Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Nykobing - Skive · 12.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Hình phạt) Dahl M.
goals-icon
62’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
10’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

62%
Sở hữu bóng
38%
4
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Nykobing Nykobing
Skive Skive
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nykobing Nykobing
Skive Skive
#
Bàn thắng
  • 11 Dahl M. Dahl M.
    4
  • Wass E. Wass E.
    3
  • Bottker M. Bottker M.
    3
  • 41 Ogude E. Ogude E.
    3
  • 18 Hansen M. Hansen M.
    2
#
Bàn thắng
  • 22 Huldahl M. Huldahl M.
    8
  • Callo G. Callo G.
    6
  • Ostergaard O. Ostergaard O.
    3
  • 20 Sloth F. Sloth F.
    2
  • Vesterholm M. Vesterholm M.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Nykøbing FC và Skive IK là 2-3. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Nykøbing FC chơi trên sân nhà, Nykøbing FC đã thắng 7 trận, có 0 trận hòa trong khi Skive IK thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 27-11 nghiêng về phía Nykøbing FC.

Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Nykøbing FC đã thắng 10 trận, có 2 trận hòa trong khi Skive IK thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-35 nghiêng về phía Nykøbing FC.

Kết quả mùa giải trước: 2-3 (sân của Nykøbing FC) và 0-2 (sân của Skive IK).

Nykøbing FC đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Nykobing và Skive, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 (Đan Mạch), được lên lịch vào 12.04 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Nykobing

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Nykobing trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Nykobing

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Nykobing trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Nykobing

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Skive

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Skive trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Skive

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Skive in Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 kết thúc trong thất bại

Nykobing

2 / 10 trận đấu cuối cùng Nykobing trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Division
# Đội T Dim T V Đ B
3
Middelfart G&BK Middelfart G&BK 22 40 12 4 6 35:23
4
Skive Skive 22 32 9 5 8 26:25
5
Næstved Næstved 22 32 9 5 8 23:26
10
Helsingør Helsingør 22 26 6 8 8 27:29
11
Thisted Thisted 22 22 5 7 10 19:29
12
Nykobing Nykobing 22 12 3 3 16 15:41
Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Akademisk Akademisk 32 51 14 9 9 55:36
5
Skive Skive 32 41 11 8 13 36:42
6
Næstved Næstved 32 36 10 6 16 28:48
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Helsingør Helsingør 32 39 9 12 11 49:46
5
Frem Frem 32 37 9 10 13 33:38
6
Nykobing Nykobing 32 23 5 8 19 28:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 12 tháng 4 2025
Nykobing Nykobing
Skive Skive
Thống Kê Chính
62%
Sở hữu bóng
38%
4
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
4
2
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
4
Tổng số cú sút
6
4
Những cú sút vào khung thành
4
0
Sút xa khung thành
2
Tấn công
2
Đá phạt góc
5
Phòng thủ
2
Thẻ vàng
2
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Nykobing Nykobing
Skive Skive
#
Bàn thắng
  • 11 Dahl M. Dahl M.
    4
  • Wass E. Wass E.
    3
  • Bottker M. Bottker M.
    3
  • 41 Ogude E. Ogude E.
    3
  • 18 Hansen M. Hansen M.
    2
  • 10 Jensen A. Jensen A.
    2
  • Basse M. Basse M.
    2
  • Nyman L. Nyman L.
    2
  • Madsen S. Madsen S.
    1
  • Pank Iversen J. Pank Iversen J.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Huldahl M. Huldahl M.
    8
  • Callo G. Callo G.
    6
  • Ostergaard O. Ostergaard O.
    3
  • 20 Sloth F. Sloth F.
    2
  • Vesterholm M. Vesterholm M.
    2
  • 10 Kudsk C. Kudsk C.
    2
  • Breiner R. Breiner R.
    1
  • Christiansen M. Christiansen M.
    1
  • 25 Wagner L. Wagner L.
    1
  • 32 Nedergaard M. Nedergaard M.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close