Botosani - CS Metaloglobus Bucuresti · 20.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Metaloglobus Bucuresti đã không thể thắng 15 trận liên tiếp trên sân khách.
Elhadji Pape Djibril Diaw bị nhiều thẻ vàng (8) hơn tất cả các cầu thủ khác ở FC Botosani. David Irimia của Metaloglobus Bucuresti bị 7 thẻ.
FC Botosani đã để lọt lưới tất cả các trận trong 9 trận gần nhất.
FC Botosani wins 1st half in 25% of their matches, Metaloglobus Bucuresti in 13% of their matches.
FC Botosani wins 25% of halftimes, Metaloglobus Bucuresti wins 13%.
Cho xem nhiều hơn
Botosani
CS Metaloglobus Bucuresti
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Botosani
CS Metaloglobus Bucuresti
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Botosani và CS Metaloglobus Bucuresti, là một phần của Superliga (România), được lên lịch vào 20.04 lúc 10:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Botosani trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Botosani in Superliga kết thúc trong thất bại
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi CS Metaloglobus Bucuresti không thua
3 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga CS Metaloglobus Bucuresti không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Botosani trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Botosani trong Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 39:44 |
| 9 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 37:29 |
| 10 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:32 |
| 14 |
|
30 | 25 | 7 | 4 | 19 | 27:46 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 29:50 |
| 16 |
|
30 | 12 | 2 | 6 | 22 | 25:66 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
9 | 35 | 4 | 2 | 3 | 17:15 |
| 4 |
|
9 | 33 | 3 | 3 | 3 | 13:17 |
| 5 |
|
9 | 33 | 5 | 2 | 2 | 11:8 |
| 8 |
|
9 | 25 | 3 | 4 | 2 | 13:10 |
| 9 |
|
9 | 22 | 2 | 3 | 4 | 11:13 |
| 10 |
|
9 | 16 | 2 | 4 | 3 | 10:14 |
Thông tin trận đấu
10:30
Thứ Hai 20 tháng 4 2026România, Botosani,
Stadionul Municipal
Đội hình
Botosani
-
Croitoru M.
-
Bratu F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ongenda H.
Phía trước
|
9 | 83 | 1 | 0.18 | 1 | 0.58 | 2 | 38/52(73%) | - | - |
|
Mailat S.
Phía trước
|
8 | 57 | 1 | 1.02 | - | 0.13 | 2 | 16/21(76%) | - | - |
|
Purece F.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.04 | - | 0.39 | 1 | 23/35(66%) | 1 | - |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.1 | - | 0.05 | 2 | 67/72(93%) | - | - |
|
Papa E.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.27 | - | 0.02 | 2 | 68/80(85%) | 1 | - |
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
7.1 | 84 | 1 | 0.39 | - | 0.23 | 3 | 10/19(53%) | - | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 83/92(90%) | - | - |
|
Dumiter I.
Phía trước
|
6.8 | 33 | - | 0.14 | - | 0.05 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Toutou M.
Phía trước
|
6.6 | 17 | - | 0.04 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fernandes E.
Phía trước
|
6.6 | 17 | - | 0.42 | - | - | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
George Gavrilas
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/26(58%) | - | - |
|
Irimia A.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/34(88%) | - | - |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
6.5 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.23 | 2 | 36/47(77%) | - | - |
|
Neacsu R.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Sabater D.
Tiền vệ
|
6.5 | 86 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 73/85(86%) | - | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Huiban D.
Phía trước
|
6 | 73 | - | - | - | - | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Suta R.
Hậu vệ
|
6 | 65 | - | - | - | - | - | 30/31(97%) | - | - |
|
Abbey M.
Tiền vệ
|
5.8 | 81 | - | 0.35 | - | 0.01 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Camara A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Kukic L.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Gheorghe A.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Zakir Y.
Hậu vệ
|
5.6 | 73 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Cestor M.
Hậu vệ
|
4.3 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Bordeianu M.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.03 | - | - | 1 | 18/20(90%) | - | - |
|
Celaj E.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Kovtalyuk M.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Pasagic O.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | 1 | 0.55 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Visic S.
Phía trước
|
- | 4 | 1 | 0.23 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.43 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Fernandes E.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.6 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Mailat S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.75 | - | - | - | 2 | - |
|
Ongenda H.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.62 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Papa E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.29 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Abbey M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Bordeianu M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Dumiter I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Purece F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.39 | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sabater D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Toutou M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Visic S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Celaj E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cestor M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
George Gavrilas
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gheorghe A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huiban D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Irimia A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovtalyuk M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kukic L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neacsu R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasagic O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suta R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zakir Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mailat S.
Phía trước
|
8 | 16/21(76%) | - | 1 | - | 0.13 | 10/14(71%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
7 | 10/19(53%) | - | - | - | 0.23 | 5/13(38%) | 43 | - | 2/4(50%) | - | 1 | 1 |
|
Ongenda H.
Phía trước
|
5 | 38/52(73%) | 2 | - | 1 | 0.58 | 16/27(59%) | 69 | 4/6(67%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
3 | 36/47(77%) | - | - | - | 0.23 | 10/17(59%) | 65 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | - | 3 | - |
|
Fernandes E.
Phía trước
|
3 | 6/8(75%) | - | 2 | - | - | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
3 | 67/72(93%) | - | - | - | 0.05 | 13/15(87%) | 88 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Toutou M.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
2 | 83/92(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 103 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Papa E.
Tiền vệ
|
2 | 68/80(85%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/17(53%) | 95 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Sabater D.
Tiền vệ
|
2 | 23/28(82%) | 1 | 1 | - | 0.01 | 6/7(86%) | 42 | 3/4(75%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Visic S.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Abbey M.
Tiền vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 33 | - | - | 2/2(100%) | 3 | 1 |
|
Cestor M.
Hậu vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
1 | 73/85(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 102 | 2/6(33%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Dumiter I.
Phía trước
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.05 | 6/9(67%) | 29 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Huiban D.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | - | - | 26 | - | - | - | - | - |
|
Suta R.
Hậu vệ
|
1 | 30/31(97%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 45 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Bordeianu M.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 26 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Camara A.
Hậu vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | - | 38 | 2/7(29%) | - | - | - | 1 |
|
Celaj E.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 58 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
George Gavrilas
Thủ môn
|
- | 15/26(58%) | - | - | - | - | - | 40 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Gheorghe A.
Tiền vệ
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 50 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Irimia A.
Tiền vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 70 | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Kovtalyuk M.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Kukic L.
Thủ môn
|
- | 20/21(95%) | - | - | - | - | - | 28 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Neacsu R.
Tiền vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 53 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Pasagic O.
Hậu vệ
|
- | 8/8(100%) | 1 | - | 1 | 0.55 | 2/2(100%) | 11 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Purece F.
Tiền vệ
|
- | 23/35(66%) | - | - | - | 0.39 | 8/17(47%) | 55 | - | 1/8(13%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Zakir Y.
Hậu vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
15 | - | 2/15(13%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Abbey M.
Tiền vệ
|
14 | 1/4(25%) | 8/10(80%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Papa E.
Tiền vệ
|
12 | 2/4(50%) | 4/8(50%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
11 | 7/11(64%) | - | - | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gheorghe A.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Irimia A.
Tiền vệ
|
9 | - | 9/9(100%) | - | 2/5(40%) | 3 | 6 | - | 1 | - |
|
Zakir Y.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 2 | 5 | 1 | - | - |
|
Huiban D.
Phía trước
|
8 | 3/6(50%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sabater D.
Tiền vệ
|
8 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Cestor M.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Dumiter I.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Neacsu R.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Camara A.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Ongenda H.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Purece F.
Tiền vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Suta R.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | 2 | 1 | 1 | - | - |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Toutou M.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasagic O.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Visic S.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bordeianu M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Celaj E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes E.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mailat S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
George Gavrilas
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovtalyuk M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kukic L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kukic L.
Thủ môn
|
-0.52 | 3 | 1.48 | 2 | - | 3 | - |
|
George Gavrilas
Thủ môn
|
-0.7 | 5 | 2.3 | 3 | - | 6 | - |