Hermannstadt - Farul Constanta · 10.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AFC Hermannstadt và FC Farul Constanta là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi AFC Hermannstadt chơi trên sân nhà, AFC Hermannstadt đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Farul Constanta thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-2 nghiêng về phía AFC Hermannstadt.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, AFC Hermannstadt đã thắng 2 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Farul Constanta thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-8 nghiêng về phía AFC Hermannstadt.
Khi được chơi trên sân nhà, AFC Hermannstadt đã không thua trước FC Farul Constanta trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Aurelian Ionut Chitu là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho AFC Hermannstadt với 9 bàn. Alexandru Mihai Isfan đã ghi 10 bàn cho FC Farul Constanta.
Cho xem nhiều hơn
Hermannstadt
Farul Constanta
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hermannstadt
Farul Constanta
Phỏng đoán
Giải đấu România Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Hermannstadt và Farul Constanta sẽ diễn ra vào 10.04 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Hermannstadt không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Hermannstadt không vẽ
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Farul Constanta không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Farul Constanta không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Hermannstadt trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:32 |
| 11 |
|
30 | 37 | 10 | 7 | 13 | 39:37 |
| 12 |
|
30 | 32 | 7 | 11 | 12 | 24:31 |
| 14 |
|
30 | 25 | 7 | 4 | 19 | 27:46 |
| 15 |
|
30 | 23 | 5 | 8 | 17 | 29:50 |
| 16 |
|
30 | 12 | 2 | 6 | 22 | 25:66 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
9 | 25 | 2 | 3 | 4 | 9:15 |
| 5 |
|
9 | 33 | 5 | 2 | 2 | 11:8 |
| 7 |
|
9 | 25 | 1 | 3 | 5 | 8:11 |
| 8 |
|
9 | 25 | 3 | 4 | 2 | 13:10 |
| 9 |
|
9 | 22 | 2 | 3 | 4 | 11:13 |
| 10 |
|
9 | 16 | 2 | 4 | 3 | 10:14 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Sáu 10 tháng 4 2026România, Sibiu,
Municipal Sibiu
Đội hình
Hermannstadt
-
Munteanu D.
-
Zicu I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lazar D.
Thủ môn
|
9.1 | 90 | - | - | - | - | - | 13/23(57%) | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
8 | 15 | 1 | 0.96 | - | 0.38 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Munteanu R.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 10/34(29%) | - | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.2 | - | 0.29 | 4 | 26/38(68%) | - | - |
|
Sirbu D.
Tiền vệ
|
7.4 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.22 | - | 0.12 | 4 | 30/37(81%) | - | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Tiru B.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.15 | - | - | 2 | 47/52(90%) | 1 | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
7 | 64 | - | - | - | 0.16 | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Ganea C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 26/38(68%) | - | - |
|
Maftei D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 32/44(73%) | - | - |
|
Isfan A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.49 | - | 0.17 | 3 | 12/19(63%) | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
6.8 | 37 | - | - | - | 0.05 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
6.8 | 53 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 11/17(65%) | - | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
6.8 | 75 | - | 0.12 | - | 0.06 | 2 | 39/46(85%) | - | - |
|
Furtado S.
Hậu vệ
|
6.7 | 29 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Ivanov A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.15 | - | 0.04 | 2 | 42/49(86%) | - | - |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 19/28(68%) | - | - |
|
Vina I.
Tiền vệ
|
6.7 | 61 | - | 0.11 | - | 0.2 | 2 | 25/29(86%) | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
6.7 | 26 | - | 0.18 | - | - | 1 | 2/7(29%) | - | - |
|
Radaslavescu E.
Tiền vệ
|
6.7 | 61 | - | 0.16 | - | 0.06 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Tanasa R.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | - | - | 0.05 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Goncear A.
|
6.5 | 20 | - | - | - | 0.21 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Dican V.
Hậu vệ
|
6.4 | 20 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.08 | - | 0.11 | 1 | 35/39(90%) | - | - |
|
Grigoryan N.
Tiền vệ
|
6.3 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Alibec D.
Phía trước
|
6.3 | 70 | - | 0.71 | - | 0.03 | 4 | 12/14(86%) | - | - |
|
Marins G.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 36/40(90%) | - | - |
|
Diogo
Tiền vệ
|
5.9 | 29 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alibec D.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.75 | - | 2 | - | 1 | 3 |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | 4 | - | - | 4 |
|
Negut C.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.63 | 2 | - | - | - | 4 |
|
Isfan A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.62 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Ivanov A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.26 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Marins G.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.3 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Radaslavescu E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Tiru B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Vina I.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.32 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dican V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diogo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Furtado S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ganea C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goncear A.
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grigoryan N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maftei D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munteanu R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sirbu D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanasa R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Isfan A.
Tiền vệ
|
8 | 12/19(63%) | - | 1 | - | 0.17 | 8/13(62%) | 37 | 1/3(33%) | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
4 | 11/17(65%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Ivanov A.
Tiền vệ
|
3 | 42/49(86%) | - | 1 | - | 0.04 | 19/24(79%) | 58 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Marins G.
Hậu vệ
|
3 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 57 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
3 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.38 | 2/5(40%) | 18 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Vina I.
Tiền vệ
|
3 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.2 | 8/11(73%) | 50 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
2 | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Bus S.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Goncear A.
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.21 | 2/2(100%) | 13 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Grigoryan N.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
2 | 26/38(68%) | - | - | - | 0.29 | 15/22(68%) | 64 | 1/4(25%) | 2/9(22%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Tiru B.
Hậu vệ
|
2 | 47/52(90%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 66 | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Alibec D.
Phía trước
|
1 | 12/14(86%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/9(78%) | 23 | - | - | - | 2 | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
1 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.16 | 9/15(60%) | 51 | - | 3/11(27%) | - | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
1 | 24/27(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 51 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
1 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.11 | 9/13(69%) | 71 | - | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
1 | 19/28(68%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 45 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Radaslavescu E.
Tiền vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.06 | 4/8(50%) | 40 | - | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Sirbu D.
Tiền vệ
|
1 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 52 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tanasa R.
Tiền vệ
|
1 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
1 | 39/46(85%) | - | - | - | 0.06 | 9/12(75%) | 58 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
- | 36/46(78%) | 1 | - | - | 0.1 | 10/13(77%) | 64 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Dican V.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Diogo
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
- | 30/37(81%) | 1 | - | - | 0.12 | 7/10(70%) | 59 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 3 | - |
|
Furtado S.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Ganea C.
Hậu vệ
|
- | 26/38(68%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 52 | 6/12(50%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
- | 13/23(57%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 37 | 9/18(50%) | - | - | 1 | - |
|
Maftei D.
Hậu vệ
|
- | 32/44(73%) | 1 | - | - | 0.08 | 7/11(64%) | 67 | 3/8(38%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Munteanu R.
Thủ môn
|
- | 10/34(29%) | - | - | - | - | - | 51 | 5/29(17%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ciubotaru K.
Hậu vệ
|
14 | - | 4/12(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Ivanov A.
Tiền vệ
|
13 | 1/4(25%) | 1/9(11%) | 4 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gjorgjievski M.
Phía trước
|
11 | 1/7(14%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Isfan A.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/8(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sirbu D.
Tiền vệ
|
11 | 4/5(80%) | 4/6(67%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Dragos Albu C.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | - | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Negut C.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vina I.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 7/8(88%) | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - |
|
Capusa T.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Karo A.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | - | 4 | 7 | - | - | - |
|
Radaslavescu E.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ganea C.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Marins G.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | 2 | 11 | - | - | - |
|
Tanasa R.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alibec D.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Goncear A.
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Maftei D.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Tiru B.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Chorbadzhiyski B.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 18 | - | - | - |
|
Dican V.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/1(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Diogo
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Grigoryan N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zargary A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Balaure S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bus S.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Furtado S.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Afalna C.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lazar D.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Stancu L.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Munteanu R.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lazar D.
Thủ môn
|
2.04 | 6 | 2.04 | - | 1 | 4 | 1 |
|
Munteanu R.
Thủ môn
|
0.89 | 6 | 1.89 | 1 | - | 7 | 2 |