Câu lạc bộ Rubio Nu - CLB Guaraní · 01.04.2026
Division de Honor, Apertura
Vòng 14Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Division de Honor, Apertura
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Rubio Nu và Club Guarani là 2-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Rubio Nu chơi trên sân nhà, Rubio Nu đã thắng 4 trận, có 7 trận hòa trong khi Club Guarani thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-20 nghiêng về phía Club Guarani.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Rubio Nu đã thắng 9 trận, có 11 trận hòa trong khi Club Guarani thắng 15 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 54-42 nghiêng về phía Club Guarani.
Trận thắng gần đây nhất của Rubio Nu trước Club Guarani trên sân nhà là ở năm 2015.
Bạn có biết rằng Rubio Nu ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ Rubio Nu
CLB Guaraní
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ Rubio Nu
CLB Guaraní
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Câu lạc bộ Rubio Nu và CLB Guaraní, là một phần của Division de Honor, Apertura (Paraguay), được lên lịch vào 01.04 lúc 17:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Câu lạc bộ Rubio Nu trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Rubio Nu in Division de Honor, Apertura kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng CLB Guaraní trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng CLB Guaraní trong Division de Honor, Apertura kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Division de Honor, Apertura
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Câu lạc bộ Rubio Nu không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
22 | 31 | 9 | 4 | 9 | 34:26 |
| 7 |
|
22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 27:23 |
| 8 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 35:32 |
| 9 |
|
22 | 23 | 6 | 5 | 11 | 15:26 |
| 10 |
|
22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 18:35 |
| # | Đội | T | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 |
| 7 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 |
| 8 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 |
| 9 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 |
Thông tin trận đấu
17:30
Thứ Tư 01 tháng 4 2026Paraguay, Asuncion,
Estadio La Arboleda
Đội hình
Câu lạc bộ Rubio Nu
-
Morinigo G.
-
Romagnoli L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Division de Honor, Apertura
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Servio G.
Thủ môn
|
9.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/34(47%) | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
8.6 | 45 | 1 | 0.07 | 1 | 0.45 | 1 | 5/11(45%) | - | - |
|
Martinez L.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/44(77%) | - | - |
|
Zaracho S.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.49 | - | - | 1 | 31/40(78%) | - | - |
|
Segovia I.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 45/49(92%) | 1 | - |
|
Gomez S.
Tiền vệ
|
7.2 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Manzur A.
Tiền vệ
|
7.2 | 70 | - | - | - | 0.05 | - | 33/42(79%) | - | - |
|
Ramos M.
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Sarquis E.
Phía trước
|
7.2 | 68 | - | 0.18 | - | 0.04 | 1 | 15/23(65%) | - | - |
|
Servin T.
Hậu vệ
|
7.1 | 79 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Blasi B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 28/43(65%) | - | - |
|
Ferreira R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 16/25(64%) | - | - |
|
Rojas R.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.1 | 1 | 32/46(70%) | 1 | - |
|
Tanda P.
Tiền vệ
|
6.8 | 20 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Sanchez J.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.45 | - | 0.03 | 2 | 17/30(57%) | - | - |
|
Coronel P.
Phía trước
|
6.5 | 70 | - | 0.08 | - | - | 2 | 4/9(44%) | - | - |
|
Fernandez F.
Phía trước
|
6.5 | 83 | - | 0.06 | 1 | 0.06 | 1 | 11/11(100%) | - | - |
|
Perez E.
Phía trước
|
6.5 | 30 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 6/9(67%) | - | - |
|
Villagra C.
Phía trước
|
6.5 | 22 | - | 0.09 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Gimenez J.
Phía trước
|
6.4 | 22 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Barbotte A.
Hậu vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Fragueda F.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 13/23(57%) | - | - |
|
Montiel L.
Tiền vệ
|
6.2 | 81 | - | 0.68 | - | 0.03 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Ramirez I.
Phía trước
|
6.2 | 20 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Manzur Avalos G.
Tiền vệ
|
6.1 | 68 | - | 0.06 | - | - | 2 | 13/18(72%) | 1 | - |
|
Alborno R.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 23/36(64%) | - | - |
|
Mendieta W.
Tiền vệ
|
5.7 | 60 | - | 0.94 | - | 0.07 | 3 | 8/13(62%) | - | - |
|
Arzamendia M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz Diaz S.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.41 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Torales R.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.11 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendieta W.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 1.44 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Coronel P.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.48 | - | - | - | 2 | - |
|
Manzur Avalos G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Perez E.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Blasi B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Fernandez F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ferreira R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Montiel L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Rojas R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sarquis E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.4 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Servin T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Torales R.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Villagra C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Zaracho S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.29 | - | - | - | 1 | - |
|
Alborno R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arzamendia M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbotte A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fragueda F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gimenez J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manzur A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramos M.
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz Diaz S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Segovia I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Servio G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanda P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perez E.
Phía trước
|
7 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Mendieta W.
Tiền vệ
|
6 | 8/13(62%) | - | 2 | - | 0.07 | 4/9(44%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Sarquis E.
Phía trước
|
6 | 15/23(65%) | - | - | - | 0.04 | 7/12(58%) | 32 | - | - | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Fernandez F.
Phía trước
|
3 | 11/11(100%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 3/3(100%) | 17 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
2 | 5/11(45%) | 1 | - | 1 | 0.45 | 1/4(25%) | 27 | - | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Ferreira R.
Hậu vệ
|
2 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 50 | 3/8(38%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
2 | 17/30(57%) | 1 | 2 | - | 0.03 | 8/14(57%) | 52 | 3/5(60%) | - | 2/6(33%) | 2 | - |
|
Montiel L.
Tiền vệ
|
2 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.03 | 2/3(67%) | 24 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Torales R.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Villagra C.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Coronel P.
Phía trước
|
1 | 4/9(44%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 27 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Gimenez J.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Manzur Avalos G.
Tiền vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | - | - | 28 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Rojas R.
Tiền vệ
|
1 | 32/46(70%) | - | - | - | 0.1 | 10/19(53%) | 56 | 7/17(41%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Servin T.
Hậu vệ
|
1 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 45 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Zaracho S.
Hậu vệ
|
1 | 31/40(78%) | - | - | - | - | - | 56 | 5/10(50%) | - | - | 1 | 2 |
|
Alborno R.
Hậu vệ
|
- | 23/36(64%) | - | - | - | 0.05 | 5/13(38%) | 61 | 3/9(33%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Arzamendia M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbotte A.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Blasi B.
Hậu vệ
|
- | 28/43(65%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 54 | 5/16(31%) | - | - | 1 | - |
|
Fragueda F.
Thủ môn
|
- | 13/23(57%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Gomez S.
Tiền vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Manzur A.
Tiền vệ
|
- | 33/42(79%) | - | - | - | 0.05 | 9/14(64%) | 55 | 1/4(25%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Martinez L.
Tiền vệ
|
- | 34/44(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 59 | 3/6(50%) | - | - | 5 | - |
|
Ramirez I.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ramos M.
|
- | 27/33(82%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 61 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Ruiz Diaz S.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.41 | 2/3(67%) | 11 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Sanchez J.
Phía trước
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 24 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Segovia I.
Hậu vệ
|
- | 45/49(92%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 65 | 4/6(67%) | - | - | 2 | 1 |
|
Servio G.
Thủ môn
|
- | 16/34(47%) | - | - | - | - | 2/13(15%) | 39 | 7/25(28%) | - | - | - | - |
|
Tanda P.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 11 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sarquis E.
Phía trước
|
22 | 2/7(29%) | 6/15(40%) | 6 | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez M.
Tiền vệ
|
20 | 4/8(50%) | 6/12(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Montiel L.
Tiền vệ
|
14 | - | 8/12(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Ferreira R.
Hậu vệ
|
13 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Coronel P.
Phía trước
|
12 | 2/2(100%) | 4/10(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Martinez L.
Tiền vệ
|
12 | 4/6(67%) | 6/6(100%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Zaracho S.
Hậu vệ
|
12 | 5/8(63%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Segovia I.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 5/7(71%) | 1 | 1/3(33%) | - | 7 | - | - | - |
|
Servin T.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Fernandez F.
Phía trước
|
8 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Manzur A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 3 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Alborno R.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Manzur Avalos G.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mendieta W.
Tiền vệ
|
7 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blasi B.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Perez E.
Phía trước
|
6 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rojas R.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Torales R.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ramos M.
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Gomez S.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sanchez J.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tanda P.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fernandez D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gimenez J.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Villagra C.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Barbotte A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ramirez I.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ruiz Diaz S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Arzamendia M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fragueda F.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Servio G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Servio G.
Thủ môn
|
1.85 | 3 | 1.85 | - | 1 | 1 | - |
|
Arzamendia M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - |
|
Fragueda F.
Thủ môn
|
-1.04 | 3 | 0.96 | 2 | 1 | 1 | - |