Otelul Galati - UTA Arad · 17.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa ASC Otelul Galati và FC UTA Arad là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi ASC Otelul Galati chơi trên sân nhà, ASC Otelul Galati đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi FC UTA Arad thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía ASC Otelul Galati.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, ASC Otelul Galati đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi FC UTA Arad thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-15 nghiêng về phía ASC Otelul Galati.
Trận thắng gần đây nhất của ASC Otelul Galati trước FC UTA Arad trên sân nhà là ở năm 2007.
FC UTA Arad đã không thể thắng 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Otelul Galati
UTA Arad
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Otelul Galati
UTA Arad
Phỏng đoán
Giải đấu România Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Otelul Galati và UTA Arad sẽ diễn ra vào 17.04 lúc 10:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Otelul Galati không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Otelul Galati không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi UTA Arad không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga UTA Arad không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Otelul Galati trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 48:40 |
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 39:44 |
| 9 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 37:29 |
| 10 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:32 |
| 11 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 39:37 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 39 | 5 | 2 | 2 | 14:7 |
| 2 |
|
9 | 37 | 4 | 2 | 3 | 13:9 |
| 3 |
|
9 | 35 | 4 | 2 | 3 | 17:15 |
| 4 |
|
9 | 33 | 3 | 3 | 3 | 13:17 |
Thông tin trận đấu
10:30
Thứ Sáu 17 tháng 4 2026România, Galati,
Otelul Din Galati
Đội hình
Otelul Galati
-
Tomas S.
-
Mihalcea A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ciobanu A.
Phía trước
|
8.2 | 78 | 1 | 0.79 | - | 0.39 | 1 | 26/36(72%) | - | - |
|
Zivulic D.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 56/64(88%) | - | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
7.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.26 | 2 | 19/27(70%) | - | - |
|
Dur Bozoanca C.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Iacob P.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 63/70(90%) | - | - |
|
Luan Campos
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.1 | - | 0.1 | 2 | 29/31(94%) | - | - |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.18 | - | - | 2 | 20/30(67%) | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 15/34(44%) | - | - |
|
Lameira J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.2 | - | 0.55 | 3 | 45/54(83%) | - | - |
|
Paz B.
Tiền vệ
|
6.8 | 28 | - | - | - | - | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Patrick
Phía trước
|
6.7 | 73 | - | 0.48 | - | 0.01 | 3 | 5/14(36%) | - | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
6.5 | 57 | - | - | - | 0.11 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Debeljuh G.
Phía trước
|
6.5 | 17 | - | 0.35 | - | 0.01 | 3 | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Kazu
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 16/18(89%) | 1 | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
6.5 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Taroi D.
Tiền vệ
|
6.5 | 33 | - | 0.04 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
6.4 | 79 | - | 0.02 | - | 0.16 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
6.4 | 57 | - | - | - | - | - | 5/12(42%) | - | - |
|
Bordun D.
Phía trước
|
6.4 | 27 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Nuno P.
Tiền vệ
|
6.4 | 12 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Stolnik M.
Hậu vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Holz C.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Coman M.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 11/17(65%) | 1 | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 9/16(56%) | 1 | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
5.9 | 79 | - | - | - | 0.04 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Bana S.
Phía trước
|
5.8 | 63 | - | 0.02 | - | - | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Zhelev M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.16 | 2 | 18/26(69%) | 1 | 1 |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
3.5 | 16 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Debeljuh G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.15 | - | 2 | 1 | 3 | - |
|
Lameira J.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.24 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Patrick
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Alin R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Coman M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.51 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Iacob P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Luan Campos
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bana S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ciobanu A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Nuno P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Taroi D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | - | 1 |
|
Zivulic D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bordun D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dur Bozoanca C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holz C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kazu
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paz B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stolnik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zhelev M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
5 | 9/16(56%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 30 | - | - | 1/3(33%) | 5 | 1 |
|
Coman M.
Phía trước
|
5 | 11/17(65%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/10(60%) | 33 | - | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Patrick
Phía trước
|
4 | 5/14(36%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/9(44%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
3 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.11 | 3/8(38%) | 30 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Debeljuh G.
Phía trước
|
3 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Iacob P.
Tiền vệ
|
3 | 63/70(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 86 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Lameira J.
Tiền vệ
|
3 | 45/54(83%) | - | - | - | 0.55 | 12/17(71%) | 67 | 2/7(29%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Luan Campos
Phía trước
|
3 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.1 | 9/10(90%) | 54 | 1/1(100%) | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
3 | 20/30(67%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 49 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Bordun D.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.26 | 12/18(67%) | 55 | 3/5(60%) | 3/6(50%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
1 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.16 | 4/7(57%) | 64 | 5/9(56%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Bana S.
Phía trước
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 22 | - | - | - | - | 2 |
|
Ciobanu A.
Phía trước
|
1 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.39 | 10/15(67%) | 51 | 2/4(50%) | 5/7(71%) | - | - | - |
|
Holz C.
Hậu vệ
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.16 | 3/5(60%) | 45 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Taroi D.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Zivulic D.
Tiền vệ
|
1 | 56/64(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 82 | 6/9(67%) | - | - | 2 | - |
|
Dur Bozoanca C.
Thủ môn
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | - | 29 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
- | 15/34(44%) | - | - | - | 0.05 | 5/17(29%) | 40 | 6/25(24%) | - | - | - | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
- | 6/10(60%) | 1 | - | - | 0.04 | 2/5(40%) | 25 | 1/2(33%) | 1/4(25%) | - | 3 | 1 |
|
Kazu
Hậu vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Nuno P.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.07 | 3/4(75%) | 10 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 12 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Paz B.
Tiền vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Stolnik M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 2 | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
- | 5/12(42%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Zhelev M.
Hậu vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 55 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Patrick
Phía trước
|
18 | 5/8(63%) | 5/10(50%) | 4 | 2/4(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Coman M.
Phía trước
|
14 | - | 6/11(55%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 6/10(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
13 | 6/10(60%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 10 | - | - | - |
|
Luan Campos
Phía trước
|
12 | 2/3(67%) | 3/9(33%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Zhelev M.
Hậu vệ
|
12 | - | 3/11(27%) | 4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
10 | 2/6(33%) | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 6 | 2 | - | - | - |
|
Zivulic D.
Tiền vệ
|
8 | 4/4(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
7 | - | 6/7(86%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Debeljuh G.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Holz C.
Hậu vệ
|
7 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Iacob P.
Tiền vệ
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Bana S.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Kazu
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lameira J.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Stolnik M.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bordun D.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nuno P.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Taroi D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciobanu A.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Paz B.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Dur Bozoanca C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dur Bozoanca C.
Thủ môn
|
0.69 | 3 | 0.69 | - | - | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
0.37 | 3 | 1.37 | 1 | 1 | 1 | - |