Hertha BSC - Nurnberg · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hertha Berlin và Nuremberg khi Hertha Berlin chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hertha Berlin và Nuremberg là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Hertha Berlin chơi trên sân nhà, Hertha Berlin đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Nuremberg thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-15 nghiêng về phía Hertha Berlin.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Hertha Berlin đã thắng 13 trận, có 8 trận hòa trong khi Nuremberg thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-40 nghiêng về phía Hertha Berlin.
Trận thắng gần đây nhất của Nuremberg trên sân của Hertha Berlin là ở năm 2014.
Cho xem nhiều hơn
Hertha BSC
Nurnberg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Hertha BSC
Nurnberg
Phỏng đoán
Trận đấu Hertha BSC vs Nurnberg trong Đức 2. Liga sẽ bắt đầu vào 01.03 lúc 07:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Hertha BSC Nurnberg bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Hertha BSC chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Nurnberg trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Nurnberg trong 2. Liga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hertha BSC trong 2. Liga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 52 | 16 | 4 | 14 | 52:47 |
| 5 |
|
34 | 52 | 13 | 13 | 8 | 57:45 |
| 7 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 47:44 |
| 8 |
|
34 | 46 | 12 | 10 | 12 | 47:45 |
| 9 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 49:47 |
| 10 |
|
34 | 44 | 12 | 8 | 14 | 53:64 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Đức, Berlin,
Olympiastadion
Đội hình
Hertha BSC
-
Leitl S.
-
Klose M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 2. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brekalo J.
Phía trước
|
9.1 | 90 | 2 | 0.18 | - | 0.05 | 4 | 29/42(69%) | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.36 | - | 54/62(87%) | - | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
7.1 | 26 | - | 0.05 | - | 0.09 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
7.1 | 64 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 52/62(84%) | 1 | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 36/49(73%) | 1 | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
6.8 | 26 | - | - | - | 0.03 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.17 | - | - | 1 | 55/61(90%) | - | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
6.7 | 64 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Von Der Hitz J.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | 1 | 0.36 | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
6.6 | 83 | - | 0.05 | 1 | 0.05 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
6.6 | 26 | - | - | - | 0.02 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | 1 | 0.54 | - | 0.01 | 1 | 27/35(77%) | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
6.5 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 76/86(88%) | - | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.18 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
6.4 | 76 | - | - | - | - | - | 28/30(93%) | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Janisch T.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.21 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
6.2 | 28 | - | 0.05 | - | 0.21 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.17 | - | 0.04 | 1 | 12/17(71%) | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 41/44(93%) | - | - |
|
Grimaldi A.
Phía trước
|
6 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
6 | 64 | - | 0.18 | - | - | 1 | 2/9(22%) | - | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 28/38(74%) | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 47/55(85%) | - | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
5.6 | 76 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 22/24(92%) | - | - |
|
Gronning S.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.08 | - | - | 1 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brekalo J.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.56 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.49 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gronning S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Reese F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Schuler J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Winkler M.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | - | - | 1 |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grimaldi A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janisch T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Von Der Hitz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brekalo J.
Phía trước
|
7 | 29/42(69%) | - | - | - | 0.05 | 9/17(53%) | 70 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1/5(20%) | - | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
6 | 23/28(82%) | - | - | 1 | 0.05 | 12/12(100%) | 42 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.09 | 1/1(100%) | 9 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
3 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Grimaldi A.
Phía trước
|
3 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
3 | 2/9(22%) | - | - | - | - | 1/3(50%) | 17 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
3 | 47/55(85%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 67 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
2 | 55/61(90%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 77 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
2 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 37 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.21 | - | 9 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
2 | 32/39(82%) | - | - | - | 0.08 | 5/10(50%) | 72 | 5/6(83%) | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
1 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
1 | 76/86(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 97 | 5/12(42%) | - | - | 1 | - |
|
Gronning S.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
1 | 36/49(73%) | - | - | - | 0.06 | 4/11(36%) | 66 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Janisch T.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.21 | - | 20 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.18 | 6/8(75%) | 35 | 1/2(50%) | 2/10(20%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
1 | 41/44(93%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 64 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
1 | 28/30(93%) | - | - | - | - | 5/5(100%) | 43 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 38 | 2/3(67%) | 1/5(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
1 | 54/62(87%) | 1 | - | - | 0.36 | 10/13(77%) | 76 | - | 2/6(33%) | - | 3 | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
- | 52/62(84%) | - | - | - | 0.03 | 14/19(74%) | 77 | 2/4(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.03 | - | 17 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
- | 28/38(74%) | - | - | - | - | - | 47 | 3/13(23%) | - | - | 1 | - |
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | - | - | 28 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Von Der Hitz J.
Hậu vệ
|
- | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | 0.36 | - | 30 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sessa K.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 5/9(56%) | 1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Baack T.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Brekalo J.
Phía trước
|
11 | - | 6/11(55%) | 1 | 5/5(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yilmaz B.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ali Zoma M.
Phía trước
|
10 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gruber F.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Kownacki D.
Phía trước
|
10 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Von Der Hitz J.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | 1 | - |
|
Dudziak J.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gechter L.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Karbownik M.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Nzingoula R.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Becker F.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Justvan J.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Dardai M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Grimaldi A.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cuisance M.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kolbe N.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lochoshvili L.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Seguin P.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Eitschberger J.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Schuler J.
Phía trước
|
4 | - | 3/3(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Scobel P.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Winkler M.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Janisch T.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Reese F.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gronning S.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tjark E.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tjark E.
Thủ môn
|
-0.51 | - | 0.49 | 1 | 1 | 4 | 1 |
|
Reichert J.
Thủ môn
|
-1.03 | 2 | 0.97 | 2 | - | 4 | - |