Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Liepaja - Tukums 200 · 02.08.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Liepaja Liepaja
Tukums 200 Tukums 200
Last 5 matches

Phỏng đoán

Liepaja

9 / 10 of last matches Liepaja in all competitions had less than 3 goals

Liepaja

9 / 10 of last matches Liepaja in Giải Vô Địch Quốc Gia had less than 3 goals

Tukums 200

9 / 10 of last matches Tukums 200 in all competitions had less than 3 goals

Tukums 200

9 / 10 of last matches Tukums 200 in Giải Vô Địch Quốc Gia had less than 3 goals

Liepaja

7 / 10 of last matches Liepaja in all competitions scored at least 1 goal

Liepaja

7 / 10 of last matches Liepaja in Giải Vô Địch Quốc Gia scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Virsliga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
3
Auda Auda 16 34 11 1 4 32:20
4
Liepaja Liepaja 16 22 6 4 6 21:23
5
Siêu Nova Siêu Nova 16 20 6 2 8 18:23
7
Jelgava Jelgava 16 15 3 6 7 12:30
8
Tukums 200 Tukums 200 16 13 2 7 7 29:30
9
Grobina Grobina 16 13 2 7 7 10:26
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Liepaja Liepaja
Tukums 200 Tukums 200
#
Bàn thắng
  • 19 Gueye D. Gueye D.
    3
  • 39 Leidsman K. Leidsman K.
    2
  • Vieira Cardoso F. Vieira Cardoso F.
    2
  • Patrikejevs I. Patrikejevs I.
    2
  • 20 Patijcuks D. Patijcuks D.
    2
#
Bàn thắng
  • Oloko Ede J. Oloko Ede J.
    12
  • Deruzinskis R. Deruzinskis R.
    5
  • 23 Gastaldello L. Gastaldello L.
    4
  • 15 Kirss R. Kirss R.
    1
  • Stals M. Stals M.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 02 tháng 8 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Liepaja Liepaja
Tukums 200 Tukums 200
#
Bàn thắng
  • 19 Gueye D. Gueye D.
    3
  • 39 Leidsman K. Leidsman K.
    2
  • Vieira Cardoso F. Vieira Cardoso F.
    2
  • Patrikejevs I. Patrikejevs I.
    2
  • 20 Patijcuks D. Patijcuks D.
    2
  • Ekou N. Ekou N.
    1
  • 2 Sorokins V. Sorokins V.
    1
  • 26 Amatkarijo C. Amatkarijo C.
    1
#
Bàn thắng
  • Oloko Ede J. Oloko Ede J.
    12
  • Deruzinskis R. Deruzinskis R.
    5
  • 23 Gastaldello L. Gastaldello L.
    4
  • 15 Kirss R. Kirss R.
    1
  • Stals M. Stals M.
    1
  • 25 Samoilovs B. Samoilovs B.
    1
  • 6 Reingolcs R. Reingolcs R.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close