Middlesbrough U21 - Ipswich Town U21 · 18.01.2026
Giải Ngoại hạng U21 2
Vòng 11Chi tiết trận đấu
Số liệu thống kê đối sánh trước
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Middlesbrough U21
Ipswich Town U21
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Middlesbrough U21
Ipswich Town U21
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại hạng U21 2 (Anh) sắp tới giữa Middlesbrough U21 và Ipswich Town U21 sẽ diễn ra vào 18.01 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Middlesbrough U21 v Ipswich Town U21 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Middlesbrough U21 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 2 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Ipswich Town U21 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trận đấu cuối cùng Ipswich Town U21 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Middlesbrough U21 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Ipswich Town U21 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 48:32 |
| 5 |
|
20 | 38 | 12 | 2 | 6 | 45:45 |
| 6 |
|
20 | 36 | 10 | 6 | 4 | 36:29 |
| 15 |
|
20 | 28 | 8 | 4 | 8 | 41:40 |
| 16 |
|
20 | 27 | 7 | 6 | 7 | 37:28 |
| 17 |
|
20 | 26 | 8 | 2 | 10 | 23:23 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 18 tháng 1 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baptiste A.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 51/61(84%) | - | - |
|
Hamilton M.
Tiền vệ
|
- | 76 | 1 | 0.16 | 3 | 0.1 | 3 | 23/25(92%) | - | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
- | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
McCabe L.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | - | 1 | 0.04 | - | 49/57(86%) | - | - |
|
McCormick G.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 40/49(82%) | - | - |
|
Munroe F.
Hậu vệ
|
- | 90 | 2 | 0.17 | - | 0.01 | 3 | 40/51(78%) | - | - |
|
Nypan S.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | 0.05 | - | 0.42 | 1 | 32/38(84%) | - | - |
|
Turner S.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | 0.05 | - | 0.12 | 1 | 48/53(91%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hamilton M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.11 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Munroe F.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.58 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
McCormick G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Nypan S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Turner S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Baptiste A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCabe L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hamilton M.
Tiền vệ
|
7 | 23/25(92%) | - | - | 3 | 0.1 | 14/16(88%) | 45 | - | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
2 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 38 | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Munroe F.
Hậu vệ
|
2 | 40/51(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 77 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nypan S.
Tiền vệ
|
2 | 32/38(84%) | 1 | - | - | 0.42 | 10/12(83%) | 54 | 3/4(75%) | - | 1/7(14%) | 3 | 1 |
|
Turner S.
Tiền vệ
|
2 | 48/53(91%) | - | - | - | 0.12 | 15/18(83%) | 68 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
McCormick G.
Hậu vệ
|
1 | 40/49(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 58 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Baptiste A.
Hậu vệ
|
- | 51/61(84%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 79 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
McCabe L.
Tiền vệ
|
- | 49/57(86%) | - | - | 1 | 0.04 | 9/13(69%) | 65 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Turner S.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 5/14(36%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hamilton M.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/12(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hansen S.
Phía trước
|
13 | - | 7/13(54%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nypan S.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/12(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Baptiste A.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 5/6(83%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
McCabe L.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Munroe F.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
McCormick G.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|