Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Strommen - HamKam · 18.09.2021

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
0 : 0
(George T.) Cheng C.
change-icon
90’
1 : 0
90’
1 : 0
(Sannes A.) Dahlby M.
change-icon
83’
1 : 0
(Mendy L.) Kaland M.
change-icon
77’
1 : 0
71’
0 : 1
goals-icon
Berisha A. (Bair T.)
70’
0 : 1
goals-icon
Onsrud K. (Opsahl H.)
70’
0 : 1
goals-icon
Sildnes E. (Bjorlo M.)
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Strommen Strommen
HamKam HamKam
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Strommen Strommen
HamKam HamKam
#
Bàn thắng
  • 8 Birkeland S. Birkeland S.
    9
  • 2 Tvedte M. Tvedte M.
    4
  • 19 Jahr K. Jahr K.
    3
  • 27 Bojang J. Bojang J.
    3
  • 10 Callaku L. Callaku L.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Enkerud J. Enkerud J.
    14
  • 16 Eriksen K. Eriksen K.
    13
  • 7 Sildnes E. Sildnes E.
    8
  • 33 Melgalvis A. Melgalvis A.
    6
  • 42 Bjorlo M. Bjorlo M.
    4

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
HamKam HamKam 30 69 21 6 3 62:21
2
Aalesunds Aalesunds 30 58 16 10 4 68:43
3
Jerv Jerv 30 54 15 9 6 49:46
14
Stjordals-Blink Stjordals-Blink 30 31 8 7 15 32:50
15
Ullensaker Kisa Ullensaker Kisa 30 29 7 8 15 34:50
16
Strommen Strommen 30 24 4 12 14 32:49
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 18 tháng 9 2021
Na Uy

Na Uy, Strommen,

Strommen Stadion

Trọng tài
Ekeli Valen Ole-Alexander Na Uy
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Strommen Strommen
HamKam HamKam
#
Bàn thắng
  • 8 Birkeland S. Birkeland S.
    9
  • 2 Tvedte M. Tvedte M.
    4
  • 19 Jahr K. Jahr K.
    3
  • 27 Bojang J. Bojang J.
    3
  • 10 Callaku L. Callaku L.
    3
  • 15 Olsen M. Olsen M.
    2
  • 17 Cheng C. Cheng C.
    2
  • 26 Olafsen S. Olafsen S.
    1
  • 11 Chaib Y. Chaib Y.
    1
  • 17 George T. George T.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Enkerud J. Enkerud J.
    14
  • 16 Eriksen K. Eriksen K.
    13
  • 7 Sildnes E. Sildnes E.
    8
  • 33 Melgalvis A. Melgalvis A.
    6
  • 42 Bjorlo M. Bjorlo M.
    4
  • 9 Bair T. Bair T.
    4
  • 21 Onsrud K. Onsrud K.
    3
  • 53 Berisha A. Berisha A.
    3
  • 6 Lindkvist R. Lindkvist R.
    2
  • 5 Samuel Rogers Samuel Rogers
    1

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close