Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Wolfsberger AC - Hartberg · 08.11.2025

Bundesliga

Bundesliga

Vòng 13
Th 7 8 thg 11 2025 - 11:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+7’
2 : 2
(Bàn phản lưới nhà) Vincze D.
86’
1 : 2
(Baumgartner D.) Agyemang E.
change-icon
80’
1 : 2
(Avdijaj D.) Gattermayer A.
change-icon
80’
1 : 2
77’
0 : 3
goals-icon
Fridrikas L. (Havel E.)
74’
0 : 2
goals-icon
Havel E. (Diarra Y.)
68’
1 : 1
(Sulzner M.) Atanga D.
change-icon
63’
1 : 1
56’
0 : 2
goals-icon
Diarra Y. (Prokop D.)
(Pink M.) Kojzek E.
change-icon
55’
1 : 1
48’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
45+1’
0 : 2
28’
0 : 1
goals-icon
Hennig M. (Kainz T.)
13’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.81
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.09
79%
Sở hữu bóng
21%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Wolfsberger AC Wolfsberger AC
Hartberg Hartberg
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wolfsberger AC Wolfsberger AC
Hartberg Hartberg
#
Bàn thắng
  • 32 Pink M. Pink M.
    7
  • 20 Zukic D. Zukic D.
    7
  • 18 Schopf A. Schopf A.
    5
  • 77 Renner R. Renner R.
    3
  • 7 Gattermayer A. Gattermayer A.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Havel E. Havel E.
    13
  • 30 Fridrikas L. Fridrikas L.
    4
  • 22 Hoffmann M. Hoffmann M.
    3
  • 18 Wilfinger F. Wilfinger F.
    3
  • 19 Spendlhofer L. Spendlhofer L.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Wolfsberger AC và Hartberg là 2-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Wolfsberger AC chơi trên sân nhà, Wolfsberger AC đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Hartberg thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-18 nghiêng về phía Hartberg.

Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Wolfsberger AC đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Hartberg thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-34 nghiêng về phía Wolfsberger AC.

Kết quả mùa giải trước: 2-3 (sân của Wolfsberger AC) và 0-3 (sân của Hartberg).

Bạn có biết rằng Wolfsberger AC ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Bundesliga (Áo) sắp tới giữa Wolfsberger AC và Hartberg sẽ diễn ra vào 08.11 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Wolfsberger AC v Hartberg và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Wolfsberger AC

4 / 10của trận đấu cuối cùng Wolfsberger AC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Wolfsberger AC

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Wolfsberger AC in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa

Wolfsberger AC Hartberg

2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Hartberg

6 / 10của trận đấu cuối cùng Hartberg trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Hartberg

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hartberg in Bundesliga kết thúc trong một trận hòa

Wolfsberger AC Hartberg

2 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Bundesliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
Rapid Wien Rapid Wien 22 33 9 6 7 26:25
6
Hartberg Hartberg 22 33 8 9 5 29:24
7
WSG Tirol WSG Tirol 22 31 8 7 7 31:30
9
Ried Ried 22 28 8 4 10 26:30
10
Wolfsberger AC Wolfsberger AC 22 26 7 5 10 31:32
11
Grazer AK Grazer AK 22 20 4 8 10 22:36
Bundesliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Austria Wien Austria Wien 32 29 14 5 13 45:50
5
Rapid Wien Rapid Wien 32 27 12 8 12 36:41
6
Hartberg Hartberg 32 25 10 12 10 40:40
Bundesliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Ried Ried 32 28 12 6 14 38:42
2
Wolfsberger AC Wolfsberger AC 32 28 11 8 13 41:42
3
Rheindorf Altach Rheindorf Altach 32 27 10 12 10 36:39
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Bảy 08 tháng 11 2025
Áo

Áo, Wolfsberg,

Lavanttal Arena

Trọng tài
Talic Arnes Áo
Wolfsberger AC Wolfsberger AC
Hartberg Hartberg
Thống Kê Chính
1.81
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.09
79%
Sở hữu bóng
21%
24
Tổng số cú sút
7
4
Những cú sút vào khung thành
3
92% 650/710
Đường chuyền
118/194 61%
8
Đá phạt góc
0
1
Thẻ vàng
3
Cú sút
24
Tổng số cú sút
7
4
Những cú sút vào khung thành
3
1.23
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.86
10
Sút xa khung thành
1
16
Cú sút trong Vùng
5
8
Cú sút ngoài Vùng
2
10
Các cú đánh bị chặn
3
Đường chuyền
92% 650/710
Đường chuyền
118/194 61%
80% 28/35
Đường Chuyền Dài
20/65 31%
85% 240/284
Đường chuyền ở phần ba cuối
18/44 41%
2.41
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.08
28% 15/54
Chuyền bóng
2/4 50%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
45
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
2
Ngoại vi
3
9
Đá phạt
11
8
Đá phạt góc
0
13
Ném biên
7
Phòng thủ
11
Fouls
9
1
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
1
41
Trận đấu tay đôi thắng
39
75% 9/12
Tranh bóng
11/17 65%
6
Cắt bóng
7
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
4
0.86
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.23
-1.14
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wolfsberger AC Wolfsberger AC
Hartberg Hartberg
#
Bàn thắng
  • 32 Pink M. Pink M.
    7
  • 20 Zukic D. Zukic D.
    7
  • 18 Schopf A. Schopf A.
    5
  • 77 Renner R. Renner R.
    3
  • 7 Gattermayer A. Gattermayer A.
    2
  • 10 Avdijaj D. Avdijaj D.
    2
  • 8 Piesinger S. Piesinger S.
    2
  • 30 Sulzner M. Sulzner M.
    2
  • 9 Kojzek E. Kojzek E.
    2
  • 22 Baumgartner D. Baumgartner D.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Havel E. Havel E.
    13
  • 30 Fridrikas L. Fridrikas L.
    4
  • 22 Hoffmann M. Hoffmann M.
    3
  • 18 Wilfinger F. Wilfinger F.
    3
  • 19 Spendlhofer L. Spendlhofer L.
    2
  • 79 Drew J. Drew J.
    2
  • 28 Heil J. Heil J.
    2
  • 2 Pazourek L. Pazourek L.
    2
  • 90 Mijic P. Mijic P.
    1
  • 11 Fillafer M. Fillafer M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Bundesliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close