Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

HJK - Vaasan Palloseura · 18.07.2026

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng
Th 7 18 thg 7 2026 - 08:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

HJK HJK
Vaasan Palloseura Vaasan Palloseura
Last 5 matches

Phỏng đoán

HJK

9 / 10 of last matches HJK in all competitions had less than 3 goals

HJK

7 / 10 of last matches HJK in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

Vaasan Palloseura

8 / 10 of last matches Vaasan Palloseura in all competitions had less than 3 goals

Vaasan Palloseura

9 / 10 of last matches Vaasan Palloseura in Giải vô địch quốc gia had less than 3 goals

HJK

7 / 10 of last matches HJK in all competitions scored at least 1 goal

HJK

8 / 10 of last matches HJK in Giải vô địch quốc gia scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Veikkausliiga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
3
Kuopion Palloseura Kuopion Palloseura 11 20 5 5 1 16:10
4
HJK HJK 10 15 4 3 3 13:8
5
Turun Palloseura Turun Palloseura 9 15 4 3 2 11:8
6
Vaasan Palloseura Vaasan Palloseura 9 13 3 4 2 8:7
7
Lahti Lahti 9 11 3 2 4 12:10
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HJK HJK
Vaasan Palloseura Vaasan Palloseura
#
Bàn thắng
  • 20 Pukki T. Pukki T.
    3
  • 9 Borchers M. Borchers M.
    2
  • 19 Ezeh D. Ezeh D.
    1
  • 18 Mero T. Mero T.
    1
  • 31 Bogicevic M. Bogicevic M.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Smyth L. Smyth L.
    3
  • 14 Lindholm S. Lindholm S.
    2
  • 5 Ronnberg V. Ronnberg V.
    1
  • 11 Muzinga J. Muzinga J.
    1
  • 8 Barros Pimentel Lima P. Barros Pimentel Lima P.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 18 tháng 7 2026
Phần Lan

Phần Lan, Helsinki,

Helsinki Football Stadium

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HJK HJK
Vaasan Palloseura Vaasan Palloseura
#
Bàn thắng
  • 20 Pukki T. Pukki T.
    3
  • 9 Borchers M. Borchers M.
    2
  • 19 Ezeh D. Ezeh D.
    1
  • 18 Mero T. Mero T.
    1
  • 31 Bogicevic M. Bogicevic M.
    1
  • 22 Moller L. Moller L.
    1
  • 7 Cicale A. Cicale A.
    1
  • 2 Lyons-Foster B. Lyons-Foster B.
    1
  • 26 Lappalainen L. Lappalainen L.
    1
  • 4 Ring A. Ring A.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Smyth L. Smyth L.
    3
  • 14 Lindholm S. Lindholm S.
    2
  • 5 Ronnberg V. Ronnberg V.
    1
  • 11 Muzinga J. Muzinga J.
    1
  • 8 Barros Pimentel Lima P. Barros Pimentel Lima P.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close