Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Halmstads - IFK Norrkoping · 13.09.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
84’
1 : 2
goals-icon
Arnarsson J. (Moberg Karlsson D.)
80’
2 : 1
78’
2 : 1
(Ascone R.) Johansson V.
change-icon
76’
2 : 1
(Persson M.) Arvidsson L.
change-icon
76’
2 : 1
(Maenpaa N.) Boman A.
change-icon
70’
2 : 1
64’
1 : 2
goals-icon
Eriksson A. (Tamba A.)
52’
1 : 1
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Sogaard A. (Jansson K.)
Hiệp 1
(Hình phạt) Ascone R.
goals-icon
30’
1 : 0
6’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.27
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.62
49%
Sở hữu bóng
51%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Halmstads Halmstads
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Halmstads Halmstads
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
#
Bàn thắng
  • 7 Agnero Y. Agnero Y.
    5
  • 14 Granath V. Granath V.
    5
  • 18 Mohammed N. Mohammed N.
    3
  • 4 Schyberg F. Schyberg F.
    2
  • 4 Kurtulus B. Kurtulus B.
    1
#
Bàn thắng
  • 5 Nyman C. Nyman C.
    11
  • 10 Moberg Karlsson D. Moberg Karlsson D.
    6
  • 8 Jorgensen S. Jorgensen S.
    5
  • 9 Traustason A. Traustason A.
    5
  • 14 Sigurgeirsson I. Sigurgeirsson I.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Sự kiện trận đấu

Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Halmstads BK chơi trên sân nhà, Halmstads BK đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi IFK Norrkoping FK thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 31-26 nghiêng về phía Halmstads BK.

Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Halmstads BK đã thắng 15 trận, có 8 trận hòa trong khi IFK Norrkoping FK thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 70-60 nghiêng về phía IFK Norrkoping FK.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Halmstads BK) và 1-0 (sân của IFK Norrkoping FK).

Bạn có biết rằng Halmstads BK ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng IFK Norrkoping FK ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Thụy Điển Giải bóng đá Allsvenskan sắp tới bao gồm trận đấu giữa Halmstads và IFK Norrkoping sẽ diễn ra vào 13.09 lúc 11:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Halmstads

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Halmstads trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Halmstads

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Halmstads in Giải bóng đá Allsvenskan kết thúc trong thất bại

IFK Norrkoping

4 / 10 của trận đấu cuối cùng IFK Norrkoping trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

IFK Norrkoping

3 / 10 của trận đấu cuối cùng IFK Norrkoping trong Giải bóng đá Allsvenskan kết thúc với chiến thắng của cô ấy

IFK Norrkoping

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải bóng đá Allsvenskan

Halmstads

3 / 10 trận đấu cuối cùng Halmstads trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Allsvenskan 2025
# Đội T Dim T V Đ B
10
Hacken Hacken 30 35 9 8 13 42:50
11
Halmstads Halmstads 30 35 10 5 15 24:50
12
Brommapojkarna Brommapojkarna 30 31 9 4 17 40:47
13
Đegerfors Đegerfors 30 30 8 6 16 33:52
14
IFK Norrkoping IFK Norrkoping 30 29 8 5 17 40:57
15
Osters Osters 30 26 6 8 16 29:48
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Thứ Bảy 13 tháng 9 2025
Thụy Điển

Thụy Điển, Halmstad,

Örjans Vall

Trọng tài
Maqedonci Granit Thụy Điển

Đội hình

Halmstads Halmstads
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
Thống Kê Chính
1.27
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.62
49%
Sở hữu bóng
51%
10
Tổng số cú sút
14
2
Những cú sút vào khung thành
3
78% 314/403
Đường chuyền
338/426 79%
3
Đá phạt góc
2
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
10
Tổng số cú sút
14
2
Những cú sút vào khung thành
3
0.86
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1
6
Sút xa khung thành
9
6
Cú sút trong Vùng
8
4
Cú sút ngoài Vùng
6
2
Các cú đánh bị chặn
2
Đường chuyền
78% 314/403
Đường chuyền
338/426 79%
44% 27/62
Đường Chuyền Dài
27/65 42%
65% 73/112
Đường chuyền ở phần ba cuối
72/118 61%
0.91
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.12
31% 5/16
Chuyền bóng
2/17 12%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
1
Ngoại vi
0
5
Đá phạt
22
3
Đá phạt góc
2
24
Ném biên
24
Phòng thủ
22
Fouls
5
2
Thẻ vàng
1
40
Trận đấu tay đôi thắng
68
76% 13/17
Tranh bóng
12/22 55%
8
Cắt bóng
7
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
1
1
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.86
0
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.14

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Halmstads Halmstads
IFK Norrkoping IFK Norrkoping
#
Bàn thắng
  • 7 Agnero Y. Agnero Y.
    5
  • 14 Granath V. Granath V.
    5
  • 18 Mohammed N. Mohammed N.
    3
  • 4 Schyberg F. Schyberg F.
    2
  • 4 Kurtulus B. Kurtulus B.
    1
  • 5 Gregor P. Gregor P.
    1
  • 27 Ascone R. Ascone R.
    1
  • 28 Chrupalla P. Chrupalla P.
    1
  • 99 Yeboah E. Yeboah E.
    1
  • 18 Persson M. Persson M.
    1
#
Bàn thắng
  • 5 Nyman C. Nyman C.
    11
  • 10 Moberg Karlsson D. Moberg Karlsson D.
    6
  • 8 Jorgensen S. Jorgensen S.
    5
  • 9 Traustason A. Traustason A.
    5
  • 14 Sigurgeirsson I. Sigurgeirsson I.
    3
  • 19 Watson M. Watson M.
    2
  • 9 Prica T. Prica T.
    2
  • 23 Ceesay J. Ceesay J.
    1
  • 14 Lushaku I. Lushaku I.
    1
  • 7 Fransson A. Fransson A.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close