Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

A.S. Gubbio 1910 - Pordenone Calcio · 20.04.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

50%
Sở hữu bóng
50%
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
Pordenone Calcio Pordenone Calcio
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
Pordenone Calcio Pordenone Calcio
#
Bàn thắng
  • 18 Silvestro E. Silvestro E.
    8
  • 17 Casiraghi D. Casiraghi D.
    6
  • 17 Chinellato M. Chinellato M.
    4
  • 9 Plescia V. Plescia V.
    3
  • 21 Casoli G. Casoli G.
    2
#
Bàn thắng
  • 27 Candellone L. Candellone L.
    14
  • 87 Burrai S. Burrai S.
    7
  • 6 Barison A. Barison A.
    6
  • 10 Berrettoni E. Berrettoni E.
    5
  • 9 Magnaghi S. Magnaghi S.
    5

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Bảng xếp hạng

Serie C, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Pordenone Calcio Pordenone Calcio 38 73 19 16 3 56:32
2
US Triestina Calcio 1918 US Triestina Calcio 1918 38 67 19 11 8 60:33
3
Imolese Calcio 1919 Imolese Calcio 1919 38 62 15 17 6 51:33
11
Ternanacio Ternanacio 38 44 9 17 12 39:40
12
A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910 38 44 9 17 12 35:45
13
AlbinoLeffe AlbinoLeffe 38 43 9 16 13 31:35
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:30

Thứ Bảy 20 tháng 4 2019
Ý

Ý, Gubbio,

Stadio Pietro Barbetti

Trọng tài
Nicoletti Giovanni
50%
Sở hữu bóng
50%
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.S. Gubbio 1910 A.S. Gubbio 1910
Pordenone Calcio Pordenone Calcio
#
Bàn thắng
  • 18 Silvestro E. Silvestro E.
    8
  • 17 Casiraghi D. Casiraghi D.
    6
  • 17 Chinellato M. Chinellato M.
    4
  • 9 Plescia V. Plescia V.
    3
  • 21 Casoli G. Casoli G.
    2
  • 11 Campagnacci A. Campagnacci A.
    2
  • 7 Battista I. Battista I.
    1
  • 15 Schiaroli L. Schiaroli L.
    1
  • 21 Malaccari N. Malaccari N.
    1
  • 2 Maini M. Maini M.
    1
#
Bàn thắng
  • 27 Candellone L. Candellone L.
    14
  • 87 Burrai S. Burrai S.
    7
  • 6 Barison A. Barison A.
    6
  • 10 Berrettoni E. Berrettoni E.
    5
  • 9 Magnaghi S. Magnaghi S.
    5
  • 3 De Agostini M. De Agostini M.
    5
  • 9 Germinale D. Germinale D.
    3
  • 26 Ciurria P. Ciurria P.
    3
  • 35 Semenzato D. Semenzato D.
    2
  • 79 Gavazzi D. Gavazzi D.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Serie C, Bảng B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close