UTA Arad - Botosani · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi FC UTA Arad chơi trên sân nhà, FC UTA Arad đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Botosani thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-6 nghiêng về phía FC UTA Arad.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, FC UTA Arad đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Botosani thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-17 nghiêng về phía FC UTA Arad.
FC Botosani đã thua 3 trận liên tiếp trên sân khách.
Khi được chơi trên sân nhà, FC UTA Arad đã không thua trước FC Botosani trong 5 cuộc đối đầu gần nhất
Marius Catalin Coman là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho FC UTA Arad với 7 bàn. Arpad Sebastian Mailat đã ghi 9 bàn cho FC Botosani.
Cho xem nhiều hơn
UTA Arad
Botosani
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
UTA Arad
Botosani
Phỏng đoán
Giải đấu România Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa UTA Arad và Botosani sẽ diễn ra vào 11.04 lúc 10:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi UTA Arad không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga UTA Arad không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Botosani không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Botosani không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng UTA Arad trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
30 | 46 | 13 | 7 | 10 | 48:40 |
| 6 |
|
30 | 50 | 15 | 5 | 10 | 37:28 |
| 8 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 39:44 |
| 9 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 37:29 |
| 10 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:32 |
| 11 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 39:37 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 39 | 5 | 2 | 2 | 14:7 |
| 2 |
|
9 | 37 | 4 | 2 | 3 | 13:9 |
| 3 |
|
9 | 35 | 4 | 2 | 3 | 17:15 |
| 4 |
|
9 | 33 | 3 | 3 | 3 | 13:17 |
| 5 |
|
9 | 33 | 5 | 2 | 2 | 11:8 |
Thông tin trận đấu
10:15
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026România, Arad,
Stadionul Francisc von Neumann
Đội hình
UTA Arad
-
Mihalcea A.
-
Croitoru M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Odada R.
Tiền vệ
|
8.3 | 26 | 1 | 0.08 | 1 | 0.28 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.66 | - | 0.05 | 2 | 30/33(91%) | - | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.01 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
7.6 | 64 | 1 | 0.85 | - | - | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
7.4 | 63 | - | - | - | 0.18 | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Ongenda H.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.33 | - | 0.11 | 5 | 38/49(78%) | - | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
6.9 | 86 | - | 0.18 | - | 0.28 | 3 | 23/32(72%) | 1 | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 21/27(78%) | - | - |
|
Mailat S.
Phía trước
|
6.9 | 90 | 1 | 0.89 | - | 0.04 | 4 | 23/27(85%) | 1 | - |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/63(79%) | - | - |
|
Taroi D.
Tiền vệ
|
6.8 | 27 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Ferreira A.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Kovtalyuk M.
Phía trước
|
6.7 | 86 | - | - | - | 0.07 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
6.7 | 73 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 45/49(92%) | - | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 15/26(58%) | - | - |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
6.4 | 23 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
6.4 | 67 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 54/61(89%) | - | - |
|
Papa E.
Tiền vệ
|
6.3 | 67 | - | 0.07 | - | 0.03 | 3 | 34/40(85%) | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 11/24(46%) | - | - |
|
Kukic L.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 34/39(87%) | - | - |
|
Coman M.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Dumiter I.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hrezdac D.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ongenda H.
Phía trước
|
5 | - | - | 3 | 2 | - | 2 | 3 |
|
Mailat S.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.78 | - | 3 | - | 4 | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Papa E.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
|
Coman M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.95 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | 1 | - |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Taroi D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dumiter I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferreira A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hrezdac D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovtalyuk M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kukic L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coman M.
Phía trước
|
7 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 29 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Mailat S.
Phía trước
|
7 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 42 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
5 | 15/20(75%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 3/5(60%) | 39 | 1/2(50%) | 1/2(100%) | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Kovtalyuk M.
Phía trước
|
4 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.07 | 6/9(67%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ongenda H.
Phía trước
|
3 | 38/49(78%) | - | - | - | 0.11 | 17/24(71%) | 63 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
3 | 30/33(91%) | - | 1 | - | 0.05 | 1/1(100%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
2 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.28 | 9/14(64%) | 52 | 2/3(67%) | 3/9(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
2 | 15/26(58%) | - | - | - | 0.04 | 6/13(46%) | 49 | - | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 44 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 5 | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
2 | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 0.28 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Taroi D.
Tiền vệ
|
2 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
1 | 23/30(77%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 54 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
1 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.07 | 4/7(57%) | 50 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Papa E.
Tiền vệ
|
1 | 34/40(85%) | - | - | - | 0.03 | 12/16(75%) | 52 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
- | 34/39(87%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 71 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 72 | 3/6(50%) | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
- | 50/63(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 82 | 2/9(22%) | - | - | 2 | - |
|
Dumiter I.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Ferreira A.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
- | 11/24(46%) | - | - | - | 0.05 | 1/6(17%) | 29 | 3/16(19%) | - | - | - | - |
|
Hrezdac D.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Kukic L.
Thủ môn
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | - | - | 38 | 5/13(38%) | - | - | - | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
- | 54/61(89%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 70 | 3/8(38%) | - | - | 2 | - |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
- | 45/49(92%) | - | - | - | 0.06 | 12/13(92%) | 59 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
- | 23/27(85%) | 1 | - | - | 0.18 | 5/6(83%) | 47 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mitrov Z.
Phía trước
|
16 | - | 7/14(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Adams A.
Hậu vệ
|
13 | 1/2(50%) | 4/11(36%) | 2 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Alomerovic D.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Coman M.
Phía trước
|
12 | 1/6(17%) | 2/6(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mino S.
Tiền vệ
|
12 | 4/5(80%) | 4/7(57%) | 3 | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Abdallah H.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 7/8(88%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Alin R.
Phía trước
|
9 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diaw E.
Hậu vệ
|
9 | 5/5(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Kovtalyuk M.
Phía trước
|
9 | 3/6(50%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mailat S.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Papa E.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Iacob F.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ongenda H.
Phía trước
|
7 | - | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Durmen B.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bodisteanu S.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Miron G.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Tutu M.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Odada R.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pospelov D.
Hậu vệ
|
5 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Petro C.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Taroi D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Benga A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Cret R.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Dumiter I.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ferreira A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hrezdac D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kukic L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gorcea A.
Thủ môn
|
-0.22 | - | 0.78 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Kukic L.
Thủ môn
|
-0.56 | 2 | 2.44 | 3 | - | 2 | - |