Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

A.S. Gubbio 1910 - ASD Nocerina 1910 · 09.03.2014

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
ASD Nocerina 1910 ASD Nocerina 1910
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
ASD Nocerina 1910 ASD Nocerina 1910
#
Bàn thắng
  • Falconieri V. Falconieri V.
    5
  • 23 Falzerano M. Falzerano M.
    5
  • 10 Giuseppe Caccavallo Giuseppe Caccavallo
    4
  • Luparini A. Luparini A.
    3
  • 21 Malaccari N. Malaccari N.
    2
#
Bàn thắng
  • 32 Lepore F. Lepore F.
    5
  • Evacuo D. Evacuo D.
    4
  • 10 Danti D. Danti D.
    3
  • 9 Malcore G. Malcore G.
    2
  • Jogan K. Jogan K.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Lega Pro, Nhóm B

Bảng xếp hạng

B
# Đội T Dim T V Đ B
11
Grosseto Grosseto 32 42 11 9 12 34:36
12
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 32 40 10 10 12 36:44
13
SSD Viareggio 2014 SSD Viareggio 2014 32 28 6 10 16 28:47
15
Ascoli Calcio 1898 Ascoli Calcio 1898 32 24 8 7 17 32:45
16
Paganese Calcio 1926 Paganese Calcio 1926 32 20 5 5 22 26:53
17
ASD Nocerina 1910 ASD Nocerina 1910 32 12 3 5 24 18:76
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Chủ Nhật 09 tháng 3 2014
Ý

Ý, Gubbio,

Stadio Pietro Barbetti

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
ASD Nocerina 1910 ASD Nocerina 1910
#
Bàn thắng
  • Falconieri V. Falconieri V.
    5
  • 23 Falzerano M. Falzerano M.
    5
  • 10 Giuseppe Caccavallo Giuseppe Caccavallo
    4
  • Luparini A. Luparini A.
    3
  • 21 Malaccari N. Malaccari N.
    2
  • 8 Longobardi C. Longobardi C.
    2
  • 33 Ferrari G. Ferrari G.
    2
  • 90 Addae B. Addae B.
    2
  • Michele Moroni Michele Moroni
    2
  • Giallombardo A. Giallombardo A.
    1
#
Bàn thắng
  • 32 Lepore F. Lepore F.
    5
  • Evacuo D. Evacuo D.
    4
  • 10 Danti D. Danti D.
    3
  • 9 Malcore G. Malcore G.
    2
  • Jogan K. Jogan K.
    1
  • 33 Sabbione A. Sabbione A.
    1
  • Ficarrotta L. Ficarrotta L.
    1
  • Cremaschi C. Cremaschi C.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Lega Pro, Nhóm B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close