Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AE Sparti - Iraklis Thessaloniki · 10.03.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Khác
1
Đá phạt góc
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

AE Sparti AE Sparti
Iraklis Thessaloniki Iraklis Thessaloniki
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AE Sparti AE Sparti
Iraklis Thessaloniki Iraklis Thessaloniki
#
Bàn thắng
  • 11 Kenourgios N. Kenourgios N.
    4
  • 37 Linardos P. Linardos P.
    2
  • 33 Galvao M. Galvao M.
    2
  • 21 Stojanovic N. Stojanovic N.
    1
  • 3 Fragoulis A. Fragoulis A.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Perrone E. Perrone E.
    9
  • 14 Cleyton Cleyton
    4
  • 10 Rovas C. Rovas C.
    3
  • 37 Markos Dounis Markos Dounis
    2
  • 99 Gnabouyou G. Gnabouyou G.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Bảng xếp hạng

Giải hạng nhì quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
10
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 30 40 11 7 12 24:28
11
Iraklis Thessaloniki Iraklis Thessaloniki 30 39 11 9 10 29:24
12
Trikala Trikala 30 35 9 8 13 27:30
14
CLB PAO Aittitos Spata CLB PAO Aittitos Spata 30 22 5 7 18 18:50
15
Aiginiakos Aiginiakos 30 16 5 4 21 24:66
16
AE Sparti AE Sparti 30 11 4 5 21 17:64
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 10 tháng 3 2019
Hy Lạp

Hy Lạp, Sparta,

Municipal Stadium

Khác
1
Đá phạt góc
5

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AE Sparti AE Sparti
Iraklis Thessaloniki Iraklis Thessaloniki
#
Bàn thắng
  • 11 Kenourgios N. Kenourgios N.
    4
  • 37 Linardos P. Linardos P.
    2
  • 33 Galvao M. Galvao M.
    2
  • 21 Stojanovic N. Stojanovic N.
    1
  • 3 Fragoulis A. Fragoulis A.
    1
  • Mantziris L. Mantziris L.
    1
  • 96 Tientcheu F. Tientcheu F.
    1
  • 38 Corentin T. Corentin T.
    1
  • 16 Zacharioudakis A. Zacharioudakis A.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Perrone E. Perrone E.
    9
  • 14 Cleyton Cleyton
    4
  • 10 Rovas C. Rovas C.
    3
  • 37 Markos Dounis Markos Dounis
    2
  • 99 Gnabouyou G. Gnabouyou G.
    2
  • 33 Ziabaris N. Ziabaris N.
    2
  • 68 Panagiotoudis K. Panagiotoudis K.
    1
  • 20 Orfanidis P. Orfanidis P.
    1
  • 17 James James
    1
  • 21 Vitlis V. Vitlis V.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close