Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

En Avant de Guingamp - Martigues · 25.04.2025

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 32
Th 6 25 thg 4 2025 - 14:00
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Vallier L.) Demouchy A.
change-icon
81’
3 : 1
(Phiri L.) Ahile T.
change-icon
81’
3 : 1
(Siwe J.) Luvambo T.
change-icon
81’
3 : 1
75’
2 : 2
74’
2 : 2
goals-icon
Leyeye F. (Robin M.)
74’
2 : 2
goals-icon
Montiel R. (Hadjem Y.)
(Labeau B.) Riou M.
change-icon
66’
3 : 1
(Ghrieb R.) Sagna A.
change-icon
66’
3 : 1
64’
2 : 2
57’
2 : 2
goals-icon
Orinel O. (Siby M.)
57’
2 : 2
goals-icon
Tilli K. (Moussiti-Oko B.)
56’
2 : 1
47’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
45’
1 : 1
goals-icon
Amraoui A. (Ipiele A.)
38’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.26
52%
Sở hữu bóng
48%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Martigues Martigues
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Martigues Martigues
#
Bàn thắng
  • 43 Siwe J. Siwe J.
    10
  • 10 Hemia A. Hemia A.
    9
  • 29 Ghrieb R. Ghrieb R.
    9
  • 10 Labeau B. Labeau B.
    8
  • 30 Picard H. Picard H.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Tilli K. Tilli K.
    6
  • 29 Mendy O. Mendy O.
    5
  • 25 Solvet S. Solvet S.
    3
  • 24 Robin M. Robin M.
    3
  • 7 Orinel O. Orinel O.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Guingamp ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng FC Martigues ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Guingamp đã không ghi bàn 3 trận trong 14 trận đấu sân nhà ở giải Ligue 2 mùa bóng năm nay.

FC Martigues đã không ghi bàn 7 trận trong 15 trận đấu sân khách ở giải Ligue 2 mùa bóng năm nay.

Jacques Siwe là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Guingamp với 9 bàn. Karim Tlili đã ghi 4 bàn cho FC Martigues.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa En Avant de Guingamp và Martigues sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

En Avant de Guingamp

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy En Avant de Guingamp trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

En Avant de Guingamp

5 / 10 của trận đấu cuối cùng En Avant de Guingamp in Ligue 2 kết thúc trong thất bại

Martigues

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Martigues trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Martigues

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Martigues trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Martigues

1 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2

En Avant de Guingamp

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy En Avant de Guingamp trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
4
USL Dunkerque USL Dunkerque 34 56 17 5 12 47:40
5
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp 34 55 17 4 13 57:45
6
Annecy Annecy 34 51 14 9 11 42:43
16
Clermont Foot Clermont Foot 34 33 7 12 15 30:46
17
Martigues Martigues 34 32 9 5 20 29:56
18
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp 34 22 5 7 22 31:58
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 25 tháng 4 2025
Pháp

Pháp, Guingamp,

Stade Du Roudourou

Trọng tài
Rosier Eddy Pháp
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Martigues Martigues
Thống Kê Chính
1.84
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.26
52%
Sở hữu bóng
48%
14
Tổng số cú sút
14
2
Những cú sút vào khung thành
6
83% 366/440
Đường chuyền
329/411 80%
6
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
2
Cú sút
14
Tổng số cú sút
14
2
Những cú sút vào khung thành
6
1.66
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.23
8
Sút xa khung thành
5
12
Cú sút trong Vùng
11
2
Cú sút ngoài Vùng
3
4
Các cú đánh bị chặn
3
0
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
83% 366/440
Đường chuyền
329/411 80%
56% 30/54
Đường Chuyền Dài
38/69 55%
76% 106/140
Đường chuyền ở phần ba cuối
63/108 58%
0.98
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.89
41% 9/22
Chuyền bóng
9/22 41%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
4
Ngoại vi
2
16
Đá phạt
12
6
Đá phạt góc
3
8
Ném biên
13
Phòng thủ
12
Fouls
16
1
Thẻ vàng
2
48
Trận đấu tay đôi thắng
55
67% 8/12
Tranh bóng
4/9 44%
12
Cắt bóng
8
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
0
1.23
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.66
-0.62
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.34

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Martigues Martigues
#
Bàn thắng
  • 43 Siwe J. Siwe J.
    10
  • 10 Hemia A. Hemia A.
    9
  • 29 Ghrieb R. Ghrieb R.
    9
  • 10 Labeau B. Labeau B.
    8
  • 30 Picard H. Picard H.
    3
  • 11 Sagna A. Sagna A.
    3
  • 23 Luvambo T. Luvambo T.
    2
  • 45 Mendes J. Mendes J.
    2
  • 11 Le Bris T. Le Bris T.
    2
  • 8 Sidibe K. Sidibe K.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Tilli K. Tilli K.
    6
  • 29 Mendy O. Mendy O.
    5
  • 25 Solvet S. Solvet S.
    3
  • 24 Robin M. Robin M.
    3
  • 7 Orinel O. Orinel O.
    3
  • 88 Amraoui A. Amraoui A.
    2
  • 9 Montiel R. Montiel R.
    2
  • 27 Ipiele A. Ipiele A.
    2
  • 11 Diawara A. Diawara A.
    1
  • 23 Siby M. Siby M.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close