Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SSV Ulm 1846 - Hannover 96 · 03.05.2025

2. Liga

2. Liga

Vòng 32
Th 7 3 thg 5 2025 - 07:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Brandt M.) Chessa D.
change-icon
89’
2 : 2
(Gaal T.) Hyrylainen L.
change-icon
89’
2 : 2
85’
1 : 3
goals-icon
Christiansen M. (Gindorf L.)
85’
1 : 3
goals-icon
Voglsammer A. (Tresoldi N.)
(Batista Meier O.) Kahvic A.
change-icon
81’
2 : 2
(Allgeier B.) Rosch R.
change-icon
81’
2 : 2
78’
2 : 2
75’
1 : 3
(Higl F.) Roser L.
change-icon
73’
2 : 2
73’
1 : 3
goals-icon
Dehm J. (Momuluh M.)
71’
1 : 3
(Bỏ lỡ) Batista Meier O.
71’
2 : 2
69’
1 : 3
67’
1 : 2
60’
1 : 2
52’
2 : 1
(Higl F.) Telalovic S.
goals-icon
51’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
45+1’
1 : 1
28’
0 : 1
Gaal T. (Bàn phản lưới nhà)
0 : 0

Số liệu thống kê

2.65
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.47
55%
Sở hữu bóng
45%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Hannover 96 Hannover 96
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Hannover 96 Hannover 96
#
Bàn thắng
  • 7 Telalovic S. Telalovic S.
    12
  • 18 Higl F. Higl F.
    5
  • 16 Keller A. Keller A.
    4
  • 14 Krattenmacher M. Krattenmacher M.
    3
  • 17 Batista Meier O. Batista Meier O.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Tresoldi N. Tresoldi N.
    7
  • 3 Tomiak B. Tomiak B.
    4
  • 24 Ngankam J. Ngankam J.
    4
  • 14 Lee H. Lee H.
    3
  • 23 Halstenberg M. Halstenberg M.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Suốt 5 lần gặp nhau gần đây, SSV Ulm 1846 đã thắng 0 trận, có 3 trận hòa trong khi Hannover 96 thắng 2 trận.

Hannover 96 đã có 3 trận thua liên tiếp ở 2. Liga.

Bạn có biết rằng SSV Ulm 1846 ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng SSV Ulm 1846 ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Hannover 96 ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu 2. Liga (Đức) sắp tới giữa SSV Ulm 1846 và Hannover 96 sẽ diễn ra vào 03.05 lúc 07:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết SSV Ulm 1846 v Hannover 96 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

SSV Ulm 1846

3 / 10của trận đấu cuối cùng SSV Ulm 1846 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

SSV Ulm 1846

3 / 10 của trận đấu cuối cùng SSV Ulm 1846 in 2. Liga kết thúc trong một trận hòa

SSV Ulm 1846 Hannover 96

3 / 5 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Hannover 96

3 / 10của trận đấu cuối cùng Hannover 96 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Hannover 96

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hannover 96 in 2. Liga kết thúc trong một trận hòa

SSV Ulm 1846 Hannover 96

3 / 5 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga
# Đội T Dim T V Đ B
8
Karlsruher Karlsruher 34 52 14 10 10 57:55
9
Hannover 96 Hannover 96 34 51 13 12 9 41:36
10
Nurnberg Nurnberg 34 48 14 6 14 60:57
16
Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig 34 35 8 11 15 38:64
17
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846 34 30 6 12 16 36:48
18
Jahn Regensburg Jahn Regensburg 34 25 6 7 21 23:71
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:00

Thứ Bảy 03 tháng 5 2025
Đức

Đức, Ulm,

Donaustadion

Trọng tài
Gerach Timo Đức

Sự tham dự

17200
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Hannover 96 Hannover 96
Thống Kê Chính
2.65
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.47
55%
Sở hữu bóng
45%
21
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
2
76% 279/369
Đường chuyền
256/319 80%
7
Đá phạt góc
1
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
21
Tổng số cú sút
9
5
Những cú sút vào khung thành
2
2.43
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.42
8
Sút xa khung thành
3
13
Cú sút trong Vùng
5
8
Cú sút ngoài Vùng
4
8
Các cú đánh bị chặn
4
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
76% 279/369
Đường chuyền
256/319 80%
44% 24/55
Đường Chuyền Dài
26/49 53%
63% 94/150
Đường chuyền ở phần ba cuối
82/113 73%
0.78
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.47
26% 6/23
Chuyền bóng
4/8 50%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
32
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
19
0
Ngoại vi
2
14
Đá phạt
17
7
Đá phạt góc
1
24
Ném biên
27
Phòng thủ
17
Fouls
14
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
46
Trận đấu tay đôi thắng
47
67% 10/15
Tranh bóng
10/14 71%
6
Cắt bóng
6
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
4
0.42
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.43
-0.58
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.43

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Hannover 96 Hannover 96
#
Bàn thắng
  • 7 Telalovic S. Telalovic S.
    12
  • 18 Higl F. Higl F.
    5
  • 16 Keller A. Keller A.
    4
  • 14 Krattenmacher M. Krattenmacher M.
    3
  • 17 Batista Meier O. Batista Meier O.
    3
  • 9 Roser L. Roser L.
    3
  • 3 Strompf P. Strompf P.
    2
  • 5 Reichert J. Reichert J.
    1
  • 26 Rosch R. Rosch R.
    1
  • 14 Dressel D. Dressel D.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Tresoldi N. Tresoldi N.
    7
  • 3 Tomiak B. Tomiak B.
    4
  • 24 Ngankam J. Ngankam J.
    4
  • 14 Lee H. Lee H.
    3
  • 23 Halstenberg M. Halstenberg M.
    3
  • 9 Voglsammer A. Voglsammer A.
    3
  • 4 Knight J. Knight J.
    3
  • 14 Momuluh M. Momuluh M.
    2
  • 16 Nielsen H. Nielsen H.
    2
  • 8 Leopold E. Leopold E.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close