Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

HJK - Inter Turku · 17.06.2026

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng
Th 4 17 thg 6 2026 - 11:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

HJK HJK
Inter Turku Inter Turku
Last 5 matches

Phỏng đoán

HJK

9 / 10 of last matches HJK in all competitions had less than 2 goals

HJK

5 / 6 of last matches HJK in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

HJK Inter Turku

8 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Inter Turku

7 / 10 of last matches Inter Turku in all competitions had less than 2 goals

HJK

9 / 10 of last matches HJK in all competitions had less than 3 goals

HJK

5 / 6 of last matches HJK in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Veikkausliiga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Inter Turku Inter Turku 11 24 7 3 1 17:8
2
AC Oulu AC Oulu 10 21 7 0 3 16:8
3
Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura 11 20 5 5 1 16:10
4
HJK HJK 10 15 4 3 3 13:8
5
Turun Palloseura Turun Palloseura 9 15 4 3 2 11:8
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HJK HJK
Inter Turku Inter Turku
#
Bàn thắng
  • 20 Pukki T. Pukki T.
    3
  • 9 Borchers M. Borchers M.
    2
  • 19 Ezeh D. Ezeh D.
    1
  • 18 Mero T. Mero T.
    1
  • 31 Bogicevic M. Bogicevic M.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Conteh A. Conteh A.
    5
  • 8 Yli-Kokko J. Yli-Kokko J.
    2
  • 16 Jephta C. Jephta C.
    2
  • 24 Tauriainen J. Tauriainen J.
    2
  • 9 Tuominen J. Tuominen J.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Tư 17 tháng 6 2026
Phần Lan

Phần Lan, Helsinki,

Helsinki Football Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HJK HJK
Inter Turku Inter Turku
#
Bàn thắng
  • 20 Pukki T. Pukki T.
    3
  • 9 Borchers M. Borchers M.
    2
  • 19 Ezeh D. Ezeh D.
    1
  • 18 Mero T. Mero T.
    1
  • 31 Bogicevic M. Bogicevic M.
    1
  • 22 Moller L. Moller L.
    1
  • 7 Cicale A. Cicale A.
    1
  • 2 Lyons-Foster B. Lyons-Foster B.
    1
  • 26 Lappalainen L. Lappalainen L.
    1
  • 4 Ring A. Ring A.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Conteh A. Conteh A.
    5
  • 8 Yli-Kokko J. Yli-Kokko J.
    2
  • 16 Jephta C. Jephta C.
    2
  • 24 Tauriainen J. Tauriainen J.
    2
  • 9 Tuominen J. Tuominen J.
    2
  • 21 Kangasniemi I. Kangasniemi I.
    1
  • 2 Niska J. Niska J.
    1
  • 27 Ulundu V. Ulundu V.
    1
  • 23 Essomba Bikoula A. Essomba Bikoula A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close