Hermannstadt - FCSB · 18.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi AFC Hermannstadt chơi trên sân nhà, AFC Hermannstadt đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Fotbal Club FCSB thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-13 nghiêng về phía Fotbal Club FCSB.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, AFC Hermannstadt đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi Fotbal Club FCSB thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-20 nghiêng về phía Fotbal Club FCSB.
Bạn có biết rằng Fotbal Club FCSB ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
AFC Hermannstadt đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Khi được chơi trên sân nhà, AFC Hermannstadt đã không thua trước Fotbal Club FCSB trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Hermannstadt
FCSB
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hermannstadt
FCSB
Phỏng đoán
Trận đấu Hermannstadt vs FCSB trong România Superliga sẽ bắt đầu vào 18.05 lúc 13:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Hermannstadt FCSB bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Hermannstadt trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Hermannstadt in Superliga kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng FCSB trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hermannstadt không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 37:28 |
| 7 |
|
30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 48:40 |
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 39:44 |
| 14 |
|
30 | 25 | 7 | 4 | 19 | 27:46 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 29:50 |
| 16 |
|
30 | 12 | 2 | 6 | 22 | 25:66 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 39 | 5 | 2 | 2 | 14:7 |
| 2 |
|
9 | 37 | 4 | 2 | 3 | 13:9 |
| 3 |
|
9 | 35 | 4 | 2 | 3 | 17:15 |
| 7 |
|
9 | 25 | 1 | 3 | 5 | 8:11 |
| 8 |
|
9 | 25 | 3 | 4 | 2 | 13:10 |
| 9 |
|
9 | 22 | 2 | 3 | 4 | 11:13 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Hai 18 tháng 5 2026România, Sibiu,
Municipal Sibiu
Đội hình
Hermannstadt
-
Munteanu D.
-
Baciu M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bus S.
Phía trước
|
8.3 | 83 | 1 | 0.19 | - | 0.15 | 1 | 22/29(76%) | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.29 | - | - | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.34 | 1 | 0.43 | 4 | 28/33(85%) | - | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 46/52(88%) | 1 | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
7.2 | 83 | - | 0.04 | 1 | 0.25 | 1 | 26/31(84%) | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
7.1 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 38/48(79%) | 1 | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 76/77(99%) | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
7 | 83 | - | - | - | 0.07 | - | 60/71(85%) | 1 | - |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 36/38(95%) | - | - |
|
Chitu A.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.21 | - | 0.1 | 4 | 39/45(87%) | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Kiki D.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 34/40(85%) | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
6.2 | 84 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Duarte A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 66/73(90%) | - | - |
|
Arad O.
Hậu vệ
|
6 | 84 | - | 0.08 | - | 0.04 | 2 | 38/48(79%) | - | - |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
6 | 74 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 30/36(83%) | - | - |
|
Popa D.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 57/64(89%) | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Negut C.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.09 | 2 | - | - | 4 | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.53 | - | 1 | - | 1 | 3 |
|
Arad O.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | 1 | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.69 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Popa D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chitu A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kiki D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Negut C.
Phía trước
|
5 | 28/33(85%) | 1 | 1 | 1 | 0.43 | 11/14(79%) | 61 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | - | 5 | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
3 | 26/31(84%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 11/14(79%) | 52 | - | 1/9(11%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
3 | 22/29(76%) | 1 | - | - | 0.15 | 10/15(67%) | 43 | - | - | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Arad O.
Hậu vệ
|
2 | 38/48(79%) | - | - | - | 0.04 | 7/14(50%) | 62 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
2 | 23/27(85%) | - | - | - | - | - | 38 | - | - | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
2 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 34 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
1 | 57/64(89%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 76 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
1 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.11 | 6/9(67%) | 57 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Chitu A.
Phía trước
|
1 | 41/47(87%) | - | - | - | 0.04 | 17/21(81%) | 67 | - | - | 3/3(100%) | 4 | 1 |
|
Popa D.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
1 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.1 | 13/19(68%) | 70 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
1 | 36/38(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 49 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
- | 38/48(79%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 77 | 2/6(33%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Duarte A.
Hậu vệ
|
- | 66/73(90%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 82 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Kiki D.
Hậu vệ
|
- | 34/40(85%) | - | - | - | 0.05 | 7/7(100%) | 63 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 32 | 10/17(59%) | - | - | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
- | 60/71(85%) | - | - | - | 0.07 | 11/18(61%) | 87 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
- | 76/77(99%) | - | - | - | - | - | 92 | 7/8(88%) | - | - | - | - |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 56 | - | - | - | 1 | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | - | - | 31 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
- | 46/52(88%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 64 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bus S.
Phía trước
|
16 | 3/5(60%) | 7/11(64%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chitu A.
Phía trước
|
16 | - | 11/16(69%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lixandru M.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | 3 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 5/11(45%) | 2 | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - |
|
Popescu O.
Phía trước
|
13 | - | 8/13(62%) | 2 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - |
|
Arad O.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
11 | - | 5/11(45%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ngezana S.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Kiki D.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Pantea G.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Thiam M.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Alhassan B.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Popa D.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Duarte A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Stoica I.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 5 | 3 | - | - | - |
|
Toma M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lazar D.
Thủ môn
|
0.55 | 4 | 0.55 | - | - | 3 | 1 |
|
Tarnovanu S.
Thủ môn
|
-0.71 | 3 | 1.29 | 2 | - | 4 | - |