Sao Bernardo - Esporte Clube Noroeste · 18.01.2026
Paulista, Serie A1
Vòng 3Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Sự kiện trận đấu
Sao Bernardo FC wins 1st half in 25% of their matches, EC Noroeste SP in 17% of their matches.
Sao Bernardo FC wins 25% of halftimes, EC Noroeste SP wins 17%.
The winner of their last meeting was Sao Bernardo FC.
On their last meeting Sao Bernardo FC won by 1 goals.
When Sao Bernardo FC leads 1-0 at home, they win in 87% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Sao Bernardo
Esporte Clube Noroeste
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sao Bernardo
Esporte Clube Noroeste
Phỏng đoán
Trận đấu Sao Bernardo vs Esporte Clube Noroeste trong Brazil - Brazil Paulista, Serie A1 sẽ bắt đầu vào 18.01 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sao Bernardo Esporte Clube Noroeste bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sao Bernardo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sao Bernardo in Paulista, Serie A1 kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Esporte Clube Noroeste trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng Sao Bernardo trong Paulista, Serie A1 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Sao Bernardo trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Sao Bernardo trong Paulista, Serie A1 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 14:15 |
| 11 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:8 |
| 13 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:10 |
| 14 |
|
8 | 8 | 1 | 5 | 2 | 11:11 |
| 15 |
|
8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 2:13 |
| 16 |
|
8 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3:14 |
Thông tin trận đấu
13:00
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Brazil - Brazil, Sao Bernardo do Campo,
Estadio Primeiro de Maio
Đội hình
Sao Bernardo
-
94 Santos Silva J.
Thủ môn -
4 Cunha L.
Hậu vệ -
20 Santos Silva W.
Hậu vệ -
22 do Nascimento Pereira R.
Hậu vệ -
30 Leocovick L.
Hậu vệ -
33 Alves R.
Hậu vệ -
88 Denner
Tiền vệ -
23 Cristiano de Paiva I.
Tiền vệ -
19 Leo Tocantins
Phía trước -
11 Oliveira M.
Phía trước -
18 Silva R.
Phía trước -
27 Mathias D.
Phía trước
-
Salgado Junior R.
-
de Cassio Alves G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Moura Brito C.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.07 | 1 | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Echapora
Tiền vệ
|
7.6 | 62 | - | 0.05 | 1 | 0.03 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Pedrinho
Phía trước
|
7.4 | 12 | - | 0.05 | - | - | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Victor Andrade
Phía trước
|
7.4 | 59 | - | - | - | 0.05 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Alves A.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
7.2 | 53 | - | - | - | 0.04 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Sena L.
Tiền vệ
|
7.2 | 82 | - | - | - | 0.1 | - | 37/39(95%) | - | - |
|
Costa S.
Hậu vệ
|
7.1 | 77 | - | 0.71 | - | 0.05 | 3 | 15/17(88%) | - | - |
|
Mathias D.
Phía trước
|
7 | 37 | - | 0.1 | - | 0.04 | 4 | 8/8(100%) | - | - |
|
Silva M.
Tiền vệ
|
6.9 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
De Carvalho Silva L.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 8/22(36%) | - | - |
|
Claudinei Nogueira C.
Tiền vệ
|
6.8 | 82 | - | - | - | 0.21 | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Sanches Nogueira Ribeiro Magalhaes H.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.12 | 1 | 43/50(86%) | 1 | - |
|
Maciel H.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 69/74(93%) | 1 | - |
|
Pedro Vitor
Tiền vệ
|
6.7 | 31 | - | - | - | 0.02 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Jhonny
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Romisson
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Leocovick L.
Hậu vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | 0.02 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Para
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 35/39(90%) | 1 | - |
|
Souza F.
Phía trước
|
6.4 | 28 | - | 0.02 | - | - | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Carlinhos
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 35/42(83%) | 1 | - |
|
Da Costa Neto A.
Phía trước
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Maycon
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Garcia F.
Phía trước
|
6.1 | 78 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 14/17(82%) | - | - |
|
Foguinho
Tiền vệ
|
6 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 27/29(93%) | 1 | - |
|
Oliveira M.
Phía trước
|
6 | 37 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Cunha L.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mathias D.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.04 | 1 | 1 | - | - | 4 |
|
Costa S.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.36 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Garcia F.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Pedrinho
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Carlinhos
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
De Moura Brito C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | - | 1 | - |
|
Echapora
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Jhonny
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sanches Nogueira Ribeiro Magalhaes H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Souza F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Alves A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Claudinei Nogueira C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cunha L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Foguinho
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leocovick L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maciel H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maycon
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Para
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro Vitor
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romisson
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sena L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Victor Andrade
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Costa Neto A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Carvalho Silva L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Garcia F.
Phía trước
|
4 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Costa S.
Hậu vệ
|
3 | 15/17(88%) | 1 | 2 | - | 0.05 | 6/7(86%) | 41 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
De Moura Brito C.
Phía trước
|
3 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
3 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 28 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Echapora
Tiền vệ
|
2 | 8/11(73%) | - | - | 1 | 0.03 | 2/2(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Mathias D.
Phía trước
|
2 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 19 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Carlinhos
Hậu vệ
|
1 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 47 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Jhonny
Hậu vệ
|
1 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.08 | 8/12(67%) | 62 | - | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Maciel H.
Hậu vệ
|
1 | 69/74(93%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 85 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Pedrinho
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 18 | 1/2(50%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Romisson
Tiền vệ
|
1 | 28/35(80%) | - | - | - | 0.06 | 8/13(62%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Victor Andrade
Phía trước
|
1 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.05 | 5/5(100%) | 39 | - | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 6 | - |
|
Alves A.
Thủ môn
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | - | - | 32 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Claudinei Nogueira C.
Tiền vệ
|
- | 34/39(87%) | 1 | - | - | 0.21 | 12/14(86%) | 51 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Cunha L.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Foguinho
Tiền vệ
|
- | 27/29(93%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 32 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Leocovick L.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 9 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Maycon
Hậu vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | - | - | 43 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Oliveira M.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Para
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | 0.08 | 6/6(100%) | 67 | 6/7(86%) | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Pedro Vitor
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Sanches Nogueira Ribeiro Magalhaes H.
Tiền vệ
|
- | 43/50(86%) | - | - | - | 0.12 | 3/8(38%) | 72 | 7/10(70%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Sena L.
Tiền vệ
|
- | 37/39(95%) | 1 | - | - | 0.1 | 10/11(91%) | 49 | 3/4(75%) | - | - | 6 | - |
|
Silva M.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Souza F.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Da Costa Neto A.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
De Carvalho Silva L.
Thủ môn
|
- | 8/22(36%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 31 | 3/17(18%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Victor Andrade
Phía trước
|
15 | - | 10/15(67%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
De Moura Brito C.
Phía trước
|
13 | 1/7(14%) | 4/6(67%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Jhonny
Hậu vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 2 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Carlinhos
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | 4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Oliveira M.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 3/6(50%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Sanches Nogueira Ribeiro Magalhaes H.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sena L.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 1 | - | 2 | - | - | 1 | - |
|
Echapora
Tiền vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Maciel H.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Para
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Pedro Vitor
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pedrinho
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Claudinei Nogueira C.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Costa S.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mathias D.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva M.
Tiền vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Foguinho
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia F.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Maycon
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Romisson
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Souza F.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Alves A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cunha L.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Leocovick L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Da Costa Neto A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Carvalho Silva L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alves A.
Thủ môn
|
0.33 | 4 | 1.33 | 1 | 1 | 6 | - |
|
De Carvalho Silva L.
Thủ môn
|
-0.76 | 3 | 0.24 | 1 | 2 | 3 | - |