Benga Alexandru
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(15.06.1989) 36 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
20 | 1 | 0 | 2 | 0 | |
| 2024 |
|
|
16 | 1 | 0 | 2 | 0 | |
| 2023 |
|
|
28 | 0 | 0 | 3 | 0 | |
| 2017 |
|
|
11 | 0 | 0 | 5 | 0 | |
| DƯỚI | 75 | 2 | 0 | 12 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014/2015 |
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2013/2014 |
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| 2011/2012 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17 Tám 2020 |
|
|
|
- |
| 30 Sáu 2019 |
|
|
|
- |
| 02 Bảy 2018 |
|
|
|
- |
Benga Alexandru lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 29.10.2024 | 22.02.2025 |
|