Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Middelfart G&BK - Hellerup IK · 12.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
2 : 1
70’
1 : 1
1 : 0
Hiệp 1
42’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

64%
Sở hữu bóng
36%
19
Tổng số cú sút
5
15
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Middelfart G&BK Middelfart G&BK
Hellerup IK Hellerup IK
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Middelfart G&BK Middelfart G&BK
Hellerup IK Hellerup IK
#
Bàn thắng
  • 10 Malthe Boesen Malthe Boesen
    6
  • Zjajo B. Zjajo B.
    4
  • 5 Greve M. Greve M.
    4
  • 11 Bytyqi B. Bytyqi B.
    3
  • Thomsen L. Thomsen L.
    3
#
Bàn thắng
  • Bagou D. Bagou D.
    9
  • Rindom J. Rindom J.
    3
  • Christensen L. Christensen L.
    1
  • Moller O. Moller O.
    1
  • Andersen A. Andersen A.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Middelfart Boldklub và Hellerup IK là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Middelfart Boldklub chơi trên sân nhà, Middelfart Boldklub đã thắng 6 trận, có 0 trận hòa trong khi Hellerup IK thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-8 nghiêng về phía Middelfart Boldklub.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Middelfart Boldklub đã thắng 8 trận, có 2 trận hòa trong khi Hellerup IK thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 24-17 nghiêng về phía Middelfart Boldklub.

Mùa trước Middelfart Boldklub thắng cả hai trận gặp Hellerup IK (4-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)

Middelfart Boldklub đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Middelfart G&BK và Hellerup IK, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 (Đan Mạch), được lên lịch vào 12.04 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Middelfart G&BK

4 / 10 trận đấu cuối cùng Middelfart G&BK trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Middelfart G&BK

4 / 10 trận đấu cuối cùng Middelfart G&BK trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Hellerup IK

4 / 10 trận đấu cuối cùng Hellerup IK trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Hellerup IK

3 / 10 trận đấu cuối cùng Hellerup IK trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Hellerup IK

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Hellerup IK chiến thắng trong hiệp 2

Middelfart G&BK

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Middelfart G&BK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Division
# Đội T Dim T V Đ B
2
Fremad Amager Fremad Amager 22 42 13 3 6 33:23
3
Middelfart G&BK Middelfart G&BK 22 40 12 4 6 35:23
4
Skive Skive 22 32 9 5 8 26:25
7
Frem Frem 22 30 8 6 8 25:23
8
Hellerup IK Hellerup IK 22 28 8 4 10 22:27
9
Ishoj Ishoj 22 27 7 6 9 24:29
Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Aarhus Fremad Aarhus Fremad 32 60 18 6 8 55:23
2
Middelfart G&BK Middelfart G&BK 32 59 17 8 7 46:30
3
Fremad Amager Fremad Amager 32 55 16 7 9 42:37
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Thisted Thisted 32 41 10 11 11 39:43
3
Hellerup IK Hellerup IK 32 40 11 7 14 32:44
4
Helsingør Helsingør 32 39 9 12 11 49:46
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 12 tháng 4 2025
Middelfart G&BK Middelfart G&BK
Hellerup IK Hellerup IK
Thống Kê Chính
64%
Sở hữu bóng
36%
19
Tổng số cú sút
5
15
Những cú sút vào khung thành
4
3
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
1
Cú sút
19
Tổng số cú sút
5
15
Những cú sút vào khung thành
4
4
Sút xa khung thành
1
Tấn công
3
Đá phạt góc
3
Phòng thủ
1
Thẻ vàng
1
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
13

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Middelfart G&BK Middelfart G&BK
Hellerup IK Hellerup IK
#
Bàn thắng
  • 10 Malthe Boesen Malthe Boesen
    6
  • Zjajo B. Zjajo B.
    4
  • 5 Greve M. Greve M.
    4
  • 11 Bytyqi B. Bytyqi B.
    3
  • Thomsen L. Thomsen L.
    3
  • 19 Linnet J. Linnet J.
    3
  • 11 Villemoes J. Villemoes J.
    1
  • Obel-Hall O. Obel-Hall O.
    1
  • Akpan U. Akpan U.
    1
  • 4 Trier Jakobsen S. Trier Jakobsen S.
    1
#
Bàn thắng
  • Bagou D. Bagou D.
    9
  • Rindom J. Rindom J.
    3
  • Christensen L. Christensen L.
    1
  • Moller O. Moller O.
    1
  • Andersen A. Andersen A.
    1
  • 21 Olsen M. Olsen M.
    1
  • Chernet D. Chernet D.
    1
  • Damkjaer J. Damkjaer J.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close