Guarani - Santos · 18.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Guarani FC chơi trên sân nhà, Guarani FC đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Santos FC SP thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-8 nghiêng về phía Santos FC SP.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Guarani FC đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Santos FC SP thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-18 nghiêng về phía Santos FC SP.
Trận thắng gần đây nhất của Santos FC SP trên sân của Guarani FC là ở năm 2020.
Guarani FC đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
Santos FC SP đã thắng 4 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Guarani
Santos
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Guarani
Santos
Phỏng đoán
Trận đấu Guarani vs Santos trong Brazil - Brazil Paulista, Serie A1 sẽ bắt đầu vào 18.01 lúc 18:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Guarani Santos bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Guarani trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Guarani trong Paulista, Serie A1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Paulista, Serie A1
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Santos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Santos in Paulista, Serie A1 kết thúc trong thất bại
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Guarani trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 7:10 |
| 6 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 11:12 |
| 8 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 12:7 |
| 9 |
|
8 | 12 | 3 | 3 | 2 | 6:7 |
| 10 |
|
8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 5:9 |
| 11 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:8 |
Thông tin trận đấu
18:30
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Brazil - Brazil, Campinas,
Estadio Brinco de Ouro
Đội hình
Guarani
-
Costa M.
-
Vojvoda J.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lira V.
Hậu vệ
|
8.2 | 74 | - | 0.02 | - | 0.22 | 1 | 18/28(64%) | - | - |
|
Brazao G.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Rollheiser B.
Phía trước
|
7.7 | 89 | - | 0.19 | - | 0.27 | 2 | 41/47(87%) | - | - |
|
Barbosa E.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Antonio M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Caique
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 11/22(50%) | - | - |
|
Ivaldo Z.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/49(92%) | - | - |
|
Mayke
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Borges R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Costa J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Farias W.
Tiền vệ
|
6.9 | 81 | - | - | - | 0.43 | - | 29/30(97%) | - | - |
|
Maranhao
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.82 | - | 0.01 | 2 | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Escobar G.
Hậu vệ
|
6.7 | 16 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Melo N.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.01 | - | - | 1 | 36/38(95%) | - | - |
|
Parede G.
Phía trước
|
6.7 | 63 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 13/13(100%) | - | - |
|
Frias A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Willian Arao
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 47/49(96%) | - | - |
|
Dentinho
Phía trước
|
6.6 | 27 | - | 0.03 | - | 0.02 | 2 | 8/8(100%) | - | - |
|
Paulino de Carvalho L.
Phía trước
|
6.5 | 63 | - | 1.02 | - | 0.15 | 5 | 14/16(88%) | - | - |
|
Silveira G.
Phía trước
|
6.5 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Torres D.
Tiền vệ
|
6.5 | 26 | - | 0.02 | - | - | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Isaque
Tiền vệ
|
6.4 | 64 | - | 0.1 | - | 0.01 | 3 | 21/28(75%) | 1 | - |
|
Schmidt J.
Tiền vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Thaciano
Tiền vệ
|
6.2 | 75 | - | 0.38 | - | 0.01 | 4 | 7/7(100%) | 1 | - |
|
Junior R.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Diaz L.
Phía trước
|
5.1 | 36 | - | 0.16 | - | 0.01 | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paulino de Carvalho L.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.75 | 2 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Thaciano
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | 2 | 4 | - |
|
Isaque
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.19 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Dentinho
Phía trước
|
2 | 1 | 0.42 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Maranhao
Phía trước
|
2 | 1 | 0.68 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Parede G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.3 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rollheiser B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Diaz L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lira V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Melo N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Torres D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Willian Arao
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Antonio M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbosa E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borges R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brazao G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caique
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Escobar G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Farias W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frias A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivaldo Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Junior R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayke
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmidt J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silveira G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thaciano
Tiền vệ
|
6 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Maranhao
Phía trước
|
5 | 16/21(76%) | - | 1 | - | 0.01 | 8/9(89%) | 36 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 |
|
Paulino de Carvalho L.
Phía trước
|
5 | 14/16(88%) | - | 2 | - | 0.15 | 5/7(71%) | 44 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Rollheiser B.
Phía trước
|
5 | 41/47(87%) | 2 | - | - | 0.27 | 20/25(80%) | 58 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Dentinho
Phía trước
|
2 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Diaz L.
Phía trước
|
2 | 3/6(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Mayke
Hậu vệ
|
2 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.14 | 7/10(70%) | 52 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Borges R.
Hậu vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 45 | - | - | - | 2 | - |
|
Costa J.
Hậu vệ
|
1 | 25/27(93%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 36 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Frias A.
Hậu vệ
|
1 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 53 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Isaque
Tiền vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 39 | - | - | - | 2 | - |
|
Lira V.
Hậu vệ
|
1 | 18/28(64%) | - | - | - | 0.22 | 6/13(46%) | 51 | - | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Parede G.
Phía trước
|
1 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Silveira G.
Phía trước
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Willian Arao
Tiền vệ
|
1 | 47/49(96%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 54 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Antonio M.
Hậu vệ
|
- | 41/47(87%) | - | - | - | - | - | 57 | 5/7(71%) | - | - | 2 | - |
|
Barbosa E.
Hậu vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | 0.05 | 4/8(50%) | 45 | - | 2/7(29%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Brazao G.
Thủ môn
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 27 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Caique
Thủ môn
|
- | 11/22(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 34 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Escobar G.
Hậu vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Farias W.
Tiền vệ
|
- | 29/30(97%) | 1 | - | - | 0.43 | 5/5(100%) | 43 | - | - | - | 2 | - |
|
Ivaldo Z.
Hậu vệ
|
- | 45/49(92%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 70 | 4/6(67%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Junior R.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Melo N.
Tiền vệ
|
- | 36/38(95%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 48 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Schmidt J.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Torres D.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 20 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Borges R.
Hậu vệ
|
16 | 2/6(33%) | 6/10(60%) | 2 | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Farias W.
Tiền vệ
|
12 | 2/2(100%) | 3/10(30%) | 2 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Maranhao
Phía trước
|
11 | 3/8(38%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mayke
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 2/7(29%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rollheiser B.
Phía trước
|
9 | - | 5/6(83%) | 1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Barbosa E.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ivaldo Z.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 5 | 6 | - | - | - |
|
Paulino de Carvalho L.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | 1/4(25%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Antonio M.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Willian Arao
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diaz L.
Phía trước
|
6 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Thaciano
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dentinho
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Isaque
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lira V.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Frias A.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Silveira G.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Escobar G.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Melo N.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Miguelito
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Costa J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 6 | 1 | - | - |
|
Junior R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Torres D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brazao G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Parede G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Schmidt J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Caique
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brazao G.
Thủ môn
|
2.16 | 5 | 3.16 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Caique
Thủ môn
|
0.79 | 5 | 1.79 | 1 | - | 3 | - |