Farul Constanta - Đội bóng Dinamo București · 04.02.2026
Superliga
Vòng 25Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC Farul Constanta chơi trên sân nhà, FC Farul Constanta đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Dinamo Bucuresti 1948 thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-6 nghiêng về phía FC Dinamo Bucuresti 1948.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, FC Farul Constanta đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Dinamo Bucuresti 1948 thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-14 nghiêng về phía FC Farul Constanta.
Trận thắng gần đây nhất của FC Farul Constanta trước FC Dinamo Bucuresti 1948 trên sân nhà là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Farul Constanta) và 0-2 (sân của FC Dinamo Bucuresti 1948).
Bạn có biết rằng FC Farul Constanta ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Farul Constanta
Đội bóng Dinamo București
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Farul Constanta
Đội bóng Dinamo București
Phỏng đoán
Trận đấu Superliga (România) sắp tới giữa Farul Constanta và Đội bóng Dinamo București sẽ diễn ra vào 04.02 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Farul Constanta v Đội bóng Dinamo București và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Farul Constanta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Farul Constanta in Superliga kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Dinamo București trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Dinamo București trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Superliga
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Farul Constanta không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
30 | 53 | 15 | 8 | 7 | 49:40 |
| 5 |
|
30 | 52 | 14 | 10 | 6 | 42:28 |
| 6 |
|
30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 37:28 |
| 10 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:32 |
| 11 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 39:37 |
| 12 |
|
30 | 32 | 7 | 11 | 12 | 24:31 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
10 | 43 | 4 | 4 | 2 | 8:7 |
| 4 |
|
10 | 39 | 3 | 4 | 3 | 13:12 |
| 5 |
|
10 | 34 | 1 | 3 | 6 | 8:14 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
9 | 25 | 2 | 3 | 4 | 9:15 |
| 7 |
|
9 | 25 | 1 | 3 | 5 | 8:11 |
| 8 |
|
9 | 25 | 3 | 4 | 2 | 13:10 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Tư 04 tháng 2 2026România, Ovidiu,
Stadionul Viitorul
Đội hình
Farul Constanta
-
Zicu I.
-
Kopic Z.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boateng K.
Hậu vệ
|
9.6 | 90 | 2 | 0.98 | - | 0.05 | 3 | 37/41(90%) | - | - |
|
Ikoko J.
Hậu vệ
|
8.2 | 80 | - | - | - | 0.43 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Gnahore E.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 4 | 66/76(87%) | - | - |
|
Pop A.
Phía trước
|
7.9 | 10 | 1 | 0.18 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Soro A.
Tiền vệ
|
7.7 | 80 | - | - | 1 | 0.29 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Marginean A.
Tiền vệ
|
7.7 | 59 | - | - | - | 0.02 | - | 30/41(73%) | - | - |
|
Radaslavescu E.
Tiền vệ
|
7.2 | 76 | 1 | 0.45 | - | 0.19 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Cirjan C.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.32 | - | 0.1 | 7 | 50/63(79%) | - | - |
|
Armstrong D.
Tiền vệ
|
6.8 | 31 | - | 0.07 | 1 | 0.03 | 2 | 2/7(29%) | 1 | - |
|
Stoioanov N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 49/51(96%) | 1 | - |
|
Tiru B.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Buzbuchi A.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 8/30(27%) | - | - |
|
Diogo
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Epassy D.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 15/34(44%) | - | - |
|
Karamoko M.
Phía trước
|
6.5 | 89 | - | 0.46 | - | 0.05 | 2 | 17/21(81%) | 1 | - |
|
Larie I.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.01 | 1 | 32/43(74%) | - | - |
|
Oprut R.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 40/51(78%) | 1 | - |
|
Vina I.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 3 | 25/40(63%) | 1 | - |
|
Grigoryan N.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Dutu M.
Hậu vệ
|
6.1 | 10 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Markovic J.
Phía trước
|
6.1 | 10 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 3/9(33%) | - | - |
|
Mihai C.
Tiền vệ
|
6 | 10 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Maftei D.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Isfan A.
Tiền vệ
|
5.8 | 80 | - | 0.26 | - | 0.18 | 2 | 16/24(67%) | - | - |
|
Tanasa R.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Vojtus J.
Phía trước
|
5.8 | 27 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cirjan C.
Tiền vệ
|
7 | 1 | 0.11 | 3 | 3 | - | 4 | 3 |
|
Gnahore E.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Boateng K.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 1.72 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Vina I.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.1 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Armstrong D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Isfan A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.43 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Karamoko M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Grigoryan N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Larie I.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Oprut R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Pop A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Radaslavescu E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.91 | - | - | - | 1 | - |
|
Stoioanov N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Buzbuchi A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diogo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dutu M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Epassy D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ikoko J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maftei D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marginean A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Markovic J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mihai C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soro A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanasa R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiru B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vojtus J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karamoko M.
Phía trước
|
8 | 17/21(81%) | - | 1 | - | 0.05 | 6/8(75%) | 44 | - | - | 2/7(29%) | 1 | 2 |
|
Gnahore E.
Tiền vệ
|
6 | 66/76(87%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 101 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Cirjan C.
Tiền vệ
|
5 | 50/63(79%) | - | - | - | 0.1 | 19/27(70%) | 82 | 4/4(100%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Boateng K.
Hậu vệ
|
4 | 37/41(90%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 64 | - | - | - | 2 | - |
|
Isfan A.
Tiền vệ
|
3 | 16/24(67%) | - | 1 | - | 0.18 | 9/16(56%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Pop A.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Ikoko J.
Hậu vệ
|
2 | 33/36(92%) | 1 | - | - | 0.43 | 8/11(73%) | 62 | - | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Radaslavescu E.
Tiền vệ
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.19 | 6/10(60%) | 33 | - | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Stoioanov N.
Hậu vệ
|
2 | 49/51(96%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 77 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Diogo
Tiền vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 46 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Grigoryan N.
Tiền vệ
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Larie I.
Hậu vệ
|
1 | 32/43(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 53 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Marginean A.
Tiền vệ
|
1 | 30/41(73%) | - | - | - | 0.02 | 5/10(50%) | 46 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Markovic J.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Mihai C.
Tiền vệ
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Armstrong D.
Tiền vệ
|
- | 2/7(29%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 1/4(25%) | 18 | - | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Buzbuchi A.
Thủ môn
|
- | 8/30(27%) | - | - | - | - | - | 39 | 4/26(15%) | - | - | - | - |
|
Dutu M.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Epassy D.
Thủ môn
|
- | 15/34(44%) | - | - | - | - | - | 43 | 1/20(5%) | - | - | - | - |
|
Maftei D.
Hậu vệ
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | 0.02 | - | 43 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Oprut R.
Hậu vệ
|
- | 40/51(78%) | - | - | - | 0.01 | 9/14(64%) | 79 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
- | 3/9(33%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 26 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Soro A.
Tiền vệ
|
- | 30/37(81%) | 1 | - | 1 | 0.29 | 14/18(78%) | 47 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Tanasa R.
Tiền vệ
|
- | 6/12(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 21 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tiru B.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | - | - | - |
|
Vina I.
Tiền vệ
|
- | 25/40(63%) | - | - | - | 0.01 | 5/19(26%) | 63 | 1/8(13%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Vojtus J.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 12 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gnahore E.
Tiền vệ
|
13 | 3/4(75%) | 6/9(67%) | - | 1/4(25%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Karamoko M.
Phía trước
|
13 | - | 3/12(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ikoko J.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 6/8(75%) | - | 3/5(60%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Isfan A.
Tiền vệ
|
11 | 2/4(50%) | 1/7(100%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Oprut R.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 5/9(56%) | 3 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Boateng K.
Hậu vệ
|
10 | 3/3(100%) | 5/7(71%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Stoioanov N.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 3/4(75%) | 2 | 2/2(100%) | 6 | 6 | - | - | - |
|
Vina I.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/10(50%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vojtus J.
Phía trước
|
10 | 1/6(17%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diogo
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | 1/4(25%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Grigoryan N.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cirjan C.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Marginean A.
Tiền vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Soro A.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tanasa R.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Maftei D.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Radaslavescu E.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Armstrong D.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Larie I.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Tiru B.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Pop A.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dutu M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Buzbuchi A.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Markovic J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mihai C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Epassy D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Epassy D.
Thủ môn
|
0.43 | 2 | 2.43 | 2 | - | 6 | - |
|
Buzbuchi A.
Thủ môn
|
-0.63 | 5 | 2.37 | 3 | 1 | 2 | 1 |