Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Riga FC - Grobina · 02.08.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Riga FC Riga FC
Grobina Grobina
Last 5 matches

Phỏng đoán

Riga FC

5 / 10 of last matches in all competitions Riga FC played with a score of 0:0

Grobina

3 / 10 of last matches in all competitions Grobina played with a score of 0:0

Grobina

5 / 10 of last matches in Giải Vô Địch Quốc Gia Grobina played with a score of 0:0

Riga FC

5 / 10 of last matches in all competitions Riga FC played with a score of 0:0

Grobina

3 / 10 of last matches in all competitions Grobina played with a score of 0:0

Grobina

5 / 10 of last matches in Giải Vô Địch Quốc Gia Grobina played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Virsliga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola 16 43 14 1 1 38:11
2
Riga FC Riga FC 16 39 12 3 1 50:17
3
Auda Auda 16 34 11 1 4 32:20
8
Tukums 200 Tukums 200 16 13 2 7 7 29:30
9
Grobina Grobina 16 13 2 7 7 10:26
10
Ogre United Ogre United 16 4 0 4 12 13:38
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Riga FC Riga FC
Grobina Grobina
#
Bàn thắng
  • 15 Badamosi M. Badamosi M.
    9
  • 8 Siqueira I. Siqueira I.
    6
  • 10 Ramires R. Ramires R.
    5
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    4
  • 13 Eduardo P. Eduardo P.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Puzirevskis A. Puzirevskis A.
    4
  • 97 Kholod A. Kholod A.
    2
  • Druzinins D. Druzinins D.
    1
  • 23 Baravykas R. Baravykas R.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 02 tháng 8 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Riga FC Riga FC
Grobina Grobina
#
Bàn thắng
  • 15 Badamosi M. Badamosi M.
    9
  • 8 Siqueira I. Siqueira I.
    6
  • 10 Ramires R. Ramires R.
    5
  • 56 Oulad M Hand S. Oulad M Hand S.
    4
  • 13 Eduardo P. Eduardo P.
    3
  • 4 Galo O. Galo O.
    3
  • 8 Varslavans R. Varslavans R.
    3
  • 30 Martins C. Martins C.
    2
  • 17 Salazar Osorio A. Salazar Osorio A.
    1
  • 70 Juan Christian Juan Christian
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Puzirevskis A. Puzirevskis A.
    4
  • 97 Kholod A. Kholod A.
    2
  • Druzinins D. Druzinins D.
    1
  • 23 Baravykas R. Baravykas R.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close