Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Hanacka Slavia Kromeriz - Inter Bratislava

Dự đoán

43.7%

1

23.7%

x

32.6%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
Inter Bratislava Inter Bratislava

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz is +27% Better in terms of Goals scored.
Hanacka Slavia Kromeriz HAN
1.4 Bàn thắng / trận
Inter Bratislava BRA
1.1 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Hanacka Slavia Kromeriz HAN Inter Bratislava BRA
Trên 0.5
70%
60%
Trên 1.5
40%
40%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
0%
Không ghi được bàn thắng
30%
40%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Hanacka Slavia Kromeriz HAN Inter Bratislava BRA
Ghi bàn trong 1H
40%
50%
Ghi bàn trong 2H
50%
20%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
20%
10%
Trung bình ghi 1H
0.7
0.9
Trung bình ghi 2H
0.7
0.2

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz+63% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Hanacka Slavia Kromeriz HAN
0.8 Thua / trận đấu
Inter Bratislava BRA
1.3 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Hanacka Slavia Kromeriz HAN Inter Bratislava BRA
Trên 0.5
60%
90%
Trên 1.5
20%
40%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Giữ sạch lưới
40%
10%
Thua / trò chơi
Hanacka Slavia Kromeriz HAN Inter Bratislava BRA
1H Giữ sạch lưới
50%
40%
2H Giữ sạch lưới
70%
50%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
20%
20%
Thua trung bình 1H
0.5
0.7
Thua trung bình 2H
0.3
0.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
70%
70%
+1.5
100%
80%
+0.5
70%
50%
-0.5
40%
40%
-1.5
20%
10%
-2.5
10%
0%
Hiệp 1
+1.5
100%
100%
+0.5
70%
80%
-0.5
30%
30%
-1.5
20%
10%
Hiệp 2
+1.5
100%
90%
+0.5
90%
50%
-0.5
30%
20%
-1.5
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
14%
21%
13%
21 - 30 phút
9%
0%
25%
31 - 40 phút
23%
29%
25%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
18%
21%
13%
61 - 70 phút
9%
14%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
27%
15%
24%
Inter Bratislava Inter Bratislava
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
25%
0%
33%
11 - 20 phút
25%
100%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
25%
0%
33%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
25%
0%
33%
81 - 90+ phút
0%
0%
1%
Hanacka Slavia Kromeriz Hanacka Slavia Kromeriz
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
5%
7%
0%
16 - 30 phút
18%
14%
38%
31 - 45 phút
23%
29%
25%
46 - 60 phút
18%
21%
13%
61 - 75 phút
9%
14%
0%
76 - 90+ phút
27%
15%
24%
Inter Bratislava Hanacka Slavia Kromeriz
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
25%
100%
33%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45 phút
25%
0%
33%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
25%
0%
33%
76 - 90+ phút
25%
0%
1%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Hanacka Slavia Kromeriz HAN Inter Bratislava BRA
Thắng%
30%
30%
Hòa%
40%
50%
Thua%
30%
20%
Hiệp 2
Thắng%
30%
20%
Hòa%
60%
30%
Thua%
10%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Hanacka Slavia Kromeriz HAN Inter Bratislava BRA
4
2
2

Total cards per match for Hanacka Slavia Kromeriz and Inter Bratislava at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
100%
90%
95%
Trên 2.5
60%
80%
70%
Trên 3.5
40%
70%
55%
Trên 4.5
30%
60%
45%
Trên 5.5
10%
40%
25%
Trên 6.5
10%
20%
15%
Trên 7.5
10%
10%
10%
Thẻ Đội
Trên 0.5
70%
100%
85%
Trên 1.5
60%
70%
65%
Trên 2.5
40%
30%
35%
Trên 3.5
20%
10%
15%
Trên 4.5
10%
10%
10%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Hanacka Slavia Kromeriz HAN Inter Bratislava BRA Trung Bình
Trên 0.5
80%
90%
85%
Trên 1.5
60%
70%
65%
Trên 2.5
20%
50%
35%
Trên 3.5
10%
50%
30%
Trên 4.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close