Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Huachipato - O'Higgins · 11.10.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Huachipato Huachipato
O'Higgins O'Higgins
Last 5 matches

Phỏng đoán

Huachipato

8 / 10 of last matches Huachipato in all competitions had less than 2 goals

Huachipato

8 / 10 of last matches Huachipato in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Huachipato O'Higgins

8 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

O'Higgins

9 / 10 of last matches O'Higgins in all competitions had less than 2 goals

O'Higgins

9 / 10 of last matches O'Higgins in Giải vô địch quốc gia had less than 2 goals

Huachipato

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Huachipato không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Primera Division 2026
# Đội T Dim T V Đ B
4
Everton de Vina del Mar Everton de Vina del Mar 14 22 6 4 4 18:13
5
Huachipato Huachipato 14 22 7 1 6 21:20
6
DEPORTES LIMACHE DEPORTES LIMACHE 14 21 6 3 5 28:20
9
Đại học Chile Đại học Chile 13 20 5 5 3 13:8
10
O'Higgins O'Higgins 13 19 6 1 6 19:20
11
Universidad de Concepcion Universidad de Concepcion 14 19 5 4 5 12:21
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Huachipato Huachipato
O'Higgins O'Higgins
#
Bàn thắng
  • 9 Altamirano L. Altamirano L.
    5
  • 28 Gutierrez M. Gutierrez M.
    3
  • 23 Martinez C. Martinez C.
    3
  • 7 Briceno M. Briceno M.
    2
  • 13 Malanca R. Malanca R.
    1
#
Bàn thắng
  • 24 Gonzalez F. Gonzalez F.
    5
  • 32 Vecino T. Vecino T.
    4
  • 9 Castillo A. Castillo A.
    3
  • 7 Sarrafiore M. Sarrafiore M.
    2
  • 33 Brizuela M. Brizuela M.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

17:00

Chủ Nhật 11 tháng 10 2026
Chile

Chile, Talcahuano,

Estadio Cap

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Huachipato Huachipato
O'Higgins O'Higgins
#
Bàn thắng
  • 9 Altamirano L. Altamirano L.
    5
  • 28 Gutierrez M. Gutierrez M.
    3
  • 23 Martinez C. Martinez C.
    3
  • 7 Briceno M. Briceno M.
    2
  • 13 Malanca R. Malanca R.
    1
  • 14 Vargas N. Vargas N.
    1
  • 6 Sepulveda C. Sepulveda C.
    1
  • 15 Rodriguez M. Rodriguez M.
    1
  • 8 Silva S. Silva S.
    1
  • 24 Leon M. Leon M.
    1
#
Bàn thắng
  • 24 Gonzalez F. Gonzalez F.
    5
  • 32 Vecino T. Vecino T.
    4
  • 9 Castillo A. Castillo A.
    3
  • 7 Sarrafiore M. Sarrafiore M.
    2
  • 33 Brizuela M. Brizuela M.
    1
  • 10 Rabello B. Rabello B.
    1
  • 29 Yanez B. Yanez B.
    1
  • 8 Ogaz F. Ogaz F.
    1
  • 14 Maturana M. Maturana M.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close