AC Oulu - Kuopion Palloseura · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Oulu và Kuopion Palloseura khi AC Oulu chơi trên sân nhà là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AC Oulu và Kuopion Palloseura là 0-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi AC Oulu chơi trên sân nhà, AC Oulu đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Kuopion Palloseura thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-15 nghiêng về phía Kuopion Palloseura.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, AC Oulu đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Kuopion Palloseura thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 57-27 nghiêng về phía Kuopion Palloseura.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của AC Oulu) và 1-0 (sân của Kuopion Palloseura).
Cho xem nhiều hơn
AC Oulu
Kuopion Palloseura
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AC Oulu
Kuopion Palloseura
Phỏng đoán
Giải đấu Phần Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa AC Oulu và Kuopion Palloseura sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AC Oulu trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng AC Oulu trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Kuopion Palloseura trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Kuopion Palloseura trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AC Oulu không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 17:8 |
| 2 |
|
10 | 21 | 7 | 0 | 3 | 16:8 |
| 3 |
|
11 | 20 | 5 | 5 | 1 | 16:10 |
| 4 |
|
10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 13:8 |
| 5 |
|
9 | 15 | 4 | 3 | 2 | 11:8 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Phần Lan, Oulu,
Raatti Stadion
Đội hình
AC Oulu
-
Isokangas M.
-
Nuutinen M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karjalainen R.
Phía trước
|
8.2 | 90 | 1 | 0.02 | - | 0.18 | 1 | 11/19(58%) | - | - |
|
Pennanen P.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.46 | 1 | 64/74(86%) | - | - |
|
Moreno Ciorciari J.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 0.33 | - | 0.09 | 4 | 11/20(55%) | - | - |
|
Savolainen S.
Phía trước
|
7.1 | 72 | - | - | - | 0.32 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Antwi C.
Hậu vệ
|
7 | 57 | - | - | - | 0.07 | - | 26/31(84%) | 1 | - |
|
Pirinen J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.16 | - | - | 2 | 14/30(47%) | 1 | - |
|
Ghezali L.
Phía trước
|
6.9 | 89 | 1 | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 6/13(46%) | - | - |
|
Ruoppi O.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 13/28(46%) | - | - |
|
Hamalainen T.
Hậu vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Adams K.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 66/84(79%) | - | - |
|
Luyeye-Lutumba J.
Tiền vệ
|
6.2 | 33 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Kreidl J.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 37/52(71%) | - | - |
|
Armah B.
Phía trước
|
5.9 | 88 | - | 0.2 | - | 0.09 | 3 | 36/46(78%) | 1 | 1 |
|
Engvall G.
Phía trước
|
5.5 | 57 | - | - | - | 0.02 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Lotjonen A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreno Ciorciari J.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | 2 | 4 | - |
|
Armah B.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
Ghezali L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.57 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Pirinen J.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.24 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Karjalainen R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.72 | - | - | - | - | 1 |
|
Pennanen P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Adams K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antwi C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engvall G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamalainen T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kreidl J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lotjonen A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luyeye-Lutumba J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruoppi O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savolainen S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moreno Ciorciari J.
Phía trước
|
10 | 11/20(55%) | - | - | - | 0.09 | 5/13(38%) | 29 | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 |
|
Savolainen S.
Phía trước
|
8 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.32 | 13/18(72%) | 46 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Armah B.
Phía trước
|
7 | 36/46(78%) | - | - | - | 0.09 | 15/23(65%) | 75 | - | - | 5/10(50%) | 3 | - |
|
Ruoppi O.
Tiền vệ
|
5 | 13/28(46%) | - | - | - | 0.05 | 9/22(41%) | 39 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ghezali L.
Phía trước
|
3 | 6/13(46%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 34 | - | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Engvall G.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Pirinen J.
Hậu vệ
|
2 | 14/30(47%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 47 | 1/11(9%) | - | - | 1 | - |
|
Pennanen P.
Tiền vệ
|
1 | 64/74(86%) | - | - | - | 0.46 | 23/30(77%) | 93 | 8/14(57%) | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Adams K.
Hậu vệ
|
- | 66/84(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/17(35%) | 91 | 5/16(31%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Antwi C.
Hậu vệ
|
- | 26/31(84%) | - | - | - | 0.07 | 8/9(89%) | 49 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Hamalainen T.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Karjalainen R.
Phía trước
|
- | 11/19(58%) | - | - | - | 0.18 | 6/10(60%) | 36 | - | 2/5(40%) | - | - | 1 |
|
Kreidl J.
Thủ môn
|
- | 37/52(71%) | - | - | - | 0.02 | 9/18(50%) | 66 | 11/26(42%) | - | - | - | - |
|
Lotjonen A.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Luyeye-Lutumba J.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Armah B.
Phía trước
|
22 | 1/5(20%) | 10/17(59%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ghezali L.
Phía trước
|
15 | 1/4(25%) | 5/11(45%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Karjalainen R.
Phía trước
|
12 | 3/5(60%) | 1/7(14%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Savolainen S.
Phía trước
|
12 | 5/7(71%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Moreno Ciorciari J.
Phía trước
|
10 | 6/9(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pirinen J.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Antwi C.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ruoppi O.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Adams K.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Engvall G.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hamalainen T.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Luyeye-Lutumba J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pennanen P.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kreidl J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | 1 | - | - |
|
Lotjonen A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kreidl J.
Thủ môn
|
-0.19 | 4 | 1.81 | 2 | - | 5 | 3 |