Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Grorud - HamKam · 27.11.2021

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

Vòng 30
Th 7 27 thg 11 2021 - 09:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
1 : 3
goals-icon
Stromnes S. (Onsrud K.)
(Ness F.) Skattun V.
change-icon
86’
2 : 2
(Bredeli H.) Furaha J.
change-icon
86’
2 : 2
76’
1 : 2
(Pedersen F.) Essaeh R.
change-icon
73’
2 : 1
(Osestad S.) Elmi S.
change-icon
73’
2 : 1
(Elsebutangen T.) Jakobsen Hristov N.
change-icon
66’
2 : 1
56’
1 : 2
goals-icon
Sildnes E. (Enkerud J.)
1 : 1
Hiệp 1
45+1’
1 : 2
19’
2 : 1
10’
1 : 2
7’
1 : 1
5’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Grorud Grorud
HamKam HamKam
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Grorud Grorud
HamKam HamKam
#
Bàn thắng
  • 9 Aga O. Aga O.
    24
  • 22 Kristensen B. Kristensen B.
    5
  • 22 Bredeli H. Bredeli H.
    3
  • 40 Osestad S. Osestad S.
    3
  • 9 Jakobsen Hristov N. Jakobsen Hristov N.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Enkerud J. Enkerud J.
    14
  • 16 Eriksen K. Eriksen K.
    13
  • 7 Sildnes E. Sildnes E.
    8
  • 33 Melgalvis A. Melgalvis A.
    6
  • 42 Bjorlo M. Bjorlo M.
    4

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
HamKam HamKam 30 69 21 6 3 62:21
2
Aalesunds Aalesunds 30 58 16 10 4 68:43
3
Jerv Jerv 30 54 15 9 6 49:46
12
Ranheim Ranheim 30 34 9 7 14 56:62
13
Grorud Grorud 30 34 10 4 16 45:59
14
Stjordals-Blink Stjordals-Blink 30 31 8 7 15 32:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 27 tháng 11 2021
Na Uy

Na Uy, Oslo,

Grorud Stadion

Trọng tài
Hauge Steinar Na Uy
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Grorud Grorud
HamKam HamKam
#
Bàn thắng
  • 9 Aga O. Aga O.
    24
  • 22 Kristensen B. Kristensen B.
    5
  • 22 Bredeli H. Bredeli H.
    3
  • 40 Osestad S. Osestad S.
    3
  • 9 Jakobsen Hristov N. Jakobsen Hristov N.
    3
  • 20 Zafeiris C. Zafeiris C.
    2
  • 6 Hoyland M. Hoyland M.
    1
  • 28 Elsebutangen T. Elsebutangen T.
    1
  • 9 Pettersen F. Pettersen F.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Enkerud J. Enkerud J.
    14
  • 16 Eriksen K. Eriksen K.
    13
  • 7 Sildnes E. Sildnes E.
    8
  • 33 Melgalvis A. Melgalvis A.
    6
  • 42 Bjorlo M. Bjorlo M.
    4
  • 9 Bair T. Bair T.
    4
  • 21 Onsrud K. Onsrud K.
    3
  • 53 Berisha A. Berisha A.
    3
  • 6 Lindkvist R. Lindkvist R.
    2
  • 5 Samuel Rogers Samuel Rogers
    1

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close