Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Kallithea - Rodos · 13.03.2022

Giải Super League 2

Giải Super League 2

Vòng 24
CN 13 thg 3 2022 - 11:00
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
50’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
7’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
7
Đá phạt góc
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Kallithea Kallithea
Rodos Rodos
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kallithea Kallithea
Rodos Rodos
#
Bàn thắng
  • 26 Mounier A. Mounier A.
    17
  • 9 Kynigopoulos P. Kynigopoulos P.
    9
  • Maroukakis M. Maroukakis M.
    4
  • 10 Demethryus Demethryus
    3
  • Tsintonis O. Tsintonis O.
    3
#
Bàn thắng
  • 80 Stamatelopoulos A. Stamatelopoulos A.
    6
  • Soulaj O. Soulaj O.
    3
  • 99 Illya Markovskyy Illya Markovskyy
    2
  • 9 Papazoglou T. Papazoglou T.
    1
  • Makrydimitris D. Makrydimitris D.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

AS Rodos đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải Super League 2.

Ở Giải Super League 2, AS Rodos đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng Kallithea FC Athén ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng AS Rodos ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

AS Rodos đã thua 4 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Levadiakos Levadiakos 32 72 22 6 4 68:19
2
Kallithea Kallithea 32 65 19 8 5 46:19
3
Kalamata Kalamata 32 61 19 7 6 51:20
15
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 32 29 7 8 17 24:50
16
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos 32 15 6 6 20 24:58
17
Rodos Rodos 32 13 7 6 19 24:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 13 tháng 3 2022
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
7
Đá phạt góc
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kallithea Kallithea
Rodos Rodos
#
Bàn thắng
  • 26 Mounier A. Mounier A.
    17
  • 9 Kynigopoulos P. Kynigopoulos P.
    9
  • Maroukakis M. Maroukakis M.
    4
  • 10 Demethryus Demethryus
    3
  • Tsintonis O. Tsintonis O.
    3
  • 11 Doumtsis G. Doumtsis G.
    2
  • 77 Kostika V. Kostika V.
    2
  • 19 Malci F. Malci F.
    2
  • 14 Manthatis G. Manthatis G.
    1
  • Evangelou I. Evangelou I.
    1
#
Bàn thắng
  • 80 Stamatelopoulos A. Stamatelopoulos A.
    6
  • Soulaj O. Soulaj O.
    3
  • 99 Illya Markovskyy Illya Markovskyy
    2
  • 9 Papazoglou T. Papazoglou T.
    1
  • Makrydimitris D. Makrydimitris D.
    1
  • Delaportas G. Delaportas G.
    1
  • 11 Martsakis S. Martsakis S.
    1
  • Nikolopoulos K. Nikolopoulos K.
    1
  • 6 Markovic D. Markovic D.
    1
  • 8 Hysi K. Hysi K.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close