Câu lạc bộ thể thao Jacuipense - Sociedade Esportiva Palmeiras · 13.05.2026
Cúp quốc gia Brazil
Vòng 5Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
SE Palmeiras SP đã bất bại 15 trận gần đây nhất.
SE Palmeiras SP đã bất bại 8 trận liên tiếp trên sân khách.
Kết quả lượt đi là: SE Palmeiras SP - EC Jacuipense BA 3-0.
SE Palmeiras SP đã ghi ít nhất một bàn trong 8 trận liên tiếp.
EC Jacuipense BA wins 1st half in 16% of their matches, SE Palmeiras SP in 39% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ thể thao Jacuipense
Sociedade Esportiva Palmeiras
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ thể thao Jacuipense
Sociedade Esportiva Palmeiras
Phỏng đoán
Trận đấu Cúp quốc gia Brazil (Brazil - Brazil) sắp tới giữa Câu lạc bộ thể thao Jacuipense và Sociedade Esportiva Palmeiras sẽ diễn ra vào 13.05 lúc 20:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Câu lạc bộ thể thao Jacuipense v Sociedade Esportiva Palmeiras và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Sociedade Esportiva Palmeiras trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Câu lạc bộ thể thao Jacuipense trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 4 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ thể thao Jacuipense in Cúp quốc gia Brazil kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sociedade Esportiva Palmeiras trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 4 của trận đấu cuối cùng Sociedade Esportiva Palmeiras trong Cúp quốc gia Brazil kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cúp quốc gia Brazil
Thông tin trận đấu
20:30
Thứ Tư 13 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Anderson F.
Phía trước
|
9.3 | 60 | 1 | 0.11 | 2 | 1.53 | 4 | 29/36(81%) | - | - |
|
Luighi
Phía trước
|
8.5 | 90 | 1 | 1.68 | - | 0.19 | 6 | 18/22(82%) | - | - |
|
Mauricio
Tiền vệ
|
8.4 | 69 | 1 | 0.48 | - | 0.25 | 3 | 41/47(87%) | - | - |
|
Bele E.
Phía trước
|
8.2 | 90 | 1 | 0.36 | - | 0.04 | 2 | 27/30(90%) | - | - |
|
Evangelista L.
Tiền vệ
|
7.9 | 77 | - | 0.09 | 1 | 0.09 | 1 | 76/85(89%) | - | - |
|
Benedetti L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 58/60(97%) | - | - |
|
Martinez E.
Tiền vệ
|
7.3 | 60 | - | - | - | 0.03 | - | 56/59(95%) | - | - |
|
Pacheco da Costa L.
Tiền vệ
|
7.3 | 30 | - | 0.06 | - | 0.13 | 1 | 24/28(86%) | - | - |
|
Khellven
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.19 | 2 | 52/58(90%) | - | - |
|
Fillipi R.
Phía trước
|
7 | 30 | - | 0.04 | - | 0.04 | 2 | 16/18(89%) | - | - |
|
Jefte
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 52/58(90%) | - | - |
|
Ferreira dos Santos L.
Tiền vệ
|
6.9 | 21 | - | - | - | 0.03 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Gomez G.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 38/41(93%) | - | - |
|
Cerqueira M.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.41 | - | 0.02 | 2 | 27/32(84%) | - | - |
|
Arias J.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 12/13(92%) | - | - |
|
Lomba M.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Luighi
Phía trước
|
6 | 2 | 1.1 | 2 | 2 | 1 | 6 | - |
|
Anderson F.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.32 | 2 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Mauricio
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.64 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Arias J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.1 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Bele E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.89 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Cerqueira M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Fillipi R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.2 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Khellven
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Benedetti L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Evangelista L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pacheco da Costa L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ferreira dos Santos L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jefte
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lomba M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Luighi
Phía trước
|
16 | 18/22(82%) | - | 1 | - | 0.19 | 12/16(75%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Bele E.
Phía trước
|
7 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.04 | 12/14(86%) | 42 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Anderson F.
Phía trước
|
5 | 29/36(81%) | 3 | - | 2 | 1.53 | 17/21(81%) | 54 | 5/5(100%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Khellven
Hậu vệ
|
4 | 52/58(90%) | - | - | - | 0.19 | 19/23(83%) | 79 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Mauricio
Tiền vệ
|
4 | 41/47(87%) | - | - | - | 0.25 | 20/26(77%) | 58 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Pacheco da Costa L.
Tiền vệ
|
4 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.13 | 11/15(73%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Cerqueira M.
Hậu vệ
|
3 | 27/32(84%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/10(70%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Jefte
Hậu vệ
|
3 | 52/58(90%) | - | - | - | 0.15 | 21/25(84%) | 78 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Arias J.
Tiền vệ
|
2 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Benedetti L.
Hậu vệ
|
1 | 58/60(97%) | - | - | - | 0.07 | 6/6(100%) | 67 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Evangelista L.
Tiền vệ
|
1 | 76/85(89%) | - | - | 1 | 0.09 | 23/30(77%) | 98 | 8/11(73%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Fillipi R.
Phía trước
|
1 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.04 | 9/11(82%) | 25 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gomez G.
Hậu vệ
|
1 | 38/41(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 42 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Ferreira dos Santos L.
Tiền vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | 0.03 | 10/11(91%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Lomba M.
Thủ môn
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Tiền vệ
|
- | 56/59(95%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 62 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Luighi
Phía trước
|
13 | - | 6/11(55%) | 3 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Anderson F.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Khellven
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Evangelista L.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bele E.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fillipi R.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Martinez E.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Jefte
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Pacheco da Costa L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Cerqueira M.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Benedetti L.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ferreira dos Santos L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mauricio
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arias J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gomez G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lomba M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lomba M.
Thủ môn
|
-0.45 | - | 0.55 | 1 | - | 1 | - |