Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Machida Zelvia - Kagoshima United · 13.10.2019

J.League 2

J.League 2

CN 13 thg 10 2019 - 04:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
84’
0 : 1
81’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
45+1’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

56%
Sở hữu bóng
44%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
7
2
Những cú sút vào khung thành
1
4
Sút xa khung thành
4
5
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Machida Zelvia Machida Zelvia
Kagoshima United Kagoshima United
Last 5 matches

Thống kê H2H


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Machida Zelvia Machida Zelvia
Kagoshima United Kagoshima United
#
Bàn thắng
  • 30 Togashi C. Togashi C.
    4
  • 24 Frank R. Frank R.
    3
  • 29 Morimura K. Morimura K.
    2
  • 19 Doi S. Doi S.
    2
  • Inoue Y. Inoue Y.
    1
#
Bàn thắng
  • 12 Han Y. Han Y.
    5
  • 32 Ushinohama T. Ushinohama T.
    4
  • Goryo J. Goryo J.
    2
  • 38 Nakahara S. Nakahara S.
    2
  • 39 Nildo Nildo
    2

Thống kê từ 2019 mùa của J.League 2

Bảng xếp hạng

J.League 2
# Đội T Dim T V Đ B
17
JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba 42 43 10 13 19 46:64
18
Machida Zelvia Machida Zelvia 42 43 9 16 17 36:59
19
Ehime Ehime 42 42 12 6 24 46:62
20
Tóchigi Tóchigi 42 40 8 16 18 33:53
21
Kagoshima United Kagoshima United 42 40 11 7 24 41:73
22
Gifu Gifu 42 30 7 9 26 33:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

04:00

Chủ Nhật 13 tháng 10 2019
Nhật Bản

Nhật Bản, Tokyo,

Machida Stadium

56%
Sở hữu bóng
44%
Tấn công
11
Tổng số mũi chích ngừa
7
2
Những cú sút vào khung thành
1
4
Sút xa khung thành
4
5
Ảnh bị chặn
2
1
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
15
Fouls
15
1
Thẻ vàng
2
Khác
16
Ném phạt thành công
17
4
Đá phạt góc
10
2
Ngoại vi
1
46
Ném biên
32

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Machida Zelvia Machida Zelvia
Kagoshima United Kagoshima United
#
Bàn thắng
  • 30 Togashi C. Togashi C.
    4
  • 24 Frank R. Frank R.
    3
  • 29 Morimura K. Morimura K.
    2
  • 19 Doi S. Doi S.
    2
  • Inoue Y. Inoue Y.
    1
  • 30 Nakashima Y. Nakashima Y.
    1
  • 35 Otani N. Otani N.
    1
  • Fujii K. Fujii K.
    1
  • Hiroki T. Hiroki T.
    1
  • 25 Yamauchi H. Yamauchi H.
    1
#
Bàn thắng
  • 12 Han Y. Han Y.
    5
  • 32 Ushinohama T. Ushinohama T.
    4
  • Goryo J. Goryo J.
    2
  • 38 Nakahara S. Nakahara S.
    2
  • 39 Nildo Nildo
    2
  • 21 Hattanda K. Hattanda K.
    1
  • Akira A. Akira A.
    1
  • Fujisawa N. Fujisawa N.
    1

Thống kê từ 2019 mùa của J.League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close