Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Jyvaskyla - AC Kajaani · 20.10.2018

Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Th 7 20 thg 10 2018 - 07:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Jyvaskyla Jyvaskyla
AC Kajaani AC Kajaani
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Jyvaskyla Jyvaskyla
AC Kajaani AC Kajaani
#
Bàn thắng
  • 7 Leppanen S. Leppanen S.
    10
  • 12 Alaharjula P. Alaharjula P.
    5
  • Manninen M. Manninen M.
    4
  • 6 Abahassine J. Abahassine J.
    3
  • 10 Kari T. Kari T.
    2
#
Bàn thắng
  • 35 Ibiyomi M. Ibiyomi M.
    11
  • 8 Stephanus W. Stephanus W.
    7
  • 8 Ramirez A. Ramirez A.
    6
  • 91 Lasso C. Lasso C.
    4
  • 16 Kahelin R. Kahelin R.
    3

Thống kê từ 2018 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Bảng xếp hạng

Giải hạng nhất quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
7
KTP Kotka KTP Kotka 27 29 7 8 12 29:40
6
FF Jaro FF Jaro 27 38 11 5 11 34:30
8
AC Kajaani AC Kajaani 27 25 6 7 14 40:53
9
Jyvaskyla Jyvaskyla 27 20 4 8 15 32:52
10
Klubi-04 Klubi-04 27 19 4 7 16 27:64
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:00

Thứ Bảy 20 tháng 10 2018
Phần Lan

Phần Lan, Jyvaskyla,

Harjun Stadion

Trọng tài
Nevalainen Ville Phần Lan

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Jyvaskyla Jyvaskyla
AC Kajaani AC Kajaani
#
Bàn thắng
  • 7 Leppanen S. Leppanen S.
    10
  • 12 Alaharjula P. Alaharjula P.
    5
  • Manninen M. Manninen M.
    4
  • 6 Abahassine J. Abahassine J.
    3
  • 10 Kari T. Kari T.
    2
  • 16 Suoraniemi S. Suoraniemi S.
    2
  • 51 Petrescu T. Petrescu T.
    1
  • 4 Gustavsson F. Gustavsson F.
    1
  • 19 Haukioja M. Haukioja M.
    1
  • 20 Liukkonen E. Liukkonen E.
    1
#
Bàn thắng
  • 35 Ibiyomi M. Ibiyomi M.
    11
  • 8 Stephanus W. Stephanus W.
    7
  • 8 Ramirez A. Ramirez A.
    6
  • 91 Lasso C. Lasso C.
    4
  • 16 Kahelin R. Kahelin R.
    3
  • 20 Ichull Lordson T. Ichull Lordson T.
    3
  • 70 Brambilla L. Brambilla L.
    2
  • 19 Rounaja O. Rounaja O.
    1
  • 22 Castaneda Madrigal J. Castaneda Madrigal J.
    1
  • 4 Venicio Venicio
    1

Thống kê từ 2018 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close