Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Wehen Wiesbaden - Hannover 96 · 09.03.2024

2. Liga

2. Liga

Vòng 25
Th 7 9 thg 3 2024 - 07:00
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
1 : 2
goals-icon
Gindorf L. (Nielsen H.)
(Prtajin I.) Agrafiotis N.
change-icon
87’
2 : 1
76’
1 : 2
goals-icon
Teuchert C. (Ernst S.)
(Gunther L.) Rieble N.
change-icon
76’
2 : 1
(Goppel T.) Angha M.
change-icon
76’
2 : 1
76’
2 : 1
(Kovacevic F.) Iredale J.
change-icon
67’
2 : 1
63’
2 : 1
54’
1 : 1
goals-icon
Voglsammer A. (Halstenberg M.)
52’
1 : 1
goals-icon
Voglsammer A. (Kunze F.)
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
kolja Oudenne (Schaub L.)
Hiệp 1
33’
1 : 0
25’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

31%
Sở hữu bóng
69%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
11
3
Những cú sút vào khung thành
4
3
Sút xa khung thành
3
0
Ảnh bị chặn
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden
Hannover 96 Hannover 96
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden
Hannover 96 Hannover 96
#
Bàn thắng
  • 9 Prtajin I. Prtajin I.
    14
  • 14 Lee H. Lee H.
    4
  • 9 Iredale J. Iredale J.
    4
  • 19 Kovacevic F. Kovacevic F.
    4
  • 7 Goppel T. Goppel T.
    3
#
Bàn thắng
  • 36 Teuchert C. Teuchert C.
    11
  • 9 Voglsammer A. Voglsammer A.
    8
  • 16 Nielsen H. Nielsen H.
    7
  • 7 Tresoldi N. Tresoldi N.
    7
  • 23 Halstenberg M. Halstenberg M.
    5

Thống kê từ 23/24 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Wehen ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Wehen ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Hannover 96 ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Wehen đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.

Wehen đã không ghi bàn 1 trận trong 11 trận đấu sân nhà ở giải 2. Liga mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu 2. Liga (Đức) sắp tới giữa Wehen Wiesbaden và Hannover 96 sẽ diễn ra vào 09.03 lúc 07:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Wehen Wiesbaden v Hannover 96 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Wehen Wiesbaden

3 / 10 of last matches in all competitions Wehen Wiesbaden played with a score of 0:0

Wehen Wiesbaden

3 / 10 of last matches in 2. Liga Wehen Wiesbaden played with a score of 0:0

Wehen Wiesbaden Hannover 96

2 / 4 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Hannover 96

3 / 10 of last matches in all competitions Hannover 96 played with a score of 0:0

Hannover 96

4 / 10 of last matches in 2. Liga Hannover 96 played with a score of 0:0

Wehen Wiesbaden

6 / 10 of last matches Wehen Wiesbaden in all competitions had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga
# Đội T Dim T V Đ B
5
Karlsruher Karlsruher 34 55 15 10 9 68:48
6
Hannover 96 Hannover 96 34 52 13 13 8 59:44
7
Paderborn 07 Paderborn 07 34 52 15 7 12 54:54
15
Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig 34 38 11 5 18 37:53
16
Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden 34 32 8 8 18 36:50
17
Hansa Rostock Hansa Rostock 34 31 9 4 21 30:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:00

Thứ Bảy 09 tháng 3 2024
Đức

Đức, Wiesbaden,

Brita Arena

Trọng tài
Schwengers Patrick Đức
31%
Sở hữu bóng
69%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
11
3
Những cú sút vào khung thành
4
3
Sút xa khung thành
3
0
Ảnh bị chặn
4
3
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
8
Fouls
7
1
Thẻ vàng
1
Khác
9
Ném phạt thành công
8
2
Đá phạt góc
3
0
Ngoại vi
2
22
Ném biên
30

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wehen Wiesbaden Wehen Wiesbaden
Hannover 96 Hannover 96
#
Bàn thắng
  • 9 Prtajin I. Prtajin I.
    14
  • 14 Lee H. Lee H.
    4
  • 9 Iredale J. Iredale J.
    4
  • 19 Kovacevic F. Kovacevic F.
    4
  • 7 Goppel T. Goppel T.
    3
  • 20 Vukotic A. Vukotic A.
    2
  • 30 Heusser R. Heusser R.
    2
  • 16 Reinthaler M. Reinthaler M.
    1
  • 10 Froese K. Froese K.
    1
  • 21 Gunther L. Gunther L.
    1
#
Bàn thắng
  • 36 Teuchert C. Teuchert C.
    11
  • 9 Voglsammer A. Voglsammer A.
    8
  • 16 Nielsen H. Nielsen H.
    7
  • 7 Tresoldi N. Tresoldi N.
    7
  • 23 Halstenberg M. Halstenberg M.
    5
  • 39 Kohn D. Kohn D.
    3
  • 21 Schaub L. Schaub L.
    3
  • 8 Leopold E. Leopold E.
    3
  • 5 Neumann P. Neumann P.
    2
  • 2 Muroya S. Muroya S.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close