Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 - Ipswich Town U21 · 07.02.2026
Giải Ngoại hạng U21 2
Vòng 14Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Trò chuyện
Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21
Ipswich Town U21
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21
Ipswich Town U21
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại hạng U21 2 (Anh) sắp tới giữa Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 và Ipswich Town U21 sẽ diễn ra vào 07.02 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 v Ipswich Town U21 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Ipswich Town U21 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ipswich Town U21 không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 48:32 |
| 5 |
|
20 | 38 | 12 | 2 | 6 | 45:45 |
| 6 |
|
20 | 36 | 10 | 6 | 4 | 36:29 |
| 21 |
|
20 | 24 | 6 | 6 | 8 | 30:35 |
| 22 |
|
20 | 23 | 6 | 5 | 9 | 30:45 |
| 23 |
|
20 | 20 | 5 | 5 | 10 | 32:42 |
Thông tin trận đấu
07:30
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bilokapic N.
Thủ môn
|
- | 90 | - | - | - | - | - | 30/42(71%) | - | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
- | 44 | 1 | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 11/12(92%) | 1 | - |
|
Lembikisa D.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | - | - | - | - | 34/44(77%) | - | - |
|
Olagunju S.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 41/52(79%) | - | - |
|
Turner S.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Xu B.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/32(78%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Olagunju S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bilokapic N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lembikisa D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turner S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Xu B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
2 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Olagunju S.
Hậu vệ
|
2 | 41/52(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 71 | 3/11(27%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bilokapic N.
Thủ môn
|
- | 30/42(71%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 51 | 3/14(21%) | - | - | - | - |
|
Lembikisa D.
Hậu vệ
|
- | 34/44(77%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 69 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Turner S.
Tiền vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.09 | 10/13(77%) | 60 | 5/8(63%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Xu B.
Tiền vệ
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 42 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olagunju S.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Lembikisa D.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Xu B.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 3 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Turner S.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bilokapic N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bilokapic N.
Thủ môn
|
-2 | 1 | 1 | 3 | - | 7 | 1 |