Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

TSG 1899 Hoffenheim II - Ingolstadt · 25.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Engelns L.) Poller T.
change-icon
86’
1 : 3
85’
0 : 4
goals-icon
Frode L. (Lorenz S.)
85’
0 : 4
goals-icon
Kugel J. (Costly M.)
84’
0 : 4
81’
0 : 4
goals-icon
Kehrer E. (Besuschkow M.)
81’
0 : 4
goals-icon
Plath M. (Sturm Y.)
(Eduardo Y.) Fields J.
change-icon
77’
1 : 3
(Hennrich P.) Hencke O.
change-icon
77’
1 : 3
(Frees K.) Spranger T.
change-icon
77’
1 : 3
73’
0 : 4
goals-icon
Rosenlocher L. (Deichmann Y.)
72’
1 : 3
66’
1 : 3
49’
1 : 3
0 : 3
Hiệp 1
32’
0 : 3
(Hlozek A.) Micheler F.
change-icon
31’
1 : 2
18’
0 : 2
goals-icon
Costly M. (Kaygin D.)
9’
0 : 1
goals-icon
Scholz J. (Deichmann Y.)
0 : 0

Số liệu thống kê

46%
Sở hữu bóng
54%
12
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
8
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

TSG 1899 Hoffenheim II TSG 1899 Hoffenheim II
Ingolstadt Ingolstadt
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

TSG 1899 Hoffenheim II TSG 1899 Hoffenheim II
Ingolstadt Ingolstadt
#
Bàn thắng
  • 38 Zeitler D. Zeitler D.
    15
  • 39 Hennrich P. Hennrich P.
    9
  • 48 Djuric L. Djuric L.
    9
  • 29 Amaimouni Echghouyab A. Amaimouni Echghouyab A.
    9
  • 49 Lassig V. Lassig V.
    3
#
Bàn thắng
  • 22 Costly M. Costly M.
    18
  • 7 Sturm Y. Sturm Y.
    9
  • 10 Kaygin D. Kaygin D.
    7
  • 17 Besuschkow M. Besuschkow M.
    5
  • 8 Carlsen F. Carlsen F.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 3. Liga

Sự kiện trận đấu

Ingolstadt đã có 5 trận thua liên tiếp ở Giải 3. Liga.

Bạn có biết rằng TSG Hoffenheim II ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Ingolstadt ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

TSG Hoffenheim II đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân nhà.

Ingolstadt đã thua 5 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa TSG 1899 Hoffenheim II và Ingolstadt, là một phần của Giải 3. Liga (Đức), được lên lịch vào 25.04 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

TSG 1899 Hoffenheim II

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi TSG 1899 Hoffenheim II không thua

TSG 1899 Hoffenheim II

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải 3. Liga TSG 1899 Hoffenheim II không thua

TSG 1899 Hoffenheim II

2 / 10 trận đấu cuối cùng TSG 1899 Hoffenheim II trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

TSG 1899 Hoffenheim II

1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với TSG 1899 Hoffenheim II chiến thắng trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

3. Liga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
11
Viktoria Koln Viktoria Koln 38 51 15 6 17 51:53
12
Ingolstadt Ingolstadt 38 49 13 10 15 65:56
13
Jahn Regensburg Jahn Regensburg 38 49 14 7 17 54:58
15
1. Saarbrucken 1. Saarbrucken 38 44 10 14 14 51:57
16
TSG 1899 Hoffenheim II TSG 1899 Hoffenheim II 38 43 12 7 19 65:71
17
Havelse Havelse 38 35 9 8 21 57:89
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 25 tháng 4 2026
Đức

Đức, Sinsheim,

Dietmar-Hopp-Stadion

Trọng tài
Grund Felix Đức
TSG 1899 Hoffenheim II TSG 1899 Hoffenheim II
Ingolstadt Ingolstadt
Thống Kê Chính
46%
Sở hữu bóng
54%
12
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
8
7
Đá phạt góc
9
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
12
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
8
8
Sút xa khung thành
1
Tấn công
1
Ngoại vi
3
15
Đá phạt
12
7
Đá phạt góc
9
12
Ném biên
13
Phòng thủ
11
Fouls
12
3
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

TSG 1899 Hoffenheim II TSG 1899 Hoffenheim II
Ingolstadt Ingolstadt
#
Bàn thắng
  • 38 Zeitler D. Zeitler D.
    15
  • 39 Hennrich P. Hennrich P.
    9
  • 48 Djuric L. Djuric L.
    9
  • 29 Amaimouni Echghouyab A. Amaimouni Echghouyab A.
    9
  • 49 Lassig V. Lassig V.
    3
  • 42 Ntusu D. Ntusu D.
    3
  • 19 Hencke O. Hencke O.
    3
  • 45 Opoku Labes B. Opoku Labes B.
    2
  • 16 Hor Y. Hor Y.
    2
  • 20 Poller T. Poller T.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Costly M. Costly M.
    18
  • 7 Sturm Y. Sturm Y.
    9
  • 10 Kaygin D. Kaygin D.
    7
  • 17 Besuschkow M. Besuschkow M.
    5
  • 8 Carlsen F. Carlsen F.
    5
  • 32 Lorenz S. Lorenz S.
    3
  • 15 Scholz J. Scholz J.
    3
  • 23 Maljojoki J. Maljojoki J.
    3
  • 20 Deichmann Y. Deichmann Y.
    2
  • 33 Sekulovic D. Sekulovic D.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải 3. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close