Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Valenciennes - Grenoble Foot 38 · 27.04.2024

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 35
Th 7 27 thg 4 2024 - 13:00
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Linguet A.) Lienard T.
change-icon
90’
3 : 0
88’
3 : 0
(Venema N.) Doucoure S.
change-icon
75’
3 : 0
(Flamarion Filho J.) Boutoutaou A.
change-icon
70’
3 : 0
(Oyewusi K.) Lilepo M.
change-icon
70’
3 : 0
(Banse S.) Masson J.
change-icon
70’
3 : 0
67’
2 : 1
goals-icon
Meissa Ba P. (Postolachi V.)
67’
2 : 1
goals-icon
Rigo D. (Touray S.)
59’
2 : 1
goals-icon
Valls T. (Mbemba N.)
58’
2 : 1
goals-icon
Sanyang A. (Joseph L.)
58’
2 : 1
goals-icon
Ntolla N. (Sbai A.)
1 : 0
Hiệp 1
45+1’
2 : 0
29’
1 : 0
17’
0 : 1
15’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Valenciennes Valenciennes
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Valenciennes Valenciennes
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
#
Bàn thắng
  • 10 Boutoutaou A. Boutoutaou A.
    4
  • 10 Venema N. Venema N.
    3
  • 90 Jung A. Jung A.
    3
  • 99 Lilepo M. Lilepo M.
    2
  • 7 Hamache I. Hamache I.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Meissa Ba P. Meissa Ba P.
    11
  • 8 Benet J. Benet J.
    8
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    6
  • 93 Postolachi V. Postolachi V.
    3
  • 75 Joseph L. Joseph L.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Valenciennes và Grenoble là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Valenciennes chơi trên sân nhà, Valenciennes đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Grenoble thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-6 nghiêng về phía Valenciennes.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Valenciennes đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi Grenoble thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-22 nghiêng về phía Valenciennes.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Valenciennes) và 1-0 (sân của Grenoble).

Valenciennes đã có 5 trận thua liên tiếp ở Ligue 2.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Valenciennes và Grenoble Foot 38, là một phần của Ligue 2 (Pháp), được lên lịch vào 27.04 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Valenciennes

6 / 10 of last matches in all competitions Valenciennes played with a score of 0:0

Valenciennes

6 / 10 of last matches in Ligue 2 Valenciennes played with a score of 0:0

Valenciennes Grenoble Foot 38

7 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Grenoble Foot 38

7 / 10 of last matches in all competitions Grenoble Foot 38 played with a score of 0:0

Grenoble Foot 38

7 / 10 of last matches in Ligue 2 Grenoble Foot 38 played with a score of 0:0

Valenciennes

10 / 10 of last matches Valenciennes in all competitions had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
10
Pau Pau 38 51 13 12 13 60:57
11
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38 38 51 13 12 13 43:44
12
Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux 38 50 14 9 15 50:52
18
Quevilly Quevilly 38 38 7 17 14 51:55
19
Concarneau Concarneau 38 38 10 8 20 39:57
20
Valenciennes Valenciennes 37 26 5 11 21 25:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 27 tháng 4 2024
Pháp

Pháp, Valenciennes,

Stade Du Hainaut

Trọng tài
Souifi Azzedine Pháp
Kỷ luật
2
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Valenciennes Valenciennes
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38
#
Bàn thắng
  • 10 Boutoutaou A. Boutoutaou A.
    4
  • 10 Venema N. Venema N.
    3
  • 90 Jung A. Jung A.
    3
  • 99 Lilepo M. Lilepo M.
    2
  • 7 Hamache I. Hamache I.
    2
  • 50 Flamarion Filho J. Flamarion Filho J.
    2
  • 8 Foe Ondoa M. Foe Ondoa M.
    2
  • 3 Buatu Buatu
    1
  • 15 Woudenberg L. Woudenberg L.
    1
  • 15 Kruse D. Kruse D.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Meissa Ba P. Meissa Ba P.
    11
  • 8 Benet J. Benet J.
    8
  • 7 Sbai A. Sbai A.
    6
  • 93 Postolachi V. Postolachi V.
    3
  • 75 Joseph L. Joseph L.
    3
  • 25 Valls T. Valls T.
    3
  • 66 Diarra M. Diarra M.
    2
  • 70 Touray S. Touray S.
    2
  • 39 Tourraine M. Tourraine M.
    1
  • 11 Sanyang A. Sanyang A.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close