Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AC Oulu - HJK · 08.08.2026

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng
Th 7 8 thg 8 2026 - 08:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

AC Oulu AC Oulu
HJK HJK
Last 5 matches

Phỏng đoán

AC Oulu

6 / 10 of last matches AC Oulu in all competitions had less than 2 goals

AC Oulu

4 / 6 of last matches AC Oulu in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

AC Oulu HJK

9 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

HJK

7 / 10 of last matches HJK in all competitions had less than 2 goals

HJK

4 / 6 of last matches HJK in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

AC Oulu

6 / 10 of last matches AC Oulu in all competitions scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Veikkausliiga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Inter Turku Inter Turku 11 24 7 3 1 17:8
2
AC Oulu AC Oulu 10 21 7 0 3 16:8
3
Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura 11 20 5 5 1 16:10
4
HJK HJK 10 15 4 3 3 13:8
5
Turun Palloseura Turun Palloseura 9 15 4 3 2 11:8
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AC Oulu AC Oulu
HJK HJK
#
Bàn thắng
  • 7 Karjalainen R. Karjalainen R.
    7
  • 26 Korkko J. Korkko J.
    4
  • 22 Kaukua T. Kaukua T.
    1
  • 27 Kallio E. Kallio E.
    1
  • 21 Mendolin I. Mendolin I.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Pukki T. Pukki T.
    3
  • 9 Borchers M. Borchers M.
    2
  • 19 Ezeh D. Ezeh D.
    1
  • 18 Mero T. Mero T.
    1
  • 31 Bogicevic M. Bogicevic M.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 08 tháng 8 2026
Phần Lan

Phần Lan, Oulu,

Raatti Stadion

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AC Oulu AC Oulu
HJK HJK
#
Bàn thắng
  • 7 Karjalainen R. Karjalainen R.
    7
  • 26 Korkko J. Korkko J.
    4
  • 22 Kaukua T. Kaukua T.
    1
  • 27 Kallio E. Kallio E.
    1
  • 21 Mendolin I. Mendolin I.
    1
  • 11 Ghezali L. Ghezali L.
    1
  • 66 Pirinen J. Pirinen J.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Pukki T. Pukki T.
    3
  • 9 Borchers M. Borchers M.
    2
  • 19 Ezeh D. Ezeh D.
    1
  • 18 Mero T. Mero T.
    1
  • 31 Bogicevic M. Bogicevic M.
    1
  • 22 Moller L. Moller L.
    1
  • 7 Cicale A. Cicale A.
    1
  • 2 Lyons-Foster B. Lyons-Foster B.
    1
  • 26 Lappalainen L. Lappalainen L.
    1
  • 4 Ring A. Ring A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close