Petrolul Ploiești - Otelul Galati · 18.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Petrolul Ploiesti và ASC Otelul Galati là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi FC Petrolul Ploiesti chơi trên sân nhà, FC Petrolul Ploiesti đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi ASC Otelul Galati thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-10 nghiêng về phía FC Petrolul Ploiesti.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, FC Petrolul Ploiesti đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi ASC Otelul Galati thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-13 nghiêng về phía FC Petrolul Ploiesti.
FC Petrolul Ploiesti đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.
FC Petrolul Ploiesti đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Superliga mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Petrolul Ploiești
Otelul Galati
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Petrolul Ploiești
Otelul Galati
Phỏng đoán
Giải đấu România Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Petrolul Ploiești và Otelul Galati sẽ diễn ra vào 18.05 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Petrolul Ploiești trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Petrolul Ploiești in Superliga kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Petrolul Ploiești
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Otelul Galati không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Otelul Galati không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Petrolul Ploiești không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 37:29 |
| 10 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:32 |
| 11 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 39:37 |
| 12 |
|
30 | 32 | 7 | 11 | 12 | 24:31 |
| 13 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 30:58 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
9 | 37 | 4 | 2 | 3 | 13:9 |
| 3 |
|
9 | 35 | 4 | 2 | 3 | 17:15 |
| 4 |
|
9 | 33 | 3 | 3 | 3 | 13:17 |
| 5 |
|
9 | 33 | 5 | 2 | 2 | 11:8 |
| 6 |
|
9 | 25 | 2 | 3 | 4 | 9:15 |
| 7 |
|
9 | 25 | 1 | 3 | 5 | 8:11 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Hai 18 tháng 5 2026România, Ploiesti,
Stadionul Ilie Oana
Đội hình
Petrolul Ploiești
-
Topal M.
-
Tomas S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nuno P.
Tiền vệ
|
9 | 83 | 1 | 0.02 | 1 | 0.43 | 1 | 34/45(76%) | 1 | - |
|
Bordun D.
Phía trước
|
7.7 | 82 | 1 | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 23/28(82%) | - | - |
|
Luan Campos
Phía trước
|
7.6 | 59 | 1 | 0.18 | - | 0.01 | 2 | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Patrick
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.04 | 3 | 19/30(63%) | - | - |
|
Paz B.
Tiền vệ
|
7.6 | 31 | - | - | 1 | 0.36 | - | 36/37(97%) | - | - |
|
Ignat C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.4 | - | 0.04 | 3 | 28/39(72%) | - | - |
|
Dur Bozoanca C.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 13/28(46%) | - | - |
|
Dongmo D.
Tiền vệ
|
7.2 | 52 | - | - | - | 0.02 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Zhelev M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 43/49(88%) | - | - |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
6.9 | 59 | - | - | - | 0.02 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Lameira J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.09 | 2 | 46/53(87%) | - | - |
|
Iacob P.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 17/18(94%) | 1 | - |
|
Kazu
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 19/19(100%) | - | - |
|
Ludewig K.
Hậu vệ
|
6.6 | 31 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Lopes M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.2 | - | - | 2 | 29/32(91%) | - | - |
|
Aimbetov A.
Phía trước
|
6.4 | 32 | - | 0.42 | - | - | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Grozav G.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.13 | 4 | 17/20(85%) | - | - |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
6.4 | 66 | - | 0.16 | - | 0.03 | 1 | 16/24(67%) | - | - |
|
Dumitrescu A.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | - | - | 1/4(33%) | - | - |
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Prce F.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 15/15(100%) | - | - |
|
Holz C.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 16/21(76%) | - | - |
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
5.9 | 58 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Diogo Rodrigues
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 24/31(77%) | - | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
4.6 | 45 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 7/11(64%) | - | 1 |
|
Neicu D.
Phía trước
|
- | 7 | 1 | 0.77 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Sandu D.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Grozav G.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.17 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 |
|
Ignat C.
Hậu vệ
|
3 | 3 | 0.91 | - | - | 1 | 2 | 1 |
|
Patrick
Phía trước
|
3 | 2 | 0.26 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Aimbetov A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Bordun D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.51 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Holz C.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Lameira J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Lopes M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Luan Campos
Phía trước
|
2 | 1 | 0.55 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Diogo Rodrigues
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Dumitrescu A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ludewig K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 1 |
|
Neicu D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Nuno P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | - | 1 |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zhelev M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dongmo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dur Bozoanca C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iacob P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kazu
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paz B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prce F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sandu D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Patrick
Phía trước
|
11 | 19/30(63%) | - | - | - | 0.04 | 12/21(57%) | 45 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Diogo Rodrigues
Hậu vệ
|
4 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 49 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Ignat C.
Hậu vệ
|
3 | 28/39(72%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 65 | 1/4(33%) | - | - | 1 | - |
|
Lameira J.
Tiền vệ
|
3 | 46/53(87%) | - | - | - | 0.09 | 3/6(50%) | 70 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
3 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Aimbetov A.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Grozav G.
Phía trước
|
2 | 17/20(85%) | 1 | - | - | 0.13 | 9/11(82%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lopes M.
Hậu vệ
|
2 | 29/32(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 45 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Luan Campos
Phía trước
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Paz B.
Tiền vệ
|
2 | 36/37(97%) | 1 | - | 1 | 0.36 | 17/18(94%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bordun D.
Phía trước
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.03 | 12/13(92%) | 38 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 30 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Holz C.
Hậu vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 46 | 1/5(20%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Iacob P.
Tiền vệ
|
1 | 17/18(94%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
1 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.04 | 11/13(85%) | 48 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Neicu D.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Nuno P.
Tiền vệ
|
1 | 34/45(76%) | - | - | 1 | 0.43 | 12/19(63%) | 65 | 2/2(100%) | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
1 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.03 | 5/12(42%) | 37 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | - | - | 29 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Dongmo D.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Dumitrescu A.
Hậu vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 23 | 2/4(50%) | 1/1(50%) | - | - | - |
|
Dur Bozoanca C.
Thủ môn
|
- | 13/28(46%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 39 | 7/22(32%) | - | - | - | - |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
- | 1/4(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Kazu
Hậu vệ
|
- | 19/19(100%) | - | - | - | - | - | 24 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ludewig K.
Hậu vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 23 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Prce F.
Hậu vệ
|
- | 15/15(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Sandu D.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Zhelev M.
Hậu vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 74 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Patrick
Phía trước
|
15 | 4/11(36%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Luan Campos
Phía trước
|
13 | 2/3(67%) | 6/10(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ignat C.
Hậu vệ
|
12 | 7/9(78%) | 2/3(67%) | - | - | 4 | 8 | - | - | - |
|
Diogo Rodrigues
Hậu vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Grozav G.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 2/9(22%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lameira J.
Tiền vệ
|
10 | 3/4(75%) | 5/6(83%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zhelev M.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 3 | 4/5(80%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Dongmo D.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
9 | 5/5(100%) | 2/4(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Holz C.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | - | 2 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Iacob P.
Tiền vệ
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Lopes M.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Nuno P.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Paz B.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kazu
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dumitrescu A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Prce F.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ludewig K.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bordun D.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Aimbetov A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dur Bozoanca C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Neicu D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sandu D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dur Bozoanca C.
Thủ môn
|
0.15 | 5 | 1.15 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
-2.11 | 4 | 2.89 | 5 | - | 6 | 1 |