1. Kaiserslautern - Paderborn 07 · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kaiserslautern và Paderborn khi Kaiserslautern chơi trên sân nhà là 3-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Kaiserslautern chơi trên sân nhà, Kaiserslautern đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Paderborn thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-4 nghiêng về phía Kaiserslautern.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Kaiserslautern đã thắng 10 trận, có 4 trận hòa trong khi Paderborn thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-16 nghiêng về phía Kaiserslautern.
Kết quả mùa giải trước: 3-0 (sân của Kaiserslautern) và 5-3 (sân của Paderborn).
Bạn có biết rằng Kaiserslautern ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
1. Kaiserslautern
Paderborn 07
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
1. Kaiserslautern
Paderborn 07
Phỏng đoán
Trận đấu 1. Kaiserslautern vs Paderborn 07 trong Đức 2. Liga sẽ bắt đầu vào 28.02 lúc 07:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu 1. Kaiserslautern Paderborn 07 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy 1. Kaiserslautern trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Kaiserslautern in 2. Liga kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Paderborn 07 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Paderborn 07 trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 2. Liga
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi 1. Kaiserslautern không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 64:39 |
| 3 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 59:45 |
| 4 |
|
34 | 60 | 16 | 12 | 6 | 60:44 |
| 5 |
|
34 | 52 | 13 | 13 | 8 | 57:45 |
| 6 |
|
34 | 52 | 16 | 4 | 14 | 52:47 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
Thông tin trận đấu
07:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Đức, Kaiserslautern,
Fritz-Walter-Stadion
Đội hình
1. Kaiserslautern
-
Lieberknecht T.
-
Kettemann R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.46 | - | 0.19 | 1 | 38/50(76%) | 1 | - |
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.19 | - | 0.05 | 4 | 28/44(64%) | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
7.6 | 25 | - | - | - | 0.07 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
7.5 | 25 | 1 | 0.91 | - | 0.01 | 2 | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Emreli M.
Phía trước
|
7.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
7.3 | 65 | - | - | - | 0.11 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
7.2 | 14 | 1 | 0.16 | - | - | 2 | 5/8(63%) | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 37/47(79%) | 1 | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 21/40(53%) | - | - |
|
Kleinhansl F.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 36/46(78%) | - | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 42/47(89%) | - | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
6.9 | 76 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 19/26(73%) | - | - |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
6.9 | 77 | - | - | - | 0.25 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.36 | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 20/30(67%) | - | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
6.8 | 65 | - | - | - | 0.36 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Tigges S.
Phía trước
|
6.8 | 14 | - | 0.18 | - | 0.21 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/36(44%) | - | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.41 | 1 | 37/55(67%) | - | - |
|
Chernev A.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Asta S.
Hậu vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.12 | 1 | 28/37(76%) | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.27 | 1 | 4/10(40%) | 1 | - |
|
Berisha M.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | 0.07 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marino S.
Phía trước
|
6.3 | 76 | - | 1 | - | 0.03 | 6 | 12/21(57%) | - | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Ji-soo K.
Hậu vệ
|
6.1 | 76 | - | - | - | - | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
6 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 13/24(54%) | - | - |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 33/44(75%) | - | - |
|
Gibs O.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Sticker J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marino S.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.11 | 5 | - | - | 5 | 1 |
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
4 | 2 | 0.35 | 2 | - | - | 2 | 2 |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.99 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.71 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Berisha M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kleinhansl F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | - | 1 | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tigges S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Asta S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chernev A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emreli M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gibs O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ji-soo K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Okpala K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sticker J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bassette N.
Phía trước
|
8 | 4/10(40%) | - | - | - | 0.27 | 4/7(57%) | 25 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
7 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.36 | 5/10(50%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Marino S.
Phía trước
|
5 | 12/21(57%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/11(55%) | 41 | - | - | - | 2 | - |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
4 | 7/8(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
4 | 6/8(75%) | 1 | - | - | 0.07 | 3/5(60%) | 17 | - | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Tigges S.
Phía trước
|
4 | 6/10(60%) | 1 | - | - | 0.21 | 3/7(43%) | 16 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
3 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.25 | 14/15(93%) | 56 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Berisha M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
2 | 28/44(64%) | - | - | - | 0.05 | 9/15(60%) | 68 | 2/11(18%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gibs O.
Tiền vệ
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
2 | 31/37(84%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 54 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
2 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.08 | 3/7(43%) | 48 | 2/6(33%) | 1/4(25%) | - | 3 | 2 |
|
Kleinhansl F.
Hậu vệ
|
2 | 36/46(78%) | - | - | - | 0.09 | 4/8(50%) | 77 | 2/6(33%) | 2/6(33%) | - | 3 | - |
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
2 | 38/50(76%) | 1 | 1 | - | 0.19 | 12/19(63%) | 79 | 3/7(43%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
2 | 20/30(67%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 43 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Emreli M.
Phía trước
|
1 | 6/12(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 19 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
1 | 29/36(81%) | 1 | - | - | 0.11 | 10/13(77%) | 45 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
1 | 37/47(79%) | - | - | - | 0.13 | 10/15(67%) | 69 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
1 | 37/55(67%) | - | - | - | 0.41 | 9/17(53%) | 80 | 6/17(35%) | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
1 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.12 | 14/21(67%) | 55 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Asta S.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
- | 42/47(89%) | - | - | - | 0.03 | 12/15(80%) | 69 | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Chernev A.
Hậu vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | - | 36 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Ji-soo K.
Hậu vệ
|
- | 28/34(82%) | - | - | - | - | - | 43 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
- | 21/40(53%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 60 | 5/24(21%) | - | - | 1 | - |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
- | 33/44(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 57 | - | - | - | 3 | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | 0.36 | 9/12(75%) | 43 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
- | 13/24(54%) | - | - | - | 0.01 | 4/11(36%) | 38 | 1/6(17%) | - | - | 2 | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
- | 16/36(44%) | - | - | - | - | 2/15(13%) | 49 | 5/25(20%) | - | - | 1 | - |
|
Sticker J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larin Curda
Hậu vệ
|
19 | 7/9(78%) | 5/10(50%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Bassette N.
Phía trước
|
18 | 5/12(42%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kunze F.
Tiền vệ
|
18 | 4/7(57%) | 7/11(64%) | 3 | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - |
|
Brackelmann C.
Hậu vệ
|
17 | 2/5(40%) | 7/12(58%) | 3 | 2/5(40%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Baur M.
Tiền vệ
|
14 | 1/3(33%) | 5/11(45%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Kleinhansl F.
Hậu vệ
|
14 | 2/6(33%) | 5/8(63%) | 2 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Marino S.
Phía trước
|
14 | 1/5(20%) | 2/9(22%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Castaneda S.
Hậu vệ
|
13 | 6/8(75%) | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gibs O.
Tiền vệ
|
12 | 2/5(40%) | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sahin S.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Skytta N.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scheller T.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 9 | - | 1 | - |
|
Emreli M.
Phía trước
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Batzner N.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Joly P.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Okpala K.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Robinson L.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sirch L.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Tigges S.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bilbija F.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Chernev A.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Berisha M.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Muller R.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Obermair R.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gotze F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Asta S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ji-soo K.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Krahl J.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Redondo K.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sticker J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krahl J.
Thủ môn
|
0.32 | 3 | 2.32 | 2 | - | 13 | - |
|
Seimen D.
Thủ môn
|
-0.27 | 1 | 0.73 | 1 | - | 7 | - |