Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stjordals-Blink - Jerv · 29.10.2021

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
2 : 2
90’
1 : 3
goals-icon
Fandi Ahmad I. (Campos D.)
87’
1 : 3
goals-icon
Solli J. (Alves Furtado W.)
87’
1 : 3
goals-icon
Zernichow T. (Wichmann M.)
87’
1 : 3
goals-icon
Pereira Sastre J. (Ibrahim S.)
(Ramstad L.) Corovic D.
change-icon
85’
2 : 2
(Hauge R.) Lundal M.
change-icon
85’
2 : 2
79’
2 : 2
(Rodahl O.) Bransdal L.
change-icon
74’
2 : 2
64’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
44’
2 : 1
43’
1 : 1
28’
1 : 0
16’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
0
Khác
9
Đá phạt góc
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Stjordals-Blink Stjordals-Blink
Jerv Jerv
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stjordals-Blink Stjordals-Blink
Jerv Jerv
#
Bàn thắng
  • 9 Lillebo M. Lillebo M.
    11
  • 19 Stokke S. Stokke S.
    3
  • 14 Strand M. Strand M.
    3
  • 7 Hauge R. Hauge R.
    3
  • 29 Bjornholm-Jatta R. Bjornholm-Jatta R.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Alves Furtado W. Alves Furtado W.
    10
  • 99 Campos D. Campos D.
    8
  • 11 Schroter F. Schroter F.
    6
  • 6 Norheim J. Norheim J.
    5
  • 17 Ibrahim S. Ibrahim S.
    5

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
2
Aalesunds Aalesunds 30 58 16 10 4 68:43
3
Jerv Jerv 30 54 15 9 6 49:46
4
Fredrikstad Fredrikstad 30 52 15 7 8 60:42
13
Grorud Grorud 30 34 10 4 16 45:59
14
Stjordals-Blink Stjordals-Blink 30 31 8 7 15 32:50
15
Ullensaker Kisa Ullensaker Kisa 30 29 7 8 15 34:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 29 tháng 10 2021
Na Uy

Na Uy, Stjordal,

MUS Stadion Sandskogan

Trọng tài
Bodding Eivind Na Uy
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
0
Khác
9
Đá phạt góc
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stjordals-Blink Stjordals-Blink
Jerv Jerv
#
Bàn thắng
  • 9 Lillebo M. Lillebo M.
    11
  • 19 Stokke S. Stokke S.
    3
  • 14 Strand M. Strand M.
    3
  • 7 Hauge R. Hauge R.
    3
  • 29 Bjornholm-Jatta R. Bjornholm-Jatta R.
    3
  • 24 Foosnaes A. Foosnaes A.
    2
  • 15 Fiske V. Fiske V.
    2
  • 17 Tosse K. Tosse K.
    2
  • 4 Lundal M. Lundal M.
    1
  • 7 Augdal M. Augdal M.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Alves Furtado W. Alves Furtado W.
    10
  • 99 Campos D. Campos D.
    8
  • 11 Schroter F. Schroter F.
    6
  • 6 Norheim J. Norheim J.
    5
  • 17 Ibrahim S. Ibrahim S.
    5
  • 39 Pereira Sastre J. Pereira Sastre J.
    4
  • 6 Wichmann M. Wichmann M.
    2
  • 4 Arrocha D. Arrocha D.
    2
  • 9 Fandi Ahmad I. Fandi Ahmad I.
    2
  • 2 Wichne T. Wichne T.
    2

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close