Mazilu Adrian
Thông tin cá nhân
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
România
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(13.09.2005) 20 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.04 |
|
1 1 | 56’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
|
| 04.04 |
|
1 1 | 21’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
d
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31.03 |
|
3 0 | 0 | 32’ | 1 | 0 | 0 | 0 |
w
|
| 27.03 |
|
0 1 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
12 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
16 | 1 | 2 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 31 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 |
|
|
6 | 1 | 1 | 1 | 0 | |
| 2023 |
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| DƯỚI | 8 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Mùa | Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 |
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2025 |
|
|
5 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| 2024 |
|
|
3 | 1 | 2 | 1 | 0 | |
| 2023 |
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2023 |
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2022 |
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| DƯỚI | 15 | 3 | 3 | 1 | 0 |
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Loại chuyển khoản | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30 Tám 2025 |
|
|
|
400K €
|
| 29 Sáu 2024 |
|
|
|
- |
| 21 Một 2024 |
|
|
|
- |
Mazilu Adrian lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 20.12.2025 | 05.01.2026 |
|
| 30.06.2025 | 22.11.2025 |
|