Petrolul Ploiești - Hermannstadt · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Petrolul Ploiesti và AFC Hermannstadt là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FC Petrolul Ploiesti chơi trên sân nhà, FC Petrolul Ploiesti đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi AFC Hermannstadt thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-3 nghiêng về phía FC Petrolul Ploiesti.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, FC Petrolul Ploiesti đã thắng 3 trận, có 8 trận hòa trong khi AFC Hermannstadt thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-12 nghiêng về phía FC Petrolul Ploiesti.
Khi được chơi trên sân nhà, FC Petrolul Ploiesti đã không thua trước AFC Hermannstadt trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Gheorghe Teodor Grozav là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho FC Petrolul Ploiesti với 6 bàn. Aurelian Ionut Chitu đã ghi 9 bàn cho AFC Hermannstadt.
Cho xem nhiều hơn
Petrolul Ploiești
Hermannstadt
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Petrolul Ploiești
Hermannstadt
Phỏng đoán
Trận đấu Petrolul Ploiești vs Hermannstadt trong România Superliga sẽ bắt đầu vào 19.04 lúc 11:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Petrolul Ploiești Hermannstadt bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Petrolul Ploiești không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Petrolul Ploiești không vẽ
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hermannstadt không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Hermannstadt không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Petrolul Ploiești trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 39:37 |
| 12 |
|
30 | 32 | 7 | 11 | 12 | 24:31 |
| 13 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 30:58 |
| 14 |
|
30 | 25 | 7 | 4 | 19 | 27:46 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 29:50 |
| 16 |
|
30 | 12 | 2 | 6 | 22 | 25:66 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
9 | 33 | 5 | 2 | 2 | 11:8 |
| 6 |
|
9 | 25 | 2 | 3 | 4 | 9:15 |
| 7 |
|
9 | 25 | 1 | 3 | 5 | 8:11 |
| 8 |
|
9 | 25 | 3 | 4 | 2 | 13:10 |
| 9 |
|
9 | 22 | 2 | 3 | 4 | 11:13 |
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026România, Ploiesti,
Stadionul Ilie Oana
Đội hình
Petrolul Ploiești
-
Topal M.
-
Munteanu D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.56 | 1 | 0.26 | 4 | 36/39(92%) | - | - |
|
Roche Y.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.48 | - | 0.03 | 1 | 52/60(87%) | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 13/26(50%) | 1 | - |
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.14 | 2 | 12/14(86%) | 1 | - |
|
Grozav G.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.29 | - | 0.09 | 7 | 16/19(84%) | - | - |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/49(76%) | 1 | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/51(88%) | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
6.8 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 32/39(82%) | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
6.7 | 28 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
6.7 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Dumitrescu A.
Hậu vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Mateiu A.
Tiền vệ
|
6.7 | 31 | - | - | - | 0.03 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Ricardinho
Hậu vệ
|
6.7 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
6.6 | 89 | 1 | 0.86 | - | 0.12 | 4 | 16/24(67%) | - | - |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 33/38(87%) | 1 | - |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
6.5 | 88 | - | 0.03 | - | 0.28 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 30/36(83%) | - | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
6.3 | 78 | - | - | - | 0.03 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 14/25(56%) | - | - |
|
Florescu E.
Tiền vệ
|
6.3 | 62 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 13/22(59%) | - | - |
|
Hanca S.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | 0.03 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Diogo Rodrigues
Hậu vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 8/14(57%) | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Simba M.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 24/32(75%) | 1 | 1 |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marian B.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Grozav G.
Phía trước
|
7 | 1 | 0.22 | 4 | 2 | - | 2 | 5 |
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.01 | 2 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Negut C.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.77 | 3 | - | - | 1 | 3 |
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.11 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Dumitrescu A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Florescu E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.4 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Roche Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.86 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diogo Rodrigues
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hanca S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marian B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mateiu A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricardinho
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simba M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
7 | 12/14(86%) | 1 | - | - | 0.14 | 5/6(83%) | 35 | 1/2(50%) | - | - | 6 | 1 |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
5 | 20/27(74%) | 1 | - | - | 0.28 | 10/13(77%) | 50 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Bus S.
Phía trước
|
4 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Grozav G.
Phía trước
|
4 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.09 | 9/11(82%) | 41 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
4 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.12 | 9/16(56%) | 49 | - | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
3 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
2 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 42 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Florescu E.
Tiền vệ
|
2 | 13/22(59%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 36 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
2 | 36/39(92%) | 1 | 1 | 1 | 0.26 | 18/19(95%) | 62 | 5/6(83%) | 1/6(17%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
1 | 45/51(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 60 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
1 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.06 | 9/14(64%) | 66 | - | 1/4(25%) | 3/8(38%) | 1 | - |
|
Diogo Rodrigues
Hậu vệ
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
1 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Roche Y.
Hậu vệ
|
1 | 52/60(87%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 80 | 8/9(89%) | - | - | - | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
1 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 54 | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | - | - | 23 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.04 | 10/13(77%) | 66 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
- | 14/25(56%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 50 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Dumitrescu A.
Hậu vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 55 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hanca S.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 48 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | 13/26(50%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 46 | 4/17(24%) | - | - | 1 | - |
|
Marian B.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mateiu A.
Tiền vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 21 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
- | 37/49(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 67 | 7/14(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ricardinho
Hậu vệ
|
- | 16/25(64%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 45 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Simba M.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 23 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 13 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chica-Rosa A.
Phía trước
|
18 | 1/9(11%) | 6/9(67%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
16 | - | 8/15(53%) | 2 | 2/4(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Papp P.
Hậu vệ
|
14 | 6/10(60%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Dulca M.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 5/9(56%) | 1 | 4/4(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
12 | 6/9(67%) | - | 3 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Pop R.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 1/8(13%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Florescu E.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Grozav G.
Phía trước
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
8 | 4/5(80%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
7 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Jyry T.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ricardinho
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/3(33%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Dumitrescu A.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | 7 | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Roche Y.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 10 | - | - | - |
|
Simba M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diogo Rodrigues
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hanca S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mateiu A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gheorghe V.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Issah S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marian B.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lazar D.
Thủ môn
|
0.27 | 6 | 1.27 | 1 | 2 | 5 | - |
|
Balbarau R.
Thủ môn
|
0.17 | 1 | 1.17 | 1 | 1 | 5 | 1 |