Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Petrolul Ploiești

Petrolul Ploiești

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
5
6
8
16:24
-8
21
1.11
Phong độ sân khách
21
4
9
8
17:22
-5
21
1.00
Phong độ tổng thể
40
9
15
16
33:46
-13
42
1.05
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
3
9
7
5:11
-6
18
0.95
Phong độ sân khách
21
3
12
5
7:8
-1
21
1.00
Phong độ tổng thể
40
6
21
12
12:19
-7
39
0.98
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
6
6
7
11:13
-2
24
1.26
Phong độ sân khách
21
4
8
8
10:14
-4
20
0.95
Phong độ tổng thể
40
10
14
15
21:27
-6
44
1.10

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.83
0.84
0.81
Phút / bàn thắng ghi
109
107
111
Trên 0.5
63%
58%
67%
Trên 1.5
13%
16%
10%
Trên 2.5
5%
6%
5%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
5%
11%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
38%
43%
34%
Không ghi được bàn thắng
38%
43%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
4
2
2
Phạt dền nhận
11
6
5
Phạt dền trong một trận
38%
43%
34%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.30
0.26
0.33
Trung bình ghi 2H
0.53
0.58
0.48
Ghi bàn trong 1H
25%
27%
24%
Ghi bàn trong 2H
43%
43%
43%
Thất bại ghi bàn 1H
75%
74%
77%
Thất bại hhi bàn 2H
58%
58%
58%
1H Bàn thắng ghi
12
5
7
2H Bàn thắng ghi
21
11
10

Petrolul Ploiești ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Superliga

Petrolul Ploiești ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận

Petrolul Ploiești là đội đầu tiên ghi bàn trong 38% trong suốt Superliga

Petrolul Ploiești không ghi được bàn trong 38% tại Superliga

Petrolul Ploiești ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận

Petrolul Ploiești ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.15
1.26
1.05
Phút / bàn thủng lưới
78’
71’
86’
Giữ sạch lưới %
25%
27%
24%
Trên 0.5
75%
74%
77%
Trên 1.5
23%
22%
24%
Trên 2.5
10%
16%
5%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.48
0.58
0.38
Thua trung bình 2H
0.68
0.68
0.67
Giữ sạch lưới 1H
25%
11%
14%
Giữ sạch lưới
18%
9%
9%
1H Bàn thua
19
11
8
2H Bàn thua
27
13
14

Petrolul Ploiești để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Superliga

Petrolul Ploiești để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận

Petrolul Ploiești đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Petrolul Ploiești để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp một mỗi trận

Petrolul Ploiești để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
1.98
2.11
1.86
Trên 0.5
90%
90%
91%
Trên 1.5
63%
58%
67%
Trên 2.5
28%
32%
24%
Trên 3.5
10%
16%
5%
Trên 4.5
5%
11%
0%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
11%
10%
Dưới 1.5
38%
43%
34%
Dưới 2.5
73%
69%
77%
Dưới 3.5
90%
85%
96%
Dưới 4.5
95%
90%
100%
Dưới 5.5
98%
95%
100%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.78
0.84
0.71
Trung bình 2H
1.20
1.26
1.14
Trên 0.5 1H
53%
58%
48%
Trên 0.5 2H
78%
79%
77%
Trên 1.5 1H
18%
16%
20%
Trên 1.5 2H
35%
37%
34%
Trên 2.5 1H
5%
6%
5%
Trên 2.5 2H
5%
6%
5%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
48%
43%
53%
Dưới 0.5 2H
23%
22%
24%
Dưới 1.5 1H
83%
85%
81%
Dưới 1.5 2H
65%
64%
67%
Dưới 2.5 1H
95%
95%
96%
Dưới 2.5 2H
95%
95%
96%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Petrolul Ploiești đã tham gia trong Superliga

Petrolul Ploiești tổng số bàn thắng mỗi trận 1.98 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 28% đối với Petrolul Ploiești tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Petrolul Ploiești tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Petrolul Ploiești đã tham gia trong Superliga

Petrolul Ploiești ghi trung bình 0.78 mỗi trận trong hiệp một

Petrolul Ploiești ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 18 cho Petrolul Ploiești ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 83 cho Petrolul Ploiești ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Petrolul Ploiești ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Petrolul Ploiești ở Superliga

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
48%
43%
53%
CDG 1H
10%
11%
10%
CDG 2H
20%
16%
24%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
8%
11%
5%
CDG và hòa
28%
22%
34%
CDG và thua
13%
11%
15%
CDG và trên 2.5 (có/có)
20%
22%
20%
CDG và trên 2.5 (không/có)
8%
11%
5%
CDG và trên 3.5 (có/có)
8%
11%
5%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
11%
10%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
16%
24%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
74%
67%

Petrolul Ploiești đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Superliga

Petrolul Ploiești ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Superliga

Petrolul Ploiești ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Superliga

Petrolul Ploiești đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Superliga

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
8%
5%
3%
11 - 20 phút
20%
5%
15%
21 - 30 phút
18%
5%
13%
31 - 40 phút
13%
8%
5%
41 - 50 phút
20%
10%
15%
51 - 60 phút
10%
8%
3%
61 - 70 phút
30%
13%
18%
71 - 80 phút
25%
13%
15%
81 - 90+ phút
48%
18%
30%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
18%
8%
10%
16 - 30 phút
28%
8%
20%
31 - 45 phút
28%
13%
15%
46 - 60 phút
18%
13%
8%
61 - 75 phút
43%
23%
23%
76 - 90+ phút
60%
20%
40%

Petrolul Ploiești ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Superliga

Petrolul Ploiești thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 18% số trận đấu trong Superliga

Petrolul Ploiești để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Superliga

Petrolul Ploiești ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Superliga

Petrolul Ploiești thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Superliga

Petrolul Ploiești để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Superliga

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
93%
85%
100%
+1.5
85%
85%
86%
+0.5
60%
58%
62%
-0.5
23%
27%
20%
-1.5
8%
11%
5%
-2.5
5%
6%
5%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
93%
90%
96%
+0.5 1H
70%
64%
77%
-0.5 1H
15%
16%
15%
-1.5 1H
3%
0%
5%
+1.5 2H
90%
85%
96%
+0.5 2H
63%
64%
62%
-0.5 2H
25%
32%
20%
-1.5 2H
8%
11%
5%

Petrolul Ploiești ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Superliga

Trong hiệp một, Petrolul Ploiești ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Superliga

Trong hiệp hai, Petrolul Ploiești ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Superliga

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.10
4.21
4.00
Chiến thắng
38%
22%
53%
Chấp +1.5
85%
79%
91%
Chấp +0.5
65%
53%
77%
Chấp -0.5
38%
22%
53%
Chấp -1.5
18%
6%
29%
Trên 0.5
95%
100%
91%
Trên 1.5
90%
95%
86%
Trên 2.5
80%
85%
77%
Trên 3.5
60%
69%
53%
Trên 4.5
43%
43%
43%
Trên 5.5
28%
27%
29%
Trên 6.5
8%
6%
10%
Trên 7.5
3%
0%
5%
Tổng Thẻ
164
80
84
Cao nhất trong một trận
10
7
10
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.15
1.16
1.14
Thẻ trung bình 2H
2.95
3.05
2.86
Chiến thắng 1H
25%
22%
29%
Chiến thắng 2H
38%
16%
58%
Chấp +1.5 1H
98%
100%
96%
Chấp +0.5 1H
70%
64%
77%
Chấp -0.5 1H
25%
22%
29%
Chấp -1.5 1H
3%
6%
0%
Chấp +1.5 2H
90%
85%
96%
Chấp +0.5 2H
73%
58%
86%
Chấp -0.5 2H
38%
16%
58%
Chấp -1.5 2H
15%
11%
20%
Trên 0.5 1H
73%
74%
72%
Trên 1.5 1H
28%
27%
29%
Trên 2.5 1H
10%
11%
10%
Trên 0.5 2H
90%
95%
86%
Trên 1.5 2H
75%
79%
72%
Trên 2.5 2H
53%
53%
53%
Trên 3.5 2H
45%
48%
43%

Petrolul Ploiești thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Superliga

Petrolul Ploiești có trung bình 4.10 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Petrolul Ploiești thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Petrolul Ploiești có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Petrolul Ploiești thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Petrolul Ploiești có trung bình 2.95 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.05
1.84
2.24
Thẻ đội trên 1,5 TT
68%
69%
67%
Thẻ đội trên 2,5 TT
28%
16%
39%
Thẻ đội trên 3,5 TT
15%
6%
24%
Đội thẻ trung bình 1H
0.53
0.53
0.52
Thẻ đội trên 0,5 1H
45%
43%
48%
Thẻ đội trên 1,5 1H
8%
11%
5%
Đội thẻ trung bình 2H
1.53
1.32
1.71
Thẻ đội trên 0,5 2H
78%
69%
86%
Thẻ đội trên 1,5 2H
50%
48%
53%
Thẻ đội trên 2,5 2H
20%
11%
29%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
2.05
2.37
1.76
Thẻ chống trên 1,5 TT
90%
95%
86%
Thẻ chống trên 2,5 TT
80%
85%
77%
Thẻ chống trên 3,5 TT
60%
69%
53%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.63
0.63
0.62
Thẻ chống trên 0,5 1H
50%
53%
48%
Thẻ chống trên 1,5 1H
8%
11%
5%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.43
1.74
1.14
Thẻ chống trên 0,5 2H
73%
85%
62%
Thẻ chống trên 1,5 2H
53%
64%
43%
Thẻ chống trên 2,5 2H
15%
22%
10%

Petrolul Ploiești có trung bình 2.05 thẻ đội trong các trận của Superliga

Petrolul Ploiești có trung bình 2.05 thẻ chống lại trong các trận của Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.40
9.68
9.14
Chiến thắng
43%
58%
29%
Handicap +2.5
75%
90%
62%
Handicap +1.5
70%
85%
58%
Handicap -1.5
35%
48%
24%
Handicap -2.5
28%
37%
20%
Trên 6.5
83%
74%
91%
Trên 7.5
75%
69%
81%
Trên 8.5
63%
64%
62%
Trên 9.5
53%
53%
53%
Trên 10.5
43%
48%
39%
Trên 11.5
23%
32%
15%
Trên 12.5
15%
22%
10%
Trên 13.5
8%
16%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.63
4.84
4.43
Phạt Góc trung bình 2H
4.78
4.84
4.71
Chiến thắng 1H
45%
64%
29%
Chiến thắng 2H
40%
37%
43%
Handicap +2.5 1H
80%
90%
72%
Handicap +1.5 1H
65%
79%
53%
Handicap -1.5 1H
33%
53%
15%
Handicap -2.5 1H
28%
43%
15%
Handicap +2.5 2H
83%
85%
81%
Handicap +1.5 2H
73%
79%
67%
Handicap -1.5 2H
33%
37%
29%
Handicap -2.5 2H
30%
37%
24%
Trên 4.5 1H
50%
48%
53%
Trên 5.5 1H
33%
37%
29%
Trên 6.5 1H
23%
32%
15%
Trên 4.5 2H
55%
58%
53%
Trên 5.5 2H
30%
37%
24%
Trên 6.5 2H
23%
27%
20%

Petrolul Ploiești thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Superliga

Petrolul Ploiești có trung bình 9.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Petrolul Ploiești thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Petrolul Ploiești có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Trong hiệp hai, Petrolul Ploiești thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Petrolul Ploiești có trung bình 4.78 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Grozav G. FW
    10
  • 2 Pop R. MD
    5
  • 3 Chica-Rosa A. FW
    4
  • 4 Roche Y. DF
    3
  • 5 Jyry T. MD
    3
  • 6 Dulca M. MD
    3
  • 7 Ricardinho DF
    2
  • 8 Hanca S. MD
    2
  • 9 Doumtsios K. FW
    2
  • 10 Gheorghe V. MD
    2
  • 11 Botogan A. MD
    2
  • 12 Papp P. DF
    2
  • 13 Salceanu R. DF
    2
  • 14 Prce F. DF
    1
  • 15 Marian B. DF
    1
  • 16 Ludewig K. DF
    1
  • 17 Radu D. DF
    1
  • 18 Ignat C. DF
    1
  • 19 Dumitrescu A. DF
    1
  • 20 Baldres Hermann R. FW
    1
  • 21 Aimbetov A. FW
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
PPL PPL
Đội thống kê
ARG ARG
Xếp hạng
18
0.83
Ghi bàn / trận
1.05
15
13
1.15
Thua / trận đấu
0.93
17
18
1.98
Trận bàn thắng trung bình
1.98
17
14
48%
CDG
37%
18
14
9.40
Trận phạt góc trung bình
9.27
15
9
4.83
Đội phạt góc trung bình
4.59
13
12
4.10
Trận thẻ trung bình
4.39
8
13
2.05
Đội thẻ trung bình
2.44
3

Những người ghi bàn nhiều nhất

PPL Petrolul Ploiești
Grozav G. 7
Chica-Rosa A. 4
Pop R. 3
ARG Arges Pitesti
Bettaieb A. 11
Matos R. 10
Moldoveanu R. 4

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close