Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

HamKam - Ranheim · 24.10.2021

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
4 : 0
(Eriksen K.) Rekdal N.
change-icon
84’
4 : 0
(Bjorlo M.) Berisha A.
change-icon
83’
4 : 0
77’
3 : 1
goals-icon
Karlsen M. (Marklund S.)
74’
3 : 0
71’
2 : 1
goals-icon
Solli S. (Brattbakk F.)
(Bair T.) Sildnes E.
change-icon
63’
3 : 0
58’
2 : 1
goals-icon
Erlien V. (Tromsdal J.)
2 : 0
Hiệp 1
(Lindkvist R.) Arzani D.
change-icon
32’
3 : 0
20’
2 : 0
13’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
0
Khác
7
Đá phạt góc
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

HamKam HamKam
Ranheim Ranheim
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HamKam HamKam
Ranheim Ranheim
#
Bàn thắng
  • 9 Enkerud J. Enkerud J.
    14
  • 16 Eriksen K. Eriksen K.
    13
  • 7 Sildnes E. Sildnes E.
    8
  • 33 Melgalvis A. Melgalvis A.
    6
  • 42 Bjorlo M. Bjorlo M.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Melkersen E. Melkersen E.
    17
  • 77 Mehnert M. Mehnert M.
    10
  • 26 Brattbakk F. Brattbakk F.
    5
  • 2 Rismark C. Rismark C.
    4
  • 23 Solli S. Solli S.
    4

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
HamKam HamKam 30 69 21 6 3 62:21
2
Aalesunds Aalesunds 30 58 16 10 4 68:43
3
Jerv Jerv 30 54 15 9 6 49:46
11
Raufoss Raufoss 30 34 10 5 15 51:54
12
Ranheim Ranheim 30 34 9 7 14 56:62
13
Grorud Grorud 30 34 10 4 16 45:59
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 24 tháng 10 2021
Na Uy

Na Uy, Hamar,

Briskeby

Trọng tài
Medic Ajdin Na Uy
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
0
Khác
7
Đá phạt góc
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HamKam HamKam
Ranheim Ranheim
#
Bàn thắng
  • 9 Enkerud J. Enkerud J.
    14
  • 16 Eriksen K. Eriksen K.
    13
  • 7 Sildnes E. Sildnes E.
    8
  • 33 Melgalvis A. Melgalvis A.
    6
  • 42 Bjorlo M. Bjorlo M.
    4
  • 9 Bair T. Bair T.
    4
  • 21 Onsrud K. Onsrud K.
    3
  • 53 Berisha A. Berisha A.
    3
  • 6 Lindkvist R. Lindkvist R.
    2
  • 5 Samuel Rogers Samuel Rogers
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Melkersen E. Melkersen E.
    17
  • 77 Mehnert M. Mehnert M.
    10
  • 26 Brattbakk F. Brattbakk F.
    5
  • 2 Rismark C. Rismark C.
    4
  • 23 Solli S. Solli S.
    4
  • 7 Reginiussen M. Reginiussen M.
    2
  • 9 Karlsen M. Karlsen M.
    2
  • 15 Tonne E. Tonne E.
    2
  • 12 Kamanzi W. Kamanzi W.
    2
  • 3 Kvande D. Kvande D.
    1

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close