Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Helsingør - Thisted · 24.10.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
1 : 0
Hiệp 1
3’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê đối sánh trước

Helsingør Helsingør
Thisted Thisted
0.7
Số bàn thắng mỗi trận
1.5
2.1
Số bàn thua mỗi trận
0.6
32.1
Số phút/Bàn thắng được ghi
42.9
2.8
Số bàn thắng trung bình trận đấu
2.1
28
Mục tiêu ghi bàn
21
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Helsingør Helsingør
Thisted Thisted
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Helsingør Helsingør
Thisted Thisted
#
Bàn thắng
  • Holmelund C. Holmelund C.
    5
  • 40 Augustinus Jensen T. Augustinus Jensen T.
    3
  • Linden R. Linden R.
    3
  • 18 Brems M. Brems M.
    2
  • Diouf A. Diouf A.
    2
#
Bàn thắng
  • 22 Wagner C. Wagner C.
    10
  • Lauritsen M. Lauritsen M.
    7
  • 35 Horby C. Horby C.
    4
  • Hansen J. Hansen J.
    3
  • 14 Nehme A. Nehme A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FC Helsingoer chơi trên sân nhà, FC Helsingoer đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi Thisted FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía FC Helsingoer.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, FC Helsingoer đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Thisted FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-14 nghiêng về phía FC Helsingoer.

Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của FC Helsingoer) và 2-2 (sân của Thisted FC).

FC Helsingoer đã có 6 trận thua liên tiếp ở Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1.

Bạn có biết rằng Thisted FC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Helsingør và Thisted, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1 (Đan Mạch), được lên lịch vào 24.10 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Helsingør

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Helsingør trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Helsingør

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Helsingør trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Helsingør Thisted

3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Thisted

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Thisted trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Thisted

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Thisted trong Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Helsingør

4 / 10 trận đấu cuối cùng Helsingør trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Division 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
Roskilde Roskilde 22 35 10 5 7 38:24
5
Thisted Thisted 22 33 9 6 7 27:23
6
Hellerup IK Hellerup IK 22 32 10 2 10 27:37
10
Skive Skive 22 20 3 11 8 22:28
11
Ishoj Ishoj 22 17 3 8 11 27:37
12
Helsingør Helsingør 22 12 3 3 16 17:45
2. Division 25/26, Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Næstved Næstved 31 54 16 6 9 44:38
4
Thisted Thisted 31 48 14 6 11 40:30
5
Roskilde Roskilde 31 46 13 7 11 48:36
2. Division 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Brabrand Brabrand 31 33 8 9 14 37:46
5
Ishoj Ishoj 31 25 5 10 16 37:55
6
Helsingør Helsingør 31 23 5 8 18 32:58
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Sáu 24 tháng 10 2025

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Helsingør Helsingør
Thisted Thisted
#
Bàn thắng
  • Holmelund C. Holmelund C.
    5
  • 40 Augustinus Jensen T. Augustinus Jensen T.
    3
  • Linden R. Linden R.
    3
  • 18 Brems M. Brems M.
    2
  • Diouf A. Diouf A.
    2
  • Sjoholm R. Sjoholm R.
    2
  • Slettegaard S. Slettegaard S.
    2
  • Larsen E. Larsen E.
    1
  • 31 Singh Sidhu J. Singh Sidhu J.
    1
  • Nielsen T. Nielsen T.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Wagner C. Wagner C.
    10
  • Lauritsen M. Lauritsen M.
    7
  • 35 Horby C. Horby C.
    4
  • Hansen J. Hansen J.
    3
  • 14 Nehme A. Nehme A.
    3
  • Boje Jorgensen C. Boje Jorgensen C.
    2
  • Lausten E. Lausten E.
    1
  • 24 Lagergaard E. Lagergaard E.
    1
  • Hoeyer A. Hoeyer A.
    1
  • 14 Nielsen L. Nielsen L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia, Bảng 1

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close