Voluntari - Hermannstadt · 01.06.2026
Superliga
Cuối cùngChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC FC Voluntari và AFC Hermannstadt khi SC FC Voluntari chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SC FC Voluntari và AFC Hermannstadt là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi SC FC Voluntari chơi trên sân nhà, SC FC Voluntari đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi AFC Hermannstadt thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-5 nghiêng về phía SC FC Voluntari.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, SC FC Voluntari đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi AFC Hermannstadt thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-22 nghiêng về phía AFC Hermannstadt.
Trận thắng gần đây nhất của AFC Hermannstadt trên sân của SC FC Voluntari là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Voluntari
Hermannstadt
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Voluntari
Hermannstadt
Phỏng đoán
Trận đấu Superliga (România) sắp tới giữa Voluntari và Hermannstadt sẽ diễn ra vào 01.06 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Voluntari v Hermannstadt và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Voluntari trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 2 của trận đấu cuối cùng Voluntari trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hermannstadt trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hermannstadt trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Voluntari không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
30 | 25 | 7 | 4 | 19 | 27:46 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 29:50 |
| 16 |
|
30 | 12 | 2 | 6 | 22 | 25:66 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
9 | 25 | 1 | 3 | 5 | 8:11 |
| 8 |
|
9 | 25 | 3 | 4 | 2 | 13:10 |
| 9 |
|
9 | 22 | 2 | 3 | 4 | 11:13 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Hai 01 tháng 6 2026România, Voluntari,
Stadionul Anghel Iordanescu
Đội hình
Voluntari
-
Parvu F.
-
Munteanu D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Babic M.
Phía trước
|
8.2 | 86 | 2 | 1.67 | - | 0.24 | 6 | 16/19(84%) | 1 | - |
|
Onisa M.
Phía trước
|
8 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 3 | 46/57(81%) | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/34(47%) | - | - |
|
Schieb M.
Phía trước
|
7.6 | 86 | - | - | - | 0.02 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Suteu A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.3 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Gheorghe I.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Crisan R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.45 | - | 0.04 | 2 | 40/48(83%) | 1 | - |
|
Cvek L.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.46 | - | 0.16 | 2 | 28/40(70%) | - | - |
|
Chioveanu E.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Roman II M.
Phía trước
|
7.2 | 89 | - | 0.22 | - | 0.06 | 2 | 16/19(84%) | - | - |
|
Andrei D.
Tiền vệ
|
6.9 | 85 | - | 0.04 | - | 0.09 | 2 | 24/28(86%) | - | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 11/22(50%) | - | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.1 | 2 | 25/34(74%) | - | - |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.02 | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
6.5 | 79 | - | 0.01 | - | - | 1 | 14/23(61%) | 1 | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
6 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Chitu A.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
4.5 | 79 | - | - | - | - | - | 19/25(76%) | 1 | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Tolea I.
Tiền vệ
|
- | 4 | 1 | 0.33 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Babic M.
Phía trước
|
6 | 4 | 1.84 | 1 | 1 | - | 6 | - |
|
Onisa M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.23 | - | 2 | 2 | 2 | 1 |
|
Andrei D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Crisan R.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.62 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Cvek L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.76 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Roman II M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Suteu A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Tolea I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | - | 1 | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chioveanu E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chitu A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gheorghe I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schieb M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Babic M.
Phía trước
|
9 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.24 | 9/12(75%) | 42 | 1/1(100%) | 1/1(50%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Roman II M.
Phía trước
|
6 | 16/19(84%) | 1 | 1 | - | 0.06 | 8/10(80%) | 32 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Negut C.
Phía trước
|
4 | 11/22(50%) | - | - | - | 0.06 | 6/16(38%) | 57 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 2/6(33%) | 3 | 1 |
|
Chitu A.
Phía trước
|
3 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 37 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Crisan R.
Hậu vệ
|
3 | 40/48(83%) | - | 1 | - | 0.04 | 2/6(33%) | 67 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
3 | 14/23(61%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 41 | 1/7(14%) | - | - | 2 | - |
|
Onisa M.
Phía trước
|
3 | 46/57(81%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 74 | 8/13(62%) | - | - | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
2 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 36 | - | - | - | 4 | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Andrei D.
Tiền vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.09 | 10/12(83%) | 49 | - | 1/10(10%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 37 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
1 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 45 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Cvek L.
Tiền vệ
|
1 | 28/40(70%) | - | 1 | - | 0.16 | 10/14(71%) | 61 | 5/8(63%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Tolea I.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
- | 25/34(74%) | - | - | - | 0.1 | 13/17(76%) | 53 | 3/8(38%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Chioveanu E.
Thủ môn
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 26 | 7/11(64%) | - | - | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | 0.08 | 10/14(71%) | 49 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gheorghe I.
Tiền vệ
|
- | 33/41(80%) | - | - | - | 0.07 | 9/16(56%) | 53 | 3/7(43%) | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
- | 2/6(33%) | - | - | - | 0.02 | 2/6(33%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | 16/34(47%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 43 | 9/27(33%) | - | - | - | - |
|
Schieb M.
Phía trước
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 66 | 2/6(33%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 39 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Suteu A.
Hậu vệ
|
- | 20/27(74%) | 1 | - | - | 0.3 | 9/12(75%) | 53 | 1/5(20%) | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 26 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Babic M.
Phía trước
|
16 | 1/4(25%) | 4/12(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
15 | 1/1(100%) | 8/15(53%) | 2 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
14 | 6/8(75%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Roman II M.
Phía trước
|
12 | 3/7(43%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Crisan R.
Hậu vệ
|
11 | 1/5(20%) | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | 8 | - | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gheorghe I.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Onisa M.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Schieb M.
Phía trước
|
8 | 1/1(50%) | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Suteu A.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chitu A.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Andrei D.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Cvek L.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tolea I.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chioveanu E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lazar D.
Thủ môn
|
1.3 | 6 | 4.3 | 3 | - | 1 | 1 |
|
Chioveanu E.
Thủ môn
|
- | 1 | - | - | - | 4 | - |