Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tromsdalen - HamKam · 01.09.2019

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

CN 1 thg 9 2019 - 11:00
Hoàn thành
2
5

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
2 : 5
84’
2 : 5
81’
2 : 5
goals-icon
Norbye H. (Nordli S.)
80’
2 : 5
(Johnsen L.) Tounekti S.
change-icon
78’
3 : 4
(Hình phạt) Andreassen L.
goals-icon
78’
2 : 4
73’
1 : 5
goals-icon
Mendy J. (Sildnes E.)
73’
1 : 4
69’
1 : 4
goals-icon
Ibrahim A. (Midtskogen O.)
65’
1 : 3
(Kjaeve H.) Skallebo O.
change-icon
62’
2 : 2
(Lovland A.) Andreassen L.
change-icon
62’
2 : 2
60’
1 : 2
49’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
2’
0 : 1
0 : 0

Hình thức gần đây

Tromsdalen Tromsdalen
HamKam HamKam
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tromsdalen Tromsdalen
HamKam HamKam
#
Bàn thắng
  • 15 Kristoffersen T. Kristoffersen T.
    3
  • 9 Andersen G. Andersen G.
    3
  • 71 Andreassen L. Andreassen L.
    2
  • 7 Kjaeve H. Kjaeve H.
    2
  • 27 Tangen H. Tangen H.
    2
#
Bàn thắng
  • 21 Onsrud K. Onsrud K.
    3
  • 7 Nordli S. Nordli S.
    2
  • 7 Sildnes E. Sildnes E.
    1
  • 18 Mendy J. Mendy J.
    1
  • 14 Pedersen S. Pedersen S.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
9
Sandnes Ulf Sandnes Ulf 30 38 11 5 14 46:49
10
HamKam HamKam 30 38 11 5 14 43:47
11
Raufoss Raufoss 30 38 12 2 16 47:59
14
Notodden Notodden 30 25 6 7 17 35:53
15
Skeid Skeid 30 22 4 10 16 38:54
16
Tromsdalen Tromsdalen 30 13 3 4 23 36:79
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 01 tháng 9 2019
Na Uy

Na Uy, Tromso,

Tuil Arena

Trọng tài
Hauge Steinar Na Uy

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tromsdalen Tromsdalen
HamKam HamKam
#
Bàn thắng
  • 15 Kristoffersen T. Kristoffersen T.
    3
  • 9 Andersen G. Andersen G.
    3
  • 71 Andreassen L. Andreassen L.
    2
  • 7 Kjaeve H. Kjaeve H.
    2
  • 27 Tangen H. Tangen H.
    2
  • 11 Lysvoll H. Lysvoll H.
    1
  • 10 Lysvoll V. Lysvoll V.
    1
  • 8 Bendiksen T. Bendiksen T.
    1
  • 25 Ringberg S. Ringberg S.
    1
  • 4 Johnsen L. Johnsen L.
    1
#
Bàn thắng
  • 21 Onsrud K. Onsrud K.
    3
  • 7 Nordli S. Nordli S.
    2
  • 7 Sildnes E. Sildnes E.
    1
  • 18 Mendy J. Mendy J.
    1
  • 14 Pedersen S. Pedersen S.
    1
  • 9 Midtskogen O. Midtskogen O.
    1
  • 7 Solbakken M. Solbakken M.
    1
  • 3 Gleditsch B. Gleditsch B.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close