UTA Arad - CFR Cluj · 04.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi FC UTA Arad chơi trên sân nhà, FC UTA Arad đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi FC CFR 1907 Cluj thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-4 nghiêng về phía FC CFR 1907 Cluj.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, FC UTA Arad đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi FC CFR 1907 Cluj thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-11 nghiêng về phía FC CFR 1907 Cluj.
Trận thắng gần đây nhất của FC UTA Arad trước FC CFR 1907 Cluj trên sân nhà là ở năm 2006.
Kết quả mùa giải trước: 1-4 (sân của FC UTA Arad) và 1-3 (sân của FC CFR 1907 Cluj).
FC CFR 1907 Cluj đã có 5 trận thắng liên tiếp ở Superliga.
Cho xem nhiều hơn
UTA Arad
CFR Cluj
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
UTA Arad
CFR Cluj
Phỏng đoán
Trận đấu UTA Arad vs CFR Cluj trong România Superliga sẽ bắt đầu vào 04.02 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu UTA Arad CFR Cluj bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng UTA Arad trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng UTA Arad trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng CFR Cluj trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng CFR Cluj trong Superliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy UTA Arad trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 48:27 |
| 4 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 49:40 |
| 5 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 42:28 |
| 7 |
|
30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 48:40 |
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 39:44 |
| 9 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 37:29 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
10 | 46 | 6 | 1 | 3 | 13:11 |
| 3 |
|
10 | 43 | 4 | 4 | 2 | 8:7 |
| 4 |
|
10 | 39 | 3 | 4 | 3 | 13:12 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 39 | 5 | 2 | 2 | 14:7 |
| 2 |
|
9 | 37 | 4 | 2 | 3 | 13:9 |
| 3 |
|
9 | 35 | 4 | 2 | 3 | 17:15 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Tư 04 tháng 2 2026România, Arad,
Stadionul Francisc von Neumann
Đội hình
UTA Arad
-
Mihalcea A.
-
Pancu D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 24/31(77%) | - | - |
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
7.5 | 89 | 1 | 0.25 | - | 0.05 | 4 | 22/23(96%) | - | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 26/36(72%) | - | - |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 29/42(69%) | 1 | - |
|
Braun C.
Hậu vệ
|
7.2 | 60 | - | - | - | - | - | 13/20(65%) | 1 | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 14/24(58%) | - | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
7 | 64 | - | 0.03 | - | 0.19 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 10/34(29%) | 1 | - |
|
Barbu D.
Phía trước
|
6.8 | 11 | - | - | - | 0.15 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Cordea A.
Tiền vệ
|
6.8 | 83 | - | 0.08 | - | 0.66 | 2 | 13/23(57%) | 1 | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 48/62(77%) | - | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
6.6 | 30 | - | - | - | - | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/28(57%) | - | - |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Costache V.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.14 | - | 0.02 | 2 | 16/27(59%) | - | - |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/47(72%) | - | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 21/29(72%) | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 33/46(72%) | 1 | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
6.2 | 79 | - | - | - | 0.04 | - | 22/27(81%) | 1 | - |
|
Coman M.
Phía trước
|
6.1 | 79 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 12/21(57%) | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 31/42(74%) | 1 | - |
|
Gojkovic L.
Tiền vệ
|
6 | 73 | - | - | - | 0.05 | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Tzionis M.
Phía trước
|
6 | 17 | - | 0.14 | - | - | 2 | 6/6(100%) | - | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
5.9 | 26 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
5.8 | 11 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 42/60(70%) | - | - |
|
Deac C.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.41 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Cordea A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Costache V.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.33 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Tzionis M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Coman M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barbu D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Braun C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deac C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gojkovic L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coman M.
Phía trước
|
7 | 12/21(57%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 38 | - | - | 2/2(100%) | 3 | 2 |
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
6 | 22/23(96%) | - | 1 | - | 0.05 | 9/10(90%) | 40 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Cordea A.
Tiền vệ
|
4 | 13/23(57%) | - | - | - | 0.66 | 5/12(42%) | 38 | - | 2/3(67%) | - | 1 | 1 |
|
Costache V.
Tiền vệ
|
4 | 16/27(59%) | - | - | - | 0.02 | 7/15(47%) | 56 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Tzionis M.
Phía trước
|
3 | 6/6(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
2 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.05 | 7/10(70%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Gojkovic L.
Tiền vệ
|
2 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.05 | 11/16(69%) | 48 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
2 | 42/60(70%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 73 | 2/11(18%) | - | - | 1 | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 9 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Braun C.
Hậu vệ
|
1 | 13/20(65%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 53 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
1 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 52 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
1 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 52 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | - | - | 22 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.19 | 8/11(73%) | 36 | - | 1/5(20%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
- | 31/42(74%) | - | - | - | 0.1 | 10/18(56%) | 71 | 3/10(30%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Barbu D.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.15 | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
- | 14/24(58%) | 1 | - | - | 0.09 | 1/7(14%) | 50 | 1/6(17%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Deac C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
- | 33/46(72%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 55 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
- | 16/28(57%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 34 | 7/18(39%) | - | - | - | - |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
- | 29/42(69%) | - | - | - | 0.15 | 7/11(64%) | 62 | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
- | 48/62(77%) | - | - | - | 0.03 | 15/19(79%) | 68 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
- | 10/34(29%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 42 | 6/30(20%) | - | - | 1 | - |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
- | 34/47(72%) | - | - | - | 0.01 | 5/13(38%) | 55 | 4/13(31%) | - | - | - | 2 |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 43 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coman M.
Phía trước
|
16 | 3/8(38%) | 5/8(63%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Keita T.
Tiền vệ
|
15 | 5/6(83%) | 6/9(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Gojkovic L.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Ilie M.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 11 | - | - | - |
|
Braun C.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Costache V.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Korenica M.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 3 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
8 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Biliboc L.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
8 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 9 | - | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Sinyan S.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Camora
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Djokovic D.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(25%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Abeid A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Cordea A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Popa M.
Thủ môn
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Poulolo F.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Barbu D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tzionis M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Deac C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Popa M.
Thủ môn
|
0.4 | 3 | 0.4 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
-0.36 | 3 | 0.64 | 1 | - | 1 | 2 |